Language/Portuguese/Vocabulary/Medical-Vocabulary/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và cũng là một phần không thể thiếu khi học tiếng Bồ Đào Nha: từ vựng y khoa. Việc hiểu biết về từ vựng y khoa sẽ giúp các bạn giao tiếp hiệu quả hơn với bác sĩ và nhân viên y tế khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng để mô tả triệu chứng và cách giao tiếp với các chuyên gia y tế bằng tiếng Bồ Đào Nha.
Bài học hôm nay sẽ được chia thành các phần sau:
1. Từ vựng triệu chứng: Chúng ta sẽ học các từ vựng để mô tả các triệu chứng khác nhau.
2. Giao tiếp với bác sĩ: Tìm hiểu cách hỏi và trả lời khi giao tiếp với bác sĩ.
3. Bài tập thực hành: Áp dụng những gì đã học qua các bài tập thực hành.
Từ vựng triệu chứng[sửa | sửa mã nguồn]
Trong phần này, chúng ta sẽ học các từ vựng dùng để mô tả triệu chứng. Việc biết các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe của mình một cách chính xác hơn.
| Portuguese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| dor | /dor/ | đau |
| febre | /ˈfɛbɾe/ | sốt |
| tosse | /ˈtɔsi/ | ho |
| nhão | /ɲɐ̃w/ | mệt |
| nôn | /nõ/ | nôn |
| chóng mặt | /ˈʃõk ˈmat/ | chóng mặt |
| dị ứng | /di ˈũʒ/ | dị ứng |
| khó thở | /ˈkɔ ˈtɛʁ/ | khó thở |
| mệt mỏi | /ˈmeɾt ˈmɔj/ | mệt mỏi |
| đau bụng | /ˈdaw ˈbũɡ/ | đau bụng |
| tiêu chảy | /ˈtʲew ˈʃai/ | tiêu chảy |
| cảm cúm | /kã ˈkũ/ | cảm cúm |
| đau đầu | /ˈdaw ˈdɛw/ | đau đầu |
| ngứa | /ˈɡɨɾɐ/ | ngứa |
| chảy máu | /ˈʃai ˈmau/ | chảy máu |
| sốt cao | /ˈsɔt ˈkaw/ | sốt cao |
| đau lưng | /ˈdaw ˈlũɲ/ | đau lưng |
| nhức đầu | /ˈɲuk ˈdɛw/ | nhức đầu |
| nóng | /nɒ̃w/ | nóng |
| lạnh | /lɐ̃j/ | lạnh |
Giao tiếp với bác sĩ[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời khi giao tiếp với bác sĩ. Việc này rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt được tình trạng sức khỏe của mình một cách rõ ràng.
1. Hỏi về triệu chứng:
- "Tôi bị đau ________." (Eu estou com dor ________.) - "Tôi bị đau ________."
- "Bạn có thấy triệu chứng nào khác không?" (Você tem outros sintomas?) - "Bạn có thấy triệu chứng nào khác không?"
2. Trả lời về triệu chứng:
- "Tôi cảm thấy ________." (Eu me sinto ________.) - "Tôi cảm thấy ________."
- "Tôi đã bị ________ trong ________ ngày." (Eu estou com ________ há ________ dias.) - "Tôi đã bị ________ trong ________ ngày."
3. Ghi chú thêm:
- "Tôi có dị ứng với ________." (Eu sou alérgico(a) a ________.) - "Tôi có dị ứng với ________."
- "Tôi đang dùng thuốc ________." (Eu estou tomando o remédio ________.) - "Tôi đang dùng thuốc ________."
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng nhau áp dụng những gì chúng ta đã học nhé! Dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể thực hiện.
1. Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- Tôi bị đau ________.
- Tôi cảm thấy ________.
2. Bài tập 2: Dịch câu
- Tôi có dị ứng với phấn hoa.
- Tôi đang dùng thuốc cảm.
3. Bài tập 3: Hoàn thành đoạn hội thoại
- Bác sĩ: "Bạn có triệu chứng gì?"
- Bạn: "Tôi bị ________ và ________."
4. Bài tập 4: Thực hành với bạn bè
- Một người giả làm bác sĩ và một người giả làm bệnh nhân. Hãy thực hành hỏi và trả lời về triệu chứng.
5. Bài tập 5: Viết một đoạn văn ngắn
- Viết một đoạn văn ngắn về tình trạng sức khỏe của bạn. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng y khoa mà bạn đã học.
__Giải pháp cho bài tập__:
1. Bài tập 1: Học viên có thể điền các từ như "đau đầu", "mệt mỏi", "khó thở", v.v.
2. Bài tập 2: Dịch từ "phấn hoa" thành "pólen" và "thuốc cảm" thành "remédio para resfriado".
3. Bài tập 3: Học viên có thể điền các triệu chứng như "sốt", "ho".
4. Bài tập 4: Khuyến khích các học viên sáng tạo và giao tiếp tự nhiên.
5. Bài tập 5: Đoạn văn có thể bao gồm các triệu chứng và cảm giác của học viên.
Kết thúc bài học hôm nay, hy vọng các bạn đã nắm vững được từ vựng y khoa cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến sức khỏe. Hãy nhớ thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức của mình nhé!
Các video[sửa | sửa mã nguồn]
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng - Oxford (Phần 1: Từ vần A - E ...[sửa | sửa mã nguồn]
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các cụm từ cơ bản
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thành viên gia đình
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ ăn
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đi máy bay
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Mô tả Vật lý
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mô tả tính cách
- → Khoá học 0 đến A1 → Đồ uống
- → Khoá học từ 0 đến A1 → Vận tải đường bộ
