Language/Portuguese/Vocabulary/Food/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học về từ vựng liên quan đến đồ ăn trong tiếng Bồ Đào Nha! Đồ ăn không chỉ là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày mà còn là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về văn hóa và phong tục tập quán của người Bồ Đào Nha và các quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha khác. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng cơ bản về đồ ăn và đồ uống, cách gọi món trong nhà hàng, và những mẫu câu hữu ích để bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp.
Bài học hôm nay sẽ bao gồm:
- Từ vựng về đồ ăn
- Từ vựng về đồ uống
- Cách gọi món và một số mẫu câu cơ bản
Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình khám phá những món ăn thú vị trong tiếng Bồ Đào Nha nhé!
Từ vựng về đồ ăn[sửa | sửa mã nguồn]
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại đồ ăn khác nhau. Dưới đây là bảng từ vựng cơ bản về đồ ăn:
| Tiếng Bồ Đào Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| arroz | aʁoz | cơm |
| feijão | fejˈɐ̃w | đậu |
| carne | ˈkaʁni | thịt |
| peixe | ˈpeɪʃi | cá |
| frango | ˈfɾɐ̃ɡu | gà |
| salada | saˈlaðɐ | salad |
| pão | pɐ̃w | bánh |
| sobremesa | sobɾɨˈmezɐ | món tráng miệng |
| batata | bɐˈtatɐ | khoai tây |
| sopa | ˈsopɐ | súp |
| queijo | ˈkeɪʒu | phô mai |
| fruta | ˈfɾutɐ | trái cây |
| chocolate | ʃu.kuˈla.tʃi | sô cô la |
| sobremesa | ˈsobɾɨˈmezɐ | món tráng miệng |
| macarrão | makaˈɾɐ̃w | mì ống |
| pizza | ˈpitsɐ | pizza |
| sanduíche | sɐ̃duˈiʃi | bánh sandwich |
| bolo | ˈbɔlu | bánh ngọt |
| omelete | oˈmelɛtʃi | trứng tráng |
| batata frita | bɐˈtatɐ ˈfɾitɐ | khoai tây chiên |
| hamburguer | ɐ̃buʁˈɡeʁ | bánh hamburger |
Từ vựng về đồ uống[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến đồ uống. Dưới đây là bảng từ vựng về đồ uống:
| Tiếng Bồ Đào Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| água | ˈaɡwɐ | nước |
| suco | ˈsuku | nước trái cây |
| refrigerante | ʁefɾiʒeˈɾɐ̃tʃi | nước ngọt |
| café | kaˈfɛ | cà phê |
| chá | ʃa | trà |
| vinho | ˈviɲu | rượu vang |
| cerveja | seˈveʒɐ | bia |
| leite | ˈlejtʃi | sữa |
| água tônica | ˈaɡwɐ ˈtɔnɪkɐ | nước tonic |
| cocktail | ˈkokteɪl | cocktail |
Cách gọi món và một số mẫu câu cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn đến nhà hàng, việc biết cách gọi món là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số mẫu câu cơ bản mà bạn có thể sử dụng:
1. Eu gostaria de... (Tôi muốn...)
2. Pode trazer... para mim? (Bạn có thể mang... cho tôi không?)
3. Quanto custa? (Giá bao nhiêu?)
4. A conta, por favor. (Cho tôi hóa đơn, làm ơn.)
5. Tem alguma recomendação? (Có món nào bạn gợi ý không?)
6. Eu sou alérgico(a) a... (Tôi bị dị ứng với...)
7. Você tem opções vegetarianas? (Bạn có món ăn chay không?)
8. Eu gostaria de um copo de água. (Tôi muốn một cốc nước.)
9. Pode me trazer o menu, por favor? (Bạn có thể mang thực đơn cho tôi không?)
10. Eu quero a sobremesa. (Tôi muốn món tráng miệng.)
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để giúp bạn củng cố những gì đã học, dưới đây là 10 bài tập thực hành. Hãy cố gắng hoàn thành và kiểm tra kết quả của bạn nhé!
Bài tập 1: Dịch từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch những từ vựng sau sang tiếng Bồ Đào Nha:
1. Thịt
2. Cà phê
3. Salad
4. Nước
5. Bánh ngọt
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau:
1. Eu gostaria de um ______ (thịt).
2. Pode trazer um ______ (bia) para mim?
3. Quanto ______ (có giá) a pizza?
4. A ______ (hóa đơn), por favor.
5. Eu quero ______ (nước) tônica.
Bài tập 3: Kết nối từ với nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]
Nối từ vựng tiếng Bồ Đào Nha với nghĩa tiếng Việt:
1. queijo
2. peixe
3. batata
4. sobremesa
5. suco
- a. phô mai
- b. cá
- c. khoai tây
- d. món tráng miệng
- e. nước trái cây
Bài tập 4: Tạo câu[sửa | sửa mã nguồn]
Sử dụng các từ sau để tạo câu:
1. Tôi muốn một cốc nước.
2. Bạn có thể mang salad cho tôi không?
3. Tôi bị dị ứng với đậu.
Bài tập 5: Hoàn thành đoạn hội thoại[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A: Olá! ______ (Tôi muốn) um café, por favor.
B: Claro! ______ (Bạn muốn) algo mais?
A: Não, só isso. ______ (Giá bao nhiêu)?
Bài tập 6: Xếp loại món ăn[sửa | sửa mã nguồn]
Xếp các món ăn sau vào nhóm "đồ ăn" và "đồ uống":
1. arroz
2. água
3. pão
4. vinho
5. salada
Bài tập 7: Rèn luyện phát âm[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe và lặp lại những từ vựng sau:
1. frango
2. sopa
3. cerveja
4. chocolate
5. pizza
Bài tập 8: Đặt câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]
Đặt câu hỏi cho các câu sau:
1. Eu quero a sobremesa.
2. Pode trazer o menu?
3. Tem alguma recomendação?
Bài tập 9: Thảo luận nhóm[sửa | sửa mã nguồn]
Thảo luận với bạn bè về món ăn yêu thích của bạn và lý do tại sao bạn thích chúng.
Bài tập 10: Viết đoạn văn[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về một bữa ăn bạn đã thưởng thức gần đây.
Giải thích bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
1. Bài tập 1: Dịch từ vựng sang tiếng Bồ Đào Nha.
- Thịt: carne
- Cà phê: café
- Salad: salada
- Nước: água
- Bánh ngọt: bolo
2. Bài tập 2: Điền vào chỗ trống.
- Eu gostaria de um carne.
- Pode trazer um cerveja para mim?
- Quanto custa a pizza?
- A conta, por favor.
- Eu quero água tônica.
3. Bài tập 3: Kết nối từ với nghĩa.
- queijo - a
- peixe - b
- batata - c
- sobremesa - d
- suco - e
4. Bài tập 4: Tạo câu.
- Eu quero um copo de água.
- Você pode trazer salada para mim?
- Eu sou alérgico(a) a feijão.
5. Bài tập 5: Hoàn thành đoạn hội thoại.
- Olá! Eu gostaria um café, por favor.
- Claro! Você quer algo mais?
- Não, só isso. Quanto custa?
6. Bài tập 6: Xếp loại món ăn.
- Đồ ăn: arroz, pão, salada
- Đồ uống: água, vinho
7. Bài tập 7: Rèn luyện phát âm.
- Lặp lại các từ vựng để cải thiện phát âm.
8. Bài tập 8: Đặt câu hỏi.
- Ví dụ: Você quer a sobremesa?
9. Bài tập 9: Thảo luận nhóm.
- Chia sẻ về món ăn yêu thích và lý do.
10. Bài tập 10: Viết đoạn văn.
- Viết về trải nghiệm bữa ăn gần đây.
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- → Khoá học 0 đến A1 → Đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Mô tả Vật lý
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đi máy bay
- → Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng y tế
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thành viên gia đình
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các cụm từ cơ bản
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mô tả tính cách
- → Khoá học từ 0 đến A1 → Vận tải đường bộ
