Language/Turkish/Vocabulary/Shopping/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ liên quan đến mua sắm! Trong cuộc sống hàng ngày, việc mua sắm là một hoạt động quan trọng và thú vị. Hiểu được từ vựng và các cụm từ cần thiết khi mua sắm không chỉ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn mà còn tạo nên những trải nghiệm thú vị khi khám phá văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ.
Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về những từ vựng cơ bản và các cụm từ thông dụng liên quan đến việc mua sắm trong các khu chợ và cửa hàng. Bài học sẽ được chia thành các phần:
- Các từ vựng cần thiết cho mua sắm
- Cụm từ thường dùng khi mua sắm
- Bài tập thực hành để củng cố kiến thức
Hãy cùng bắt đầu nào!
Các từ vựng cần thiết cho mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]
Để bắt đầu, chúng ta hãy xem một số từ vựng quan trọng mà bạn sẽ thường xuyên gặp khi đi mua sắm.
| Turkish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| market | pazar | chợ |
| shop | dükkan | cửa hàng |
| price | fiyat | giá |
| expensive | pahalı | đắt |
| cheap | ucuz | rẻ |
| how much? | ne kadar? | bao nhiêu? |
| to buy | satın almak | mua |
| to sell | satmak | bán |
| product | ürün | sản phẩm |
| customer | müşteri | khách hàng |
| sales | indirim | giảm giá |
| cash | nakit | tiền mặt |
| credit card | kredi kartı | thẻ tín dụng |
| receipt | fiş | hóa đơn |
| change | bozuk para | tiền lẻ |
| shopping bag | alışveriş torbası | túi mua sắm |
| aisle | koridor | lối đi |
| size | beden | kích cỡ |
| color | renk | màu sắc |
| fitting room | deneme odası | phòng thử đồ |
| sale | satış | bán hàng |
| offer | teklif | đề nghị |
Các từ vựng này sẽ giúp bạn có thể dễ dàng giao tiếp khi bạn đi mua sắm ở Thổ Nhĩ Kỳ.
Cụm từ thường dùng khi mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một số cụm từ thông dụng mà bạn có thể sử dụng trong khi mua sắm:
| Turkish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Ben bunu almak istiyorum. | Ben buno almak istiyorum. | Tôi muốn mua cái này. |
| Bu ne kadar? | Bu ne kadar? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Çok pahalı! | Chok pahalı! | Quá đắt! |
| Daha ucuz var mı? | Daha ucuz var mı? | Có cái nào rẻ hơn không? |
| Bunu deneyebilir miyim? | Buno deneyebilir miyim? | Tôi có thể thử cái này không? |
| Hangi bedeni istiyorsun? | Hangi bedeni istiyorsun? | Bạn muốn kích cỡ nào? |
| Rengi değiştirilebilir mi? | Rengi değiştirilebilir mi? | Có thể đổi màu không? |
| Nakit var mı? | Nakit var mı? | Có tiền mặt không? |
| Kredi kartı ile ödeyebilir miyim? | Kredi kartı ile ödeyebilir miyim? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? |
| Fişi verebilir misiniz? | Fişi verebilir misiniz? | Bạn có thể cho tôi hóa đơn không? |
| Bozuk para var mı? | Bozuk para var mı? | Có tiền lẻ không? |
| İndirim var mı? | İndirim var mı? | Có giảm giá không? |
| Bunu başka bir yerde bulabilir miyim? | Bunu başka bir yerde bulabilir miyim? | Tôi có thể tìm cái này ở nơi khác không? |
| Sadece bakıyorum. | Sadece bakıyorum. | Tôi chỉ đang xem thôi. |
| Yardımcı olabilir misiniz? | Yardımcı olabilir misiniz? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Teşekkür ederim! | Teşekkür ederim! | Cảm ơn bạn! |
| Lütfen! | Lütfen! | Xin vui lòng! |
| Güle güle! | Güle güle! | Tạm biệt! |
| Hadi gidelim! | Hadi gidelim! | Đi nào! |
| Bugün alışverişe çıkmak istiyorum. | Bugün alışverişe çıkmak istiyorum. | Hôm nay tôi muốn đi mua sắm. |
| Yeni bir ayakkabı almak istiyorum. | Yeni bir ayakkabı almak istiyorum. | Tôi muốn mua một đôi giày mới. |
Những cụm từ này vô cùng hữu ích và sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người bán hàng.
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, để củng cố kiến thức của bạn, hãy cùng thực hiện một số bài tập thực hành. Dưới đây là 10 bài tập để bạn có thể áp dụng những gì đã học.
Bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ:
1. Tôi muốn mua cái này.
2. Cái này giá bao nhiêu?
3. Có cái nào rẻ hơn không?
- Giải pháp:
1. Ben bunu almak istiyorum.
2. Bu ne kadar?
3. Daha ucuz var mı?
Bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
Viết lại các câu sau bằng tiếng Việt:
1. Çok pahalı!
2. Hangi bedeni istiyorsun?
3. Yardımcı olabilir misiniz?
- Giải pháp:
1. Quá đắt!
2. Bạn muốn kích cỡ nào?
3. Bạn có thể giúp tôi không?
Bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn câu đúng để hoàn thành đoạn hội thoại sau:
- A: Bu ne kadar?
- B: ___
1. Hadi gidelim!
2. 10 lira.
3. Çok güzel!
- Giải pháp:
2. 10 lira.
Bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống:
Ben ___ almak istiyorum. (cái này)
- Giải pháp:
Ben bunu almak istiyorum.
Bài tập 5[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết một đoạn hội thoại ngắn giữa bạn và người bán hàng, sử dụng ít nhất 5 từ vựng từ bài học này.
- Giải pháp:
(Học viên tự viết, ví dụ: "Ben bunu almak istiyorum. Bu ne kadar? Çok pahalı! Daha ucuz var mı? Teşekkür ederim!")
Bài tập 6[sửa | sửa mã nguồn]
Nối các từ vựng với nghĩa của chúng:
1. pazar
2. dükkan
3. müşteri
a. cửa hàng
b. khách hàng
c. chợ
- Giải pháp:
1 - c; 2 - a; 3 - b
Bài tập 7[sửa | sửa mã nguồn]
Viết lại các câu sau bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ:
1. Tôi chỉ đang xem thôi.
2. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Giải pháp:
1. Sadece bakıyorum.
2. Kredi kartı ile ödeyebilir miyim?
Bài tập 8[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch sang tiếng Việt:
- Fişi verebilir misiniz?
- Giải pháp:
Bạn có thể cho tôi hóa đơn không?
Bài tập 9[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết một câu hỏi sử dụng từ "ucuz".
- Giải pháp:
Có cái nào rẻ hơn không? (Dịch sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Daha ucuz var mı?)
Bài tập 10[sửa | sửa mã nguồn]
Thực hành nói một trong các cụm từ bạn đã học với bạn cùng lớp.
- Giải pháp:
Học viên thực hành giao tiếp.
Hy vọng bài học hôm nay đã giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích về từ vựng mua sắm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn nhé!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ ăn và đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Số đếm
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Số thứ tự
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Thời gian
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Hỏi đường
