Language/French/Grammar/ensuite-VS-puis/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt"Ensuite" VS "Puis" bằng tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]
Luật lệ[sửa | sửa mã nguồn]
"Ensuite" và "Puis" đều có nghĩa là "sau đó, sau đó".
Tuy nhiên, "Ensuite" là trạng từ chỉ thời gian có thể xuất hiện ở giữa mệnh đề (đối với vị trí của trạng từ), trong khi "Puis" là trạng từ phối hợp chỉ có thể xuất hiện ở đầu mệnh đề.
Do đó "Ensuite" và "Puis" không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
Theo thuật ngữ ngữ pháp, "Ensuite" là một trạng từ trong khi "Puis" là một liên từ. Là một kết hợp, "Puis" joins sentences together. That means it cannot simply be added at the end of a sentence, which "Ensuite" can.
"Puis" cũng thường được sử dụng cho các trình tự hợp lý hơn (nghĩa là không hoàn toàn theo thời gian).
Xem các ví dụ bên dưới:
Các ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
- Il a payé l'addition, et il est ensuite parti
Anh ta thanh toán hóa đơn, và sau đó rời đi
- Qu'est-ce qu'il a fait ensuite ? hoạt động, KHÔNG PHẢI Qu'est-ce qu'il a fait
puis ?
Anh ấy đã làm gì tiếp theo?
- Il a payé l'addition, puis il est parti
Anh ta thanh toán hóa đơn, sau đó anh ta rời đi
- Il ya beaucoup de musées à Paris, puis il ya les parcs
Có rất nhiều bảo tàng ở Paris, sau đó là các công viên
