Language/Portuguese/Vocabulary/Family-Members/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một chủ đề rất thú vị và thiết thực trong tiếng Bồ Đào Nha: các thành viên trong gia đình. Gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người và việc biết cách diễn đạt về gia đình trong một ngôn ngữ mới sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn. Trong bài học này, bạn sẽ học từ vựng để mô tả các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ giữa họ. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Bồ Đào Nha, cách phát âm và nghĩa của chúng trong tiếng Việt.
Hãy cùng bắt đầu nhé!
Từ vựng về các thành viên trong gia đình[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là danh sách các từ vựng cơ bản liên quan đến thành viên trong gia đình. Mỗi từ sẽ được trình bày dưới dạng bảng để bạn dễ dàng theo dõi.
| Portuguese | Phát âm | Vietnamese |
|---|---|---|
| pai | pai | cha |
| mãe | mãi | mẹ |
| filho | phin-yo | con trai |
| filha | phí-ya | con gái |
| irmão | im-rão | anh trai |
| irmã | im-rma | chị gái |
| avô | a-vô | ông |
| avó | a-vô | bà |
| tio | tì-u | chú |
| tia | tì-a | cô |
| primo | prì-mô | anh họ |
| prima | prì-ma | chị họ |
| sobrinho | so-brin-yo | cháu trai |
| sobrinha | so-brin-ya | cháu gái |
| cunhado | cun-yá-đô | em rể |
| cunhada | cun-yá-đà | chị dâu |
| sogro | sô-grô | cha vợ |
| sogra | sô-grà | mẹ vợ |
| genro | zên-rô | con rể |
| nora | nô-ra | con dâu |
| família | fa-mí-li-a | gia đình |
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào từng từ vựng đã học. Bạn hãy chú ý đến cách phát âm và nghĩa của chúng trong tiếng Việt nhé!
Mô tả mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn đã nắm vững từ vựng, bước tiếp theo là hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Dưới đây là một số ví dụ mô tả mối quan hệ:
1. Pai e mãe: Cha và mẹ là hai người quan trọng nhất trong gia đình.
2. Filho e filha: Con trai và con gái là những đứa trẻ trong gia đình.
3. Irmão e irmã: Anh trai và chị gái là những người bạn đồng hành trong cuộc sống.
4. Avô e avó: Ông và bà thường là những người mang lại sự ấm áp và tình yêu thương.
5. Tio e tia: Chú và cô là những người giúp đỡ và chia sẻ niềm vui trong gia đình.
6. Primo e prima: Anh họ và chị họ thường là bạn thân thiết khi bạn lớn lên.
7. Sobrinho e sobrinha: Cháu trai và cháu gái là những thành viên nhỏ tuổi hơn trong gia đình.
8. Cunhado e cunhada: Em rể và chị dâu là những người liên kết gia đình qua hôn nhân.
9. Sogro e sogra: Cha vợ và mẹ vợ là những người mà bạn phải tôn trọng trong gia đình.
10. Genro e nora: Con rể và con dâu là những người mới gia nhập gia đình.
Thực hành từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức, hãy thực hiện một số bài tập sau đây. Bạn có thể làm bài tập này một mình hoặc cùng bạn bè để tạo thêm sự thú vị.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền vào chỗ trống với từ vựng phù hợp từ danh sách đã học.
1. ________ (cha) e ________ (mẹ) là những người quan trọng nhất trong gia đình.
2. Tôi có một ________ (anh trai) và một ________ (chị gái).
3. Ông của tôi rất thương ________ (cháu trai) và ________ (cháu gái) của ông.
4. ________ (chú) và ________ (cô) của tôi sống ở thành phố khác.
5. Gia đình tôi có ________ (con trai) và ________ (con gái).
Bài tập 2: Ghép đôi[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy ghép các từ vựng bên trái với nghĩa tương ứng bên phải.
| Từ vựng | Nghĩa |
| - | - |
| 1. pai | A. mẹ |
| 2. mãe | B. chị gái |
| 3. irmão | C. ông |
| 4. avô | D. cha |
| 5. irmã | E. em trai |
Bài tập 3: Đặt câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy sử dụng từ vựng đã học để đặt câu mô tả về gia đình của bạn.
Ví dụ: "Meu pai e minha mãe são muito legais." (Cha và mẹ tôi rất tốt bụng.)
Giải pháp bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Giải pháp bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
1. Pai e mãe là những người quan trọng nhất trong gia đình.
2. Tôi có một irmão và một irmã.
3. Ông của tôi rất thương sobrinho và sobrinha của ông.
4. Tio và tia của tôi sống ở thành phố khác.
5. Gia đình tôi có filho và filha.
Giải pháp bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
| Từ vựng | Nghĩa |
| - | - |
| 1. pai | D. cha |
| 2. mãe | A. mẹ |
| 3. irmão | E. em trai |
| 4. avô | C. ông |
| 5. irmã | B. chị gái |
Giải pháp bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]
Câu ví dụ: "Meu pai e minha mãe são muito legais." (Cha và mẹ tôi rất tốt bụng.)
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Trong bài học hôm nay, bạn đã học được rất nhiều từ vựng liên quan đến các thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa họ. Hãy nhớ rằng việc giao tiếp về gia đình không chỉ giúp bạn kết nối với người khác mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa và phong tục của người Bồ Đào Nha. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn nhé!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- → Khoá học 0 đến A1 → Đồ uống
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ ăn
- → Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng y tế
- → Khoá học từ 0 đến A1 → Vận tải đường bộ
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Mô tả Vật lý
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mô tả tính cách
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các cụm từ cơ bản
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đi máy bay
