Language/Portuguese/Vocabulary/Basic-Phrases/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay trong khóa học "Từ 0 đến A1 tiếng Bồ Đào Nha". Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các cụm từ cơ bản trong tiếng Bồ Đào Nha, điều này rất quan trọng cho những ai mới bắt đầu học ngôn ngữ này. Việc biết những câu nói cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp trong nhiều tình huống hàng ngày, chẳng hạn như gọi món ăn, hỏi đường, và mua vé. Việc thực hành những cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ.
Hãy cùng nhau bắt đầu nhé!
Tầm quan trọng của các cụm từ cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]
Biết được những cụm từ cơ bản sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống hàng ngày.
- Hiểu và tham gia vào các cuộc trò chuyện đơn giản.
- Xây dựng nền tảng cho việc học tiếng Bồ Đào Nha nâng cao hơn sau này.
Cấu trúc bài học[sửa | sửa mã nguồn]
Trong bài học này, chúng ta sẽ:
- Học 20 cụm từ cơ bản.
- Thực hành qua 10 bài tập và tình huống giao tiếp thực tế.
Cụm từ cơ bản trong tiếng Bồ Đào Nha[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là 20 cụm từ cơ bản mà bạn cần biết:
| Portuguese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Olá | /oˈla/ | Xin chào |
| Obrigado (nếu bạn là nam) / Obrigada (nếu bạn là nữ) | /o.bɾiˈɡaðu/ (nam) / o.bɾiˈɡa.ðɐ/ (nữ) | Cảm ơn |
| Por favor | /poʁ faˈvoʁ/ | Làm ơn |
| Desculpe | /dʒisˈkulpi/ | Xin lỗi |
| Sim | /sĩ/ | Có |
| Não | /nɐ̃w/ | Không |
| Onde fica...? | /ˈõdʒi ˈfika/ | ... ở đâu? |
| Quanto custa? | /ˈkwɐ̃tu ˈkuʃtɐ/ | Bao nhiêu tiền? |
| Eu gostaria de... | /ew ɡus.taˈɾi.ɐ dɨ/ | Tôi muốn... |
| Você fala inglês? | /voˈse ˈfa.lɐ ĩˈɡleɪs/ | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Onde está o banheiro? | /ˈõdʒi esˈta u bɐ̃ˈʎe.ɾu/ | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Pode me ajudar? | /ˈpɔdʒi mi ʒuˈdaʁ/ | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Eu não entendo | /ew nãw ẽˈtẽdu/ | Tôi không hiểu |
| O que você recomenda? | /u ˈki voˈse ʁe.koˈmẽ.da/ | Bạn gợi ý gì? |
| Eu gostaria de uma mesa para dois | /ew ɡus.taˈɾi.ɐ dɨ ˈu.mɐ ˈme.zɐ ˈpa.ɾɐ ˈdojʃ/ | Tôi muốn một bàn cho hai người |
| Onde fica a estação de trem? | /ˈõdʒi ˈfika a es.ta.ˈsɐ̃w dʒi tɾẽ/ | Nhà ga tàu ở đâu? |
| Está longe? | /esˈta ˈlõʒi/ | Có xa không? |
| A conta, por favor | /a ˈkõ.tɐ poʁ faˈvoʁ/ | Hóa đơn, làm ơn |
| Eu gostaria de comprar um bilhete | /ew ɡus.taˈɾi.ɐ dɨ kõˈpɾaʁ ũ biˈʎetʃi/ | Tôi muốn mua một vé |
| Isso é muito bom! | /ˈisu ɛ ˈmũjtu bõ/ | Điều này rất tuyệt! |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành những gì bạn đã học qua một số tình huống giao tiếp thực tế. Dưới đây là 10 bài tập mà bạn có thể làm:
Bài tập 1: Gọi món ăn[sửa | sửa mã nguồn]
Giả sử bạn đang ở một nhà hàng và muốn gọi món ăn. Sử dụng cụm từ "Eu gostaria de..." để gọi món mà bạn thích.
Bài tập 2: Hỏi đường[sửa | sửa mã nguồn]
Bạn đang đi dạo và muốn hỏi một người bản xứ về đường đến nhà ga. Hãy sử dụng cụm từ "Onde fica a estação de trem?" để hỏi.
Bài tập 3: Mua vé[sửa | sửa mã nguồn]
Bạn đang muốn mua vé vào một buổi hòa nhạc. Sử dụng cụm từ "Eu gostaria de comprar um bilhete." để thực hiện việc này.
Bài tập 4: Xin lỗi[sửa | sửa mã nguồn]
Nếu bạn vô tình va vào ai đó, hãy sử dụng cụm từ "Desculpe" để xin lỗi.
Bài tập 5: Hỏi giá cả[sửa | sửa mã nguồn]
Bạn thấy một món đồ và muốn biết giá. Hãy hỏi "Quanto custa?" để biết thông tin.
Bài tập 6: Gợi ý món ăn[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy tưởng tượng bạn đang ăn tối với bạn bè và muốn biết món nào ngon nhất. Hãy hỏi "O que você recomenda?"
Bài tập 7: Thể hiện sự không hiểu[sửa | sửa mã nguồn]
Nếu bạn không hiểu điều gì đó, hãy nói "Eu não entendo." để yêu cầu họ giải thích lại.
Bài tập 8: Cảm ơn[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi nhận được sự giúp đỡ, hãy sử dụng "Obrigado" hoặc "Obrigada" để thể hiện sự cảm ơn.
Bài tập 9: Hỏi về nhà vệ sinh[sửa | sửa mã nguồn]
Khi cần đi vệ sinh, hãy hỏi "Onde está o banheiro?" để tìm kiếm nhà vệ sinh.
Bài tập 10: Đánh giá món ăn[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi ăn xong, hãy cho biết cảm nhận của bạn bằng câu "Isso é muito bom!" để thể hiện sự hài lòng.
Giải thích bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy cùng xem xét các bài tập trên và cách giải quyết chúng:
- Bài tập 1: Khi muốn gọi món ăn, hãy nói "Eu gostaria de..." theo sau là tên món ăn bạn muốn.
- Bài tập 2: Để hỏi đường, bạn chỉ cần sử dụng cụm từ đã có và thay thế tên địa điểm phù hợp.
- Bài tập 3: Câu này có thể sử dụng trong bất kỳ tình huống nào khi bạn cần mua vé.
- Bài tập 4: Cụm từ "Desculpe" rất cần thiết trong giao tiếp hàng ngày và thể hiện sự lịch sự.
- Bài tập 5: Hỏi về giá cả là một phần quan trọng trong việc mua sắm và giao tiếp.
- Bài tập 6: Việc hỏi ý kiến người khác giúp bạn có được món ăn ngon nhất.
- Bài tập 7: Đừng ngần ngại khi không hiểu, việc nói "Eu não entendo" sẽ giúp bạn được hỗ trợ.
- Bài tập 8: Cảm ơn là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, giúp xây dựng mối quan hệ tốt.
- Bài tập 9: Tìm nhà vệ sinh là điều cần thiết khi bạn đang ở ngoài, và câu hỏi này sẽ giúp bạn dễ dàng tìm thấy.
- Bài tập 10: Đánh giá món ăn sẽ tạo ra sự tương tác tích cực với người phục vụ hoặc bạn bè của bạn.
Hãy luôn nhớ rằng việc thực hành là chìa khóa để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Chúc bạn học tốt và tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Bồ Đào Nha!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đi máy bay
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Mô tả Vật lý
- → Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng y tế
- → Khoá học 0 đến A1 → Đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thành viên gia đình
- → Khoá học từ 0 đến A1 → Vận tải đường bộ
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ ăn
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mô tả tính cách
