Language/Serbian/Vocabulary/Transportation-and-Directions/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Trong khóa học này, chúng ta sẽ khám phá một chủ đề rất quan trọng trong việc giao tiếp khi đi du lịch ở các quốc gia nói tiếng Serbia: Phương tiện đi lại và chỉ đường. Khi bạn khám phá những vùng đất mới, việc hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến phương tiện di chuyển và cách hỏi đường sẽ giúp bạn có trải nghiệm thú vị hơn rất nhiều.
Chúng ta sẽ bắt đầu với các từ vựng cơ bản liên quan đến phương tiện giao thông, sau đó sẽ chuyển sang cách chỉ đường và hỏi thăm. Cuối cùng, bạn sẽ có cơ hội thực hành thông qua các bài tập thú vị. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Từ vựng về phương tiện đi lại[sửa | sửa mã nguồn]
Để bắt đầu, chúng ta sẽ học các từ vựng liên quan đến phương tiện đi lại. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng này:
| Serbian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| аутобус | autobus | xe buýt |
| такси | taksi | taxi |
| воз | voz | tàu hỏa |
| авион | avion | máy bay |
| бицикл | bicikl | xe đạp |
| мотор | motor | xe máy |
| кола | kola | ô tô |
| брод | brod | thuyền |
| метро | metro | tàu điện ngầm |
| тролејбус | trolejbuss | xe điện dây |
Cách hỏi đường[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo, chúng ta sẽ học cách hỏi đường trong tiếng Serbia. Điều này rất cần thiết khi bạn muốn tìm đường đến một nơi nào đó. Dưới đây là một số câu hỏi hữu ích:
| Serbian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Где је...? | Gde je...? | Ở đâu...? |
| Како да дођем до...? | Kako da dođem do...? | Làm thế nào để đến...? |
| Молим вас, покажите ми пут до...? | Molim vas, pokažite mi put do...? | Xin vui lòng chỉ cho tôi đường đến...? |
| Који је најближи...? | Koji je najbliži...? | Gần nhất là...? |
| Колико далеко је...? | Koliko daleko je...? | Cách bao xa...? |
Một số từ vựng bổ sung[sửa | sửa mã nguồn]
Ngoài những từ vựng cơ bản, dưới đây là một số từ vựng bổ sung có thể hữu ích cho bạn khi đi lại:
| Serbian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| станица | stanica | bến xe |
| пут | put | đường |
| насловна табла | naslovna tabla | biển chỉ dẫn |
| раскрсница | raskrsnica | ngã tư |
| крива | kriva | khúc cua |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành những gì bạn đã học! Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố kiến thức.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền từ đúng vào chỗ trống trong các câu sau:
1. Где је ______? (bến xe) -> __________
2. Како да дођем до ______? (sân bay) -> __________
3. Који је најближи ______? (trạm xe buýt) -> __________
Bài tập 2: Hỏi đường[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu hỏi để hỏi đường đến các địa điểm sau:
1. Sân bay
2. Nhà hàng
3. Thư viện
Bài tập 3: Đối thoại[sửa | sửa mã nguồn]
Tạo một đoạn đối thoại ngắn giữa hai người, một người hỏi đường và người còn lại chỉ đường.
Bài tập 4: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Serbia:
1. Làm thế nào để đến bến xe?
2. Xin vui lòng chỉ cho tôi đường đến sân bay.
3. Cách bao xa là thư viện?
Bài tập 5: Xác định phương tiện[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy xác định phương tiện giao thông bằng cách sử dụng từ vựng đã học:
1. Tôi đi __________ đến trường. (xe đạp)
2. Chúng tôi sẽ đi __________ để đến thành phố. (xe buýt)
Giải pháp cho bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Giải pháp bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
1. станица
2. авион
3. такси
Giải pháp bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
1. Где је аеродром?
2. Како да дођем до ресторана?
3. Који је најближи библиотека?
Giải pháp bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]
Người A: Молим вас, покажите ми пут до аеродрома?
Người B: Идите право и скрените лево.
Giải pháp bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]
1. Како да дођем до станице?
2. Молим вас, покажите ми пут до аеродрома.
3. Колико далеко је библиотека?
Giải pháp bài tập 5[sửa | sửa mã nguồn]
1. Tôi đi бицикл đến trường.
2. Chúng tôi sẽ đi аутобус để đến thành phố.
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi và Giới thiệu
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Số và Đếm
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thức ăn và Đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Gia đình và Mối quan hệ
