Language/Serbian/Vocabulary/Banking-and-Money/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Serbian-Language-PolyglotClub.png
Serbian Từ vựngKhóa học 0 đến A1Ngân hàng và Tiền bạc

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên! Hôm nay chúng ta sẽ khám phá một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày: Ngân hàng và Tiền bạc. Khi bạn du lịch hoặc sống ở Serbia, việc hiểu biết về từ vựng liên quan đến ngân hàng và tiền bạc sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và tự tin hơn trong các tình huống như rút tiền, gửi tiền hay trao đổi tiền tệ.

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu các từ vựng cơ bản, các cụm từ thường dùng trong ngân hàng, cũng như cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ được chia thành các phần như sau:

Từ vựng cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]

Trong phần này, chúng ta sẽ học những từ vựng cơ bản nhất liên quan đến ngân hàng và tiền bạc. Những từ này sẽ là nền tảng vững chắc cho các bạn trong việc giao tiếp.

Serbian Phát âm Tiếng Việt
novac /ˈnɔʋats/ tiền
banka /ˈbaŋka/ ngân hàng
račun /raˈtʃun/ tài khoản
kredit /ˈkredit/ tín dụng
dug /duɡ/ nợ
štednja /ˈʃtɛdɲa/ tiết kiệm
depozit /ˈdɛpɔzit/ tiền gửi
mjenjačnica /ˈmɲɛɲat͡ʃnitsa/ tiệm đổi tiền
valuta /vaˈluta/ tiền tệ
transakcija /tranˈzakʦija/ giao dịch
bankomat /ˈbaŋkɔmat/ máy ATM
potvrda /ˈpɔtvɛrda/ biên lai
ponuda /ˈpɔnuda/ đề nghị
kamata /ˈkamata/ lãi suất
troškovi /ˈtroʃkɔvi/ chi phí
usluga /ˈusluga/ dịch vụ

Cụm từ thông dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Tiếp theo, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu một số cụm từ thông dụng mà bạn có thể sử dụng khi đến ngân hàng hay trong các tình huống liên quan đến tiền bạc.

Serbian Phát âm Tiếng Việt
Gde je najbliža banka? /ɡdɛ jɛ ˈnailʒa ˈbaŋka/ Ngân hàng gần nhất ở đâu?
Želim otvoriti račun. /ˈʒɛlim ˈotʋoriti raˈtʃun/ Tôi muốn mở tài khoản.
Koliko je kamata? /kɔˈliko jɛ ˈkamatа/ Lãi suất là bao nhiêu?
Mogu li dobiti kredit? /ˈmɔɡu li ˈdɔbiti ˈkredit/ Tôi có thể nhận tín dụng không?
Kako mogu da uložim novac? /ˈkako ˈmɔɡu da ˈuloʒim ˈnɔvats/ Tôi có thể đầu tư tiền ở đâu?
Trebam potvrdu. /ˈtrɛbam ˈpɔtvɛrdu/ Tôi cần biên lai.
Želim da uplatim novac. /ˈʒɛlim da ˈuplatim ˈnɔvats/ Tôi muốn gửi tiền.
Gde mogu da promenim valutu? /ɡdɛ ˈmɔɡu da ˈprɔmɛnɪm vaˈlutu/ Tôi có thể đổi tiền tệ ở đâu?
Kakvi su troškovi? /ˈkakvi su ˈtroʃkɔvi/ Chi phí như thế nào?
Mogu li da koristim bankomat? /ˈmɔɡu li da ˈkɔristim ˈbaŋkɔmat/ Tôi có thể sử dụng máy ATM không?

Thực hành từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, chúng ta sẽ thực hành một số câu hỏi và tình huống để củng cố những gì đã học. Dưới đây là một số bài tập mà các bạn có thể thực hiện.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

Chọn từ vựng phù hợp để điền vào chỗ trống.

1. Ja želim da otvorim __________. (račun, dug, banka)

2. __________ je moj novac? (Gde, Šta, Kako)

3. Koliko __________ košta? (novac, banka, kredit)

4. Mogu li dobiti __________? (kamata, dug, štednja)

5. __________ je najbliža mjenjačnica? (Gde, Šta, Kada)

Bài tập 2: Đối thoại[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết một cuộc đối thoại giữa hai người về việc đến ngân hàng. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng đã học.

Bài tập 3: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch các câu sau sang tiếng Serbia:

1. Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản.

2. Ngân hàng mở cửa vào lúc 9 giờ sáng.

3. Tôi cần một biên lai cho giao dịch này.

Giải thích và giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là giải thích và giải pháp cho các bài tập trên để bạn có thể kiểm tra và học hỏi thêm.

Giải thích Bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

1. Ja želim da otvorim račun. (tôi muốn mở tài khoản.)

2. Gde je moj novac? (tiền của tôi ở đâu?)

3. Koliko novac košta? (tiền này giá bao nhiêu?)

4. Mogu li dobiti kamata? (tôi có thể nhận lãi suất không?)

5. Gde je najbliža mjenjačnica? (tiệm đổi tiền gần nhất ở đâu?)

Giải thích Bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

Đối thoại mẫu:

  • A: Gde je najbliža banka?
  • B: Tamo, na uglu.
  • A: Želim otvoriti račun.
  • B: Kako mogu da pomognem?

Giải thích Bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

1. Želim da uplatim novac na račun.

2. Banka je otvorena u 9 sati ujutro.

3. Trebam potvrdu za ovu transakciju.

Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]

Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ vựng ngân hàng và tiền bạc trong tiếng Serbia. Đừng quên thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức của mình. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài học tiếp theo!

Bảng mục lục - Khoá học Tiếng Serbia - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu ngữ pháp tiếng Serbia


Giới thiệu từ vựng tiếng Serbia


Giới thiệu văn hóa tiếng Serbia


Đại từ: Đại từ sở hữu


Mua sắm


Thể thao và giải trí


Từ tính từ: Biến hóa


Nghề nghiệp và ngành nghề


Văn học và thơ ca


Từ động từ: Ý kiến ​​khả dĩ


Giải trí và truyền thông


Nghệ thuật và nghệ sĩ


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson