Language/Portuguese/Vocabulary/Medical-Vocabulary/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Portuguese-europe-brazil-polyglotclub.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và cũng là một phần không thể thiếu khi học tiếng Bồ Đào Nha: từ vựng y khoa. Việc hiểu biết về từ vựng y khoa sẽ giúp các bạn giao tiếp hiệu quả hơn với bác sĩ và nhân viên y tế khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng để mô tả triệu chứng và cách giao tiếp với các chuyên gia y tế bằng tiếng Bồ Đào Nha.

Bài học hôm nay sẽ được chia thành các phần sau:

1. Từ vựng triệu chứng: Chúng ta sẽ học các từ vựng để mô tả các triệu chứng khác nhau.

2. Giao tiếp với bác sĩ: Tìm hiểu cách hỏi và trả lời khi giao tiếp với bác sĩ.

3. Bài tập thực hành: Áp dụng những gì đã học qua các bài tập thực hành.

Từ vựng triệu chứng[sửa | sửa mã nguồn]

Trong phần này, chúng ta sẽ học các từ vựng dùng để mô tả triệu chứng. Việc biết các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe của mình một cách chính xác hơn.

Portuguese Pronunciation Vietnamese
dor /dor/ đau
febre /ˈfɛbɾe/ sốt
tosse /ˈtɔsi/ ho
nhão /ɲɐ̃w/ mệt
nôn /nõ/ nôn
chóng mặt /ˈʃõk ˈmat/ chóng mặt
dị ứng /di ˈũʒ/ dị ứng
khó thở /ˈkɔ ˈtɛʁ/ khó thở
mệt mỏi /ˈmeɾt ˈmɔj/ mệt mỏi
đau bụng /ˈdaw ˈbũɡ/ đau bụng
tiêu chảy /ˈtʲew ˈʃai/ tiêu chảy
cảm cúm /kã ˈkũ/ cảm cúm
đau đầu /ˈdaw ˈdɛw/ đau đầu
ngứa /ˈɡɨɾɐ/ ngứa
chảy máu /ˈʃai ˈmau/ chảy máu
sốt cao /ˈsɔt ˈkaw/ sốt cao
đau lưng /ˈdaw ˈlũɲ/ đau lưng
nhức đầu /ˈɲuk ˈdɛw/ nhức đầu
nóng /nɒ̃w/ nóng
lạnh /lɐ̃j/ lạnh

Giao tiếp với bác sĩ[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời khi giao tiếp với bác sĩ. Việc này rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt được tình trạng sức khỏe của mình một cách rõ ràng.

1. Hỏi về triệu chứng:

  • "Tôi bị đau ________." (Eu estou com dor ________.) - "Tôi bị đau ________."
  • "Bạn có thấy triệu chứng nào khác không?" (Você tem outros sintomas?) - "Bạn có thấy triệu chứng nào khác không?"

2. Trả lời về triệu chứng:

  • "Tôi cảm thấy ________." (Eu me sinto ________.) - "Tôi cảm thấy ________."
  • "Tôi đã bị ________ trong ________ ngày." (Eu estou com ________ há ________ dias.) - "Tôi đã bị ________ trong ________ ngày."

3. Ghi chú thêm:

  • "Tôi có dị ứng với ________." (Eu sou alérgico(a) a ________.) - "Tôi có dị ứng với ________."
  • "Tôi đang dùng thuốc ________." (Eu estou tomando o remédio ________.) - "Tôi đang dùng thuốc ________."

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, hãy cùng nhau áp dụng những gì chúng ta đã học nhé! Dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể thực hiện.

1. Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  • Tôi bị đau ________.
  • Tôi cảm thấy ________.

2. Bài tập 2: Dịch câu

  • Tôi có dị ứng với phấn hoa.
  • Tôi đang dùng thuốc cảm.

3. Bài tập 3: Hoàn thành đoạn hội thoại

  • Bác sĩ: "Bạn có triệu chứng gì?"
  • Bạn: "Tôi bị ________ và ________."

4. Bài tập 4: Thực hành với bạn bè

  • Một người giả làm bác sĩ và một người giả làm bệnh nhân. Hãy thực hành hỏi và trả lời về triệu chứng.

5. Bài tập 5: Viết một đoạn văn ngắn

  • Viết một đoạn văn ngắn về tình trạng sức khỏe của bạn. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng y khoa mà bạn đã học.

__Giải pháp cho bài tập__:

1. Bài tập 1: Học viên có thể điền các từ như "đau đầu", "mệt mỏi", "khó thở", v.v.

2. Bài tập 2: Dịch từ "phấn hoa" thành "pólen" và "thuốc cảm" thành "remédio para resfriado".

3. Bài tập 3: Học viên có thể điền các triệu chứng như "sốt", "ho".

4. Bài tập 4: Khuyến khích các học viên sáng tạo và giao tiếp tự nhiên.

5. Bài tập 5: Đoạn văn có thể bao gồm các triệu chứng và cảm giác của học viên.

Kết thúc bài học hôm nay, hy vọng các bạn đã nắm vững được từ vựng y khoa cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến sức khỏe. Hãy nhớ thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức của mình nhé!

Bảng nội dung - Khóa học Tiếng Bồ Đào Nha - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Bài 1: Lời chào và cụm từ cơ bản


Bài 2: Động từ - Thì hiện tại đơn


Bài 3: Gia đình và mô tả


Bài 4: Động từ - Thì tương lai và điều kiện tương lai


Bài 5: Các nước và văn hóa nói tiếng Bồ Đào Nha


Bài 6: Đồ ăn và đồ uống


Bài 7: Động từ - Thì quá khứ


Bài 8: Du lịch và phương tiện di chuyển


Bài 9: Đại từ không xác định và giới từ


Bài 10: Sức khỏe và trường hợp khẩn cấp

Các video[sửa | sửa mã nguồn]

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng - Oxford (Phần 1: Từ vần A - E ...[sửa | sửa mã nguồn]



bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson