Language/Turkish/Vocabulary/Time/vi

Từ Polyglot Club WIKI
< Language‎ | Turkish‎ | Vocabulary‎ | Time
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Turkish-Language-PolyglotClub-Large.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về "Từ vựng Thổ Nhĩ Kỳ → Thời gian". Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách nói về thời gian, ngày trong tuần và tháng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Việc biết cách miêu tả thời gian không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn là một phần quan trọng trong việc hiểu văn hóa và thói quen hàng ngày của người Thổ Nhĩ Kỳ. Trước khi bắt đầu, hãy cùng nhau điểm qua nội dung mà chúng ta sẽ học hôm nay.

Các phần trong bài học[sửa | sửa mã nguồn]

1. Nói giờ

2. Các ngày trong tuần

3. Các tháng trong năm

4. Bài tập và thực hành

Nói giờ[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, việc nói giờ rất quan trọng và cũng khá đơn giản. Chúng ta sẽ bắt đầu với cách diễn đạt giờ và phút. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản liên quan đến thời gian.

Turkish Pronunciation Vietnamese
saat saːat giờ
dakika daˈkɯa phút
saniye saˈnije giây
öğleden sonra œɾeˈden soɾna buổi chiều
akşam akˈʃam buổi tối
gece ˈɡeːdʒe đêm

Cách nói giờ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Để nói giờ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, chúng ta thường sử dụng cấu trúc sau:

  • Saat [số]: "Giờ [số]".

Ví dụ:

  • Saat bir. (Giờ một.)
  • Saat üç. (Giờ ba.)

Các mẫu câu khác:

  • Saat [số] [dakika]: "Giờ [số] [phút]".

Ví dụ:

  • Saat iki buçuk. (Giờ hai rưỡi.)
  • Saat dört on beş. (Giờ bốn mười lăm.)
Turkish Pronunciation Vietnamese
Saat bir saːat biɾ Giờ một
Saat iki buçuk saːat iˈki bʊˈtʃʊk Giờ hai rưỡi
Saat üç saːat yʊtʃ Giờ ba
Saat dört on beş saːat dœɾt ɔn bɛʃ Giờ bốn mười lăm
Saat altı saːat aɫˈtɯ Giờ sáu

Các ngày trong tuần[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, chúng ta sẽ tìm hiểu về các ngày trong tuần. Đây là thông tin rất hữu ích cho việc lên kế hoạch và giao tiếp hàng ngày.

Turkish Pronunciation Vietnamese
Pazartesi paˈzaɾteˌsi Thứ hai
Salı saˈlɯ Thứ ba
Çarşamba tʃaɾˈʃamba Thứ tư
Perşembe pɛɾˈʃɛmbe Thứ năm
Cuma dʒuˈma Thứ sáu
Cumartesi dʒuˈmaɾteˌsi Thứ bảy
Pazar paˈzaɾ Chủ nhật

Ví dụ sử dụng các ngày trong tuần[sửa | sửa mã nguồn]

  • Bugün pazartesi. (Hôm nay là thứ hai.)
  • Yarın cumartesi. (Ngày mai là thứ bảy.)

Các tháng trong năm[sửa | sửa mã nguồn]

Cuối cùng, chúng ta sẽ học về các tháng trong năm. Biết các tháng sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc nói về thời gian và các sự kiện trong năm.

Turkish Pronunciation Vietnamese
Ocak oˈdʒak Tháng một
Şubat ʃuˈbat Tháng hai
Mart maɾt Tháng ba
Nisan niˈsan Tháng tư
Mayıs maˈjɯs Tháng năm
Haziran haˈziɾan Tháng sáu
Temmuz temˈmuz Tháng bảy
Ağustos aˈɯsˌtos Tháng tám
Eylül ejˈylɯl Tháng chín
Ekim eˈkim Tháng mười
Kasım kaˈsɯm Tháng mười một
Aralık aˈɾaɫɯk Tháng mười hai

Ví dụ sử dụng các tháng trong năm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Ocak ayında kar yağdı. (Trong tháng một có tuyết rơi.)
  • Ağustos çok sıcak. (Tháng tám rất nóng.)

Bài tập và thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, hãy cùng nhau áp dụng những gì chúng ta đã học qua một số bài tập sau đây:

Bài tập 1: Nói giờ[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ:

1. Giờ ba.

2. Giờ bốn mười lăm.

3. Giờ một rưỡi.

Giải thích[sửa | sửa mã nguồn]

1. Saat üç.

2. Saat dört on beş.

3. Saat bir buçuk.

Bài tập 2: Các ngày trong tuần[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy xác định ngày trong tuần từ các câu sau:

1. Hôm nay là thứ tư.

2. Ngày mai là thứ sáu.

Giải thích[sửa | sửa mã nguồn]

1. Bugün çarşamba.

2. Yarın cuma.

Bài tập 3: Các tháng trong năm[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy dịch các tháng sau sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ:

1. Tháng chín.

2. Tháng ba.

3. Tháng mười hai.

Giải thích[sửa | sửa mã nguồn]

1. Eylül.

2. Mart.

3. Aralık.

Bài tập 4: Hoàn thành câu[sửa | sửa mã nguồn]

Hoàn thành các câu sau với từ vựng phù hợp:

1. Bugün _____ (Thứ ba).

2. Saat _____ (Giờ năm).

Giải thích[sửa | sửa mã nguồn]

1. Bugün salı.

2. Saat beş.

Bài tập 5: Thời gian trong ngày[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết một đoạn ngắn về hoạt động của bạn trong một ngày, sử dụng các từ vựng về thời gian, ngày và tháng.

Giải thích[sửa | sửa mã nguồn]

Đoạn văn có thể bao gồm thông tin như: "Vào thứ hai, tôi bắt đầu học lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều."

Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]

Hôm nay, chúng ta đã học được cách nói về thời gian, các ngày trong tuần và tháng trong năm bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đừng quên thực hành những gì bạn đã học và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày của mình. Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson