Language/Serbian/Vocabulary/Places-around-Town/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Serbian-Language-PolyglotClub.png
Serbia Từ vựngKhóa học 0 đến A1Các địa điểm xung quanh thành phố

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về từ vựng tiếng Serbia! Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các địa điểm xung quanh thành phố, một chủ đề rất quan trọng cho những ai mới bắt đầu học tiếng Serbia. Biết được tên gọi của các địa điểm sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và hiểu biết hơn về cuộc sống hàng ngày tại Serbia. Các bạn sẽ học từ vựng, cách phát âm, và cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Các địa điểm xung quanh thành phố[sửa | sửa mã nguồn]

Trong phần này, chúng ta sẽ học về 20 địa điểm phổ biến trong thành phố. Mỗi địa điểm sẽ được trình bày dưới dạng bảng để bạn có thể dễ dàng ghi nhớ.

Serbian Phát âm Tiếng Việt
grad ɡrad thành phố
ulica uˈlitsa đường phố
trg tərɡ quảng trường
kafić ˈkafitɕ quán cà phê
restoran rɛstoˈran nhà hàng
prodavnica proˈdavnit͡sa cửa hàng
biblioteka bibilioˈteka thư viện
muzej muˈzeɪ bảo tàng
bioskop ˈbɪoskɔp rạp chiếu phim
park park công viên
škola ˈʃkɔla trường học
bolnica boˈlnitsa bệnh viện
apoteka apoˈteka hiệu thuốc
policija poliˈt͡siːja cảnh sát
tržnica trˈɡnitsa chợ
stadion ˈstadijɔ̃ sân vận động
crkva ˈtsɾkva nhà thờ
zgrada ˈzɡrada tòa nhà
autobuska stanica autoˈbuska ˈstanitsa bến xe buýt
železnička stanica ˈʒɛlɛzniːt͡ʃka ˈstanitsa ga tàu
plaža ˈplaʒa bãi biển

Hướng dẫn chỉ đường[sửa | sửa mã nguồn]

Khi bạn đã biết tên các địa điểm, việc chỉ đường cũng trở nên quan trọng. Dưới đây là một số cụm từ hữu ích để giúp bạn chỉ đường trong tiếng Serbia.

Serbian Phát âm Tiếng Việt
gde je...? ɡdɛ jɛ...? ...ở đâu?
levo ˈlɛvo bên trái
desno ˈdɛsno bên phải
pravo ˈpravo thẳng
blizu ˈblizu gần
daleko daˈlɛko xa
preko puta ˈprɛko ˈputa đối diện
s druge strane ulice s ˈdrʊɡɛ ˈstranɛ ˈulitsɛ bên kia đường
skreni ˈskrɛni rẽ
idi ˈidi đi

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, hãy cùng thực hành những gì bạn đã học nhé! Dưới đây là 10 bài tập giúp bạn áp dụng từ vựng và cụm từ đã học.

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

1. Gde je ______? (trg)

2. Idite ______ (levo).

3. ______ je bolnica? (gde)

4. Skreni ______ (desno).

5. Biblioteka je ______ (blizu) škole.

Bài tập 2: Ghép câu[sửa | sửa mã nguồn]

Sử dụng các từ dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh:

  • (muzej, gde, je, bioskop)
  • (park, levo, restorana)
  • (učiti, škola, u)
  • (policija, zgrada, pored)
  • (tržnica, blizu, apoteka)

Bài tập 3: Đặt câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đặt câu hỏi cho các câu sau:

1. Muzeji su ______? (khi)

2. Gde je ______? (khu vực)

3. Kako da dođem do ______? (bến xe buýt)

Bài tập 4: Chỉ đường[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy mô tả cách chỉ đường từ một địa điểm đến một địa điểm khác bằng tiếng Serbia.

Bài tập 5: Hoàn thành bảng[sửa | sửa mã nguồn]

Hoàn thành bảng sau bằng cách điền vào các địa điểm phù hợp:

  • (trg, ______)
  • (park, ______)
  • (kafić, ______)
  • (biblioteka, ______)
  • (bioskop, ______)

Bài tập 6: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch các câu sau sang tiếng Serbia:

1. Nhà hàng ở gần công viên.

2. Tôi muốn đến thư viện.

3. Chợ nằm phía bên trái của nhà thờ.

Bài tập 7: Tìm từ đồng nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]

Tìm từ đồng nghĩa cho các từ sau:

1. škola

2. bolnica

3. restorana

Bài tập 8: Đặt tên địa điểm[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đưa ra tên địa điểm cho các mô tả sau:

1. Nơi bạn có thể mua sắm: ______

2. Nơi bạn có thể học: ______

3. Nơi bạn có thể thư giãn: ______

Bài tập 9: Phân loại[sửa | sửa mã nguồn]

Phân loại các địa điểm thành hai nhóm: "Nơi công cộng" và "Nơi cá nhân".

Bài tập 10: Thảo luận[sửa | sửa mã nguồn]

Thảo luận về các địa điểm yêu thích của bạn trong thành phố và lý do tại sao bạn thích chúng.

Giải đáp bài tập[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là các giải đáp cho các bài tập đã đưa ra trên.

Bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

1. trg

2. levo

3. gde

4. desno

5. blizu

Bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

1. Gde je muzej bioskop?

2. Park je levo restorana.

3. Učim u škola.

4. Policija je zgrada pored.

5. Tržnica je blizu apoteka.

Bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

1. Kada su muzeji?

2. Gde je kuda?

3. Kako da dođem do benta autobusa?

Bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]

Mô tả đường đi từ một địa điểm gần nhà bạn đến một địa điểm khác bằng tiếng Serbia.

Bài tập 5[sửa | sửa mã nguồn]

  • trg, quảng trường
  • park, công viên
  • kafić, quán cà phê
  • biblioteka, thư viện
  • bioskop, rạp chiếu phim

Bài tập 6[sửa | sửa mã nguồn]

1. Restoran je blizu parka.

2. Želim da idem do biblioteke.

3. Tržnica se nalazi levo od crkve.

Bài tập 7[sửa | sửa mã nguồn]

1. obrazovna ustanova

2. zdravstvena ustanova

3. ugostiteljski objekat

Bài tập 8[sửa | sửa mã nguồn]

1. prodavnica

2. škola

3. park

Bài tập 9[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nơi công cộng: park, škola, bolnica, biblioteka
  • Nơi cá nhân: kafić, restorana

Bài tập 10[sửa | sửa mã nguồn]

Thảo luận với bạn bè về các địa điểm yêu thích của bạn và lý do tại sao bạn thích chúng.

Bảng mục lục - Khoá học Tiếng Serbia - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu ngữ pháp tiếng Serbia


Giới thiệu từ vựng tiếng Serbia


Giới thiệu văn hóa tiếng Serbia


Đại từ: Đại từ sở hữu


Mua sắm


Thể thao và giải trí


Từ tính từ: Biến hóa


Nghề nghiệp và ngành nghề


Văn học và thơ ca


Từ động từ: Ý kiến ​​khả dĩ


Giải trí và truyền thông


Nghệ thuật và nghệ sĩ


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson