Language/Standard-arabic/Grammar/Past-tense-conjugation/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Arabic-Language-PolyglotClub.png

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Ả Rập: biến hình quá khứ. Đối với những ai mới bắt đầu học tiếng Ả Rập, việc nắm vững cách chia động từ trong quá khứ là rất cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu mà còn tăng cường khả năng giao tiếp của bạn.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua các chủ đề sau đây trong bài học:

Tại sao biến hình quá khứ lại quan trọng?[sửa | sửa mã nguồn]

Khi bạn học một ngôn ngữ mới, việc nắm vững các thì của động từ là rất quan trọng để diễn đạt những điều đã xảy ra trong quá khứ. Biến hình quá khứ trong tiếng Ả Rập giúp bạn:

  • Diễn đạt các hành động đã xảy ra.
  • Kể lại các câu chuyện và kinh nghiệm.
  • Thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình về những sự kiện trong quá khứ.

Cấu trúc chung của động từ quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Ả Rập, động từ thường được chia theo ba dạng chính dựa trên chủ ngữ là:

  • Tôi (انا - ana)
  • Bạn (đối với nam - أنتَ - anta; đối với nữ - أنتِ - anti)
  • Anh ấy (هو - huwa)
  • Cô ấy (هي - hiya)
  • Chúng ta (نحن - nahnu)
  • Các bạn (đối với nam - أنتم - antum; đối với nữ - أنتن - antunna)
  • Họ (هم - hum)

Cấu trúc cơ bản của động từ quá khứ là: động từ + chủ ngữ.

Ví dụ về chia động từ quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy xem một số ví dụ về cách chia động từ trong quá khứ với các chủ ngữ khác nhau:

Tiếng Ả Rập Phát âm Dịch sang tiếng Việt
كتبَ kataba Anh ấy đã viết
كتبتُ katabtu Tôi đã viết
كتبتِ katabti Bạn đã viết (nữ)
كتبتَ katabta Bạn đã viết (nam)
كتبتْ katabat Cô ấy đã viết
كتبنا katabna Chúng ta đã viết
كتبتم katabtum Các bạn đã viết (nam)
كتبنَ katabna Các bạn đã viết (nữ)
كتبوا katabū Họ đã viết

Một số động từ phổ biến trong quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là một số động từ thường gặp trong tiếng Ả Rập và cách chia của chúng trong quá khứ:

Tiếng Ả Rập Phát âm Dịch sang tiếng Việt
ذهبَ dhahaba Anh ấy đã đi
أكلَ akala Anh ấy đã ăn
شربَ shariba Anh ấy đã uống
لعبَ laʿiba Anh ấy đã chơi
قرأَ qara'a Anh ấy đã đọc

Cách sử dụng động từ quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]

Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng động từ quá khứ để kể lại những điều đã xảy ra. Ví dụ:

  • Hôm qua tôi đã đi đến cửa hàng.
  • بالأمس ذهبتُ إلى المتجر. (Bāl'ams dhahabtu ilā al-matjar.)
  • Cô ấy đã đọc một cuốn sách thú vị.
  • هي قرأت كتابًا ممتعًا. (Hiyya qara'at kitāban mumtiʿan.)

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Để củng cố kiến thức của bạn, hãy làm những bài tập sau đây:

1. Chia động từ "đi" (ذهبَ) cho các chủ ngữ:

  • Tôi (أنا)
  • Bạn (nam) (أنتَ)
  • Bạn (nữ) (أنتِ)

2. Viết câu bằng động từ "ăn" (أكلَ) cho các chủ ngữ:

  • Anh ấy (هو)
  • Chúng ta (نحن)

3. Chọn động từ phù hợp và chia chúng trong quá khứ:

  • (شربَ) cho "Họ" (هم).
  • (كتبَ) cho "Cô ấy" (هي).

Giải pháp cho bài tập[sửa | sửa mã nguồn]

1.

  • Tôi đã đi: ذهبتُ (dhahabtu)
  • Bạn đã đi (nam): ذهبتَ (dhahabta)
  • Bạn đã đi (nữ): ذهبتِ (dhahabti)

2.

  • Anh ấy đã ăn: أكلَ (akala)
  • Chúng ta đã ăn: أكلنا (akalnā)

3.

  • Họ đã uống: شربوا (sharibū)
  • Cô ấy đã viết: كتبتْ (katabat)

Bây giờ bạn đã nắm được cách chia động từ quá khứ trong tiếng Ả Rập. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tốt!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ả Rập chuẩn - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu chữ viết tiếng Ả Rập


Danh từ và giới tính trong tiếng Ả Rập


Động từ và biến hình trong tiếng Ả Rập


Số và đếm trong tiếng Ả Rập


Từ vựng tiếng Ả Rập hàng ngày


Từ vựng về đồ ăn và thức uống


Tập quán và truyền thống Ả Rập


Nghệ thuật giải trí và nhạc cụ Ả Rập


Tính từ trong tiếng Ả Rập


Đại từ trong tiếng Ả Rập


Giới từ trong tiếng Ả Rập


Từ để hỏi trong tiếng Ả Rập


Trạng từ trong tiếng Ả Rập


Từ vựng về giao thông


Từ vựng về mua sắm và tiền bạc


Văn học và thơ Ả Rập


Nghệ thuật viết chữ khắc và nghệ thuật Ả Rập


Từ vựng về thời tiết


Câu điều kiện trong tiếng Ả Rập


Nội động từ trong tiếng Ả Rập


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Ả Rập


Tính từ và danh từ tiếng Ả Rập


Điện ảnh và truyền hình Ả Rập


Thời trang và làm đẹp tiếng Ả Rập


Từ vựng về thể thao và giải trí


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson