Language/Portuguese/Vocabulary/Air-Travel/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và hữu ích trong tiếng Bồ Đào Nha: Du lịch bằng máy bay. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến du lịch không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, mà còn mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá thế giới. Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách đặt vé máy bay, làm thủ tục check-in tại sân bay và những từ vựng cần thiết khác. Hãy chuẩn bị một tinh thần thoải mái và sẵn sàng học hỏi nhé!
Từ vựng cơ bản về du lịch[sửa | sửa mã nguồn]
Để bắt đầu, chúng ta hãy tìm hiểu những từ vựng cơ bản liên quan đến du lịch bằng máy bay. Những từ vựng này sẽ giúp bạn có thể giao tiếp một cách dễ dàng hơn khi đến sân bay hoặc khi nói về chuyến đi của mình.
| Portuguese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| avião | a.vi.'ɐ̃w | máy bay |
| aeroporto | ae.ɾo.'poʁ.tu | sân bay |
| bilhete de avião | bi.'ʎe.tʃi dʒi a.vi.'ɐ̃w | vé máy bay |
| check-in | 'ʃɛk.in | làm thủ tục |
| segurança | se.gu.'ɾã.sɐ | an ninh |
| embarque | em.'baʁ.ke | lên máy bay |
| desembarque | de.zem.'baʁ.ke | xuống máy bay |
| portão | poʁ.'tɐ̃w | cổng |
| bagagem | ba.'ɡa.ʒẽ | hành lý |
| passaporte | pa.sɐ.'poʁ.tʃi | hộ chiếu |
| companhia aérea | kõ.pa.'ɲi.ɐ a.'e.ɾɐ | hãng hàng không |
| voo | 'vo.u | chuyến bay |
| horário | o.'ɾa.ɾju | lịch trình |
| atraso | a.'tɾa.zu | trễ |
| cancelamento | kan.sela.'mẽtu | hủy bỏ |
| retorno | re.'toʁ.nu | chuyến trở về |
| destino | de.'ʃtʃi.nu | điểm đến |
| classe econômica | 'klas.e e.ko.'nɔ.mi.kɐ | hạng phổ thông |
| classe executiva | 'klas.e e.ze.ku.'tʃi.vɐ | hạng thương gia |
| seguro de viagem | se.'ɡu.ɾu dʒi vi.a.'ʒẽ | bảo hiểm du lịch |
Cách đặt vé máy bay[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn đã nắm vững từ vựng cơ bản, bước tiếp theo là học cách đặt vé máy bay. Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể sử dụng khi muốn đặt vé máy bay:
- Quero comprar um bilhete de avião. (Tôi muốn mua một vé máy bay.)
- Qual é o preço do bilhete? (Giá vé là bao nhiêu?)
- Você tem um voo para [tên thành phố] amanhã? (Bạn có chuyến bay nào đến [tên thành phố] vào ngày mai không?)
Làm thủ tục check-in[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi đã đặt vé, bước tiếp theo là làm thủ tục check-in tại sân bay. Dưới đây là một số từ vựng và mẫu câu hữu ích:
- Onde fica o balcão de check-in? (Quầy làm thủ tục ở đâu?)
- Aqui está meu passaporte e bilhete. (Đây là hộ chiếu và vé của tôi.)
- Quantas malas posso levar? (Tôi được mang bao nhiêu hành lý?)
Thực hành từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành từ vựng mà chúng ta đã học! Dưới đây là 10 bài tập để bạn có thể áp dụng từ vựng đã học:
Bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ vựng phù hợp:
1. Tôi muốn _______ một vé máy bay.
2. Quầy làm thủ tục nằm ở _______ nào?
3. Hành lý của tôi đã bị _______.
4. Tôi cần một _______ để vào máy bay.
Bài tập 2: Ghép cặp[sửa | sửa mã nguồn]
Ghép các từ vựng với định nghĩa phù hợp:
1. aeroporto
2. bilhete
3. passaporte
4. embarcagem
a) Tài liệu xác nhận danh tính khi đi máy bay.
b) Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
c) Vé để đi máy bay.
d) Hành động lên máy bay.
Bài tập 3: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau sang tiếng Bồ Đào Nha:
1. Tôi đang ở sân bay.
2. Chuyến bay của tôi đã bị trễ.
3. Tôi muốn lên chuyến bay lúc 3 giờ chiều.
4. Hành lý của tôi đang ở đâu?
Bài tập 4: Sắp xếp lại từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh:
1. (check-in) / (làm thủ tục) / (tôi) / (ở đâu)?
2. (chuyến bay) / (của tôi) / (đã bị trễ).
Bài tập 5: Đặt câu với từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Sử dụng các từ vựng sau để đặt câu:
1. vôo
2. segurança
3. destino
Bài tập 6: Tạo đoạn hội thoại[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy tạo một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người về việc đặt vé máy bay.
Bài tập 7: Thực hành nghe[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe một đoạn hội thoại về việc đặt vé máy bay và trả lời các câu hỏi sau:
1. Ai đang đặt vé?
2. Chuyến bay đi đâu?
3. Giá vé là bao nhiêu?
Bài tập 8: Hỏi và đáp[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu hỏi và câu trả lời cho các tình huống sau:
1. Hỏi về giờ bay.
2. Hỏi về hành lý.
Bài tập 9: Thảo luận nhóm[sửa | sửa mã nguồn]
Thảo luận về những trải nghiệm du lịch bằng máy bay của bạn với bạn bè. Hãy chia sẻ những điều thú vị và những khó khăn bạn gặp phải.
Bài tập 10: Kiểm tra hiểu biết[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một bài ngắn khoảng 100 từ về một chuyến bay mà bạn đã trải qua hoặc muốn trải qua, sử dụng từ vựng đã học.
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học hôm nay về Du lịch bằng máy bay! Hy vọng rằng những từ vựng và mẫu câu mà bạn đã học sẽ giúp ích cho bạn trong những chuyến đi sắp tới. Hãy luyện tập thường xuyên và đừng ngần ngại giao tiếp bằng tiếng Bồ Đào Nha. Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- → Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng y tế
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thành viên gia đình
- → Khoá học 0 đến A1 → Đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các cụm từ cơ bản
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mô tả tính cách
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Mô tả Vật lý
- → Khoá học từ 0 đến A1 → Vận tải đường bộ
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ ăn
