Language/Standard-arabic/Grammar/Present-tense-conjugation/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Arabic-Language-PolyglotClub.png
Tiếng Ả Rập chuẩn Ngữ phápKhóa học 0 đến A1Biến hình hiện tại

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay! Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá một phần rất quan trọng của ngữ pháp tiếng Ả Rập: biến hình hiện tại của động từ. Hiểu cách conjugate động từ trong thì hiện tại là một bước quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Ả Rập.

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách tìm hiểu về cách chia động từ cho từng đại từ nhân xưng. Sau đó, tôi sẽ cung cấp cho các bạn một số ví dụ cụ thể và bài tập để thực hành. Hãy chuẩn bị tinh thần để cùng tôi khám phá nhé!

Giới thiệu về biến hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Biến hình hiện tại trong tiếng Ả Rập không chỉ đơn giản là việc thay đổi hậu tố của động từ mà còn thể hiện ngữ nghĩa cũng như cách sử dụng trong từng ngữ cảnh khác nhau. Điều này giúp người học có thể diễn đạt một cách chính xác hơn ý định của mình trong giao tiếp hàng ngày.

Cách chia động từ trong thì hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Ả Rập, động từ được chia theo các đại từ nhân xưng. Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia động từ cho từng đại từ:

Đại từ nhân xưng Hình thức hiện tại Ví dụ sử dụng
Tôi (أنا) - أ (a) أنا أكتب (ana aktubu) - Tôi viết
Bạn (đối với nam) (أنتَ) - تَ (ta) أنتَ تكتب (anta taktubu) - Bạn viết
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) - تِ (ti) أنتِ تكتبين (anti taktubīna) - Bạn viết (nữ)
Ông ấy (هو) - يَ (ya) هو يكتب (huwa yaktubu) - Ông ấy viết
Bà ấy (هي) - تَ (ta) هي تكتب (hiya taktubu) - Bà ấy viết
Chúng tôi (نحن) - نَ (na) نحن نكتب (naḥnu naktubu) - Chúng tôi viết
Các bạn (đối với nam) (أنتم) - تُم (tum) أنتم تكتبون (antum taktubūna) - Các bạn viết
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) - تَن (tan) أنتن تكتبن (antunna taktubna) - Các bạn viết (nữ)
Họ (هم) - يَ (ya) هم يكتبون (hum yaktubūna) - Họ viết

Ví dụ cụ thể[sửa | sửa mã nguồn]

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng, chúng ta sẽ đi qua 20 ví dụ minh họa cho từng đại từ:

Tiếng Ả Rập Phát âm Dịch sang tiếng Việt
أنا أقرأ ana aqra' Tôi đọc
أنتَ تقرأ anta taqra' Bạn đọc (nam)
أنتِ تقرئين anti taqra'īn Bạn đọc (nữ)
هو يقرأ huwa yaqra' Ông ấy đọc
هي تقرأ hiya taqra' Bà ấy đọc
نحن نقرأ naḥnu naqra' Chúng tôi đọc
أنتم تقرأون antum taqra'ūn Các bạn đọc (nam)
أنتن تقرأن antunna taqra'n Các bạn đọc (nữ)
هم يقرأون hum yaqra'ūn Họ đọc
أنا أعمل ana a'mal Tôi làm việc
أنتَ تعمل anta ta'mal Bạn làm việc (nam)
أنتِ تعملين anti ta'malīn Bạn làm việc (nữ)
هو يعمل huwa ya'mal Ông ấy làm việc
هي تعمل hiya ta'mal Bà ấy làm việc
نحن نعمل naḥnu na'mal Chúng tôi làm việc
أنتم تعملون antum ta'malūn Các bạn làm việc (nam)
أنتن تعملن antunna ta'maln Các bạn làm việc (nữ)
هم يعملون hum ya'malūn Họ làm việc
أنا أدرس ana adrus Tôi học
أنتَ تدرس anta tadrus Bạn học (nam)
أنتِ تدرسين anti tadrusīn Bạn học (nữ)

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, để củng cố kiến thức của bạn, hãy thử sức với 10 bài tập sau:

1. Chia động từ "đọc" (قرأ) cho các đại từ nhân xưng:

  • Tôi (أنا)
  • Bạn (đối với nam) (أنتَ)
  • Bạn (đối với nữ) (أنتِ)
  • Ông ấy (هو)
  • Bà ấy (هي)
  • Chúng tôi (نحن)
  • Các bạn (đối với nam) (أنتم)
  • Các bạn (đối với nữ) (أنتن)
  • Họ (هم)

2. Viết câu hoàn chỉnh sử dụng động từ "làm việc" (عمل) với đại từ "tôi".

3. Chia động từ "học" (درس) cho đại từ "bạn" (đối với nữ).

4. Viết 5 câu sử dụng động từ "viết" (كتب) cho các đại từ khác nhau.

5. Chia động từ "chơi" (لعب) cho đại từ "họ".

6. Viết câu hoàn chỉnh với động từ "ăn" (أكل) cho đại từ "chúng tôi".

7. Chia động từ "nghe" (سمع) cho đại từ "bà ấy".

8. Viết câu sử dụng động từ "uống" (شرب) cho đại từ "bạn" (đối với nam).

9. Chia động từ "đi" (ذهب) cho đại từ "các bạn" (đối với nữ).

10. Viết câu hoàn chỉnh với động từ "mua" (اشترى) cho đại từ "tôi".

Giải thích và đáp án[sửa | sửa mã nguồn]

1.

  • Tôi (أنا) : أقرأ (aqra')
  • Bạn (đối với nam) (أنتَ) : تقرأ (taqra')
  • Bạn (đối với nữ) (أنتِ) : تقرئين (taqra'īn)
  • Ông ấy (هو) : يقرأ (yaqra')
  • Bà ấy (هي) : تقرأ (taqra')
  • Chúng tôi (نحن) : نقرأ (naqra')
  • Các bạn (đối với nam) (أنتم) : تقرأون (taqra'ūn)
  • Các bạn (đối với nữ) (أنتن) : تقرأن (taqra'n)
  • Họ (هم) : يقرأون (yaqra'ūn)

2. Tôi làm việc: أنا أعمل (ana a'mal).

3. Bạn học (nữ): أنتِ تدرسين (anti tadrusīn).

4.

  • Tôi viết: أنا أكتب (ana aktubu).
  • Bạn viết (nam): أنتَ تكتب (anta taktubu).
  • Bà ấy viết: هي تكتب (hiya taktubu).
  • Chúng tôi viết: نحن نكتب (naḥnu naktubu).
  • Họ viết: هم يكتبون (hum yaktubūna).

5. Họ chơi: هم يلعبون (hum yal'abūna).

6. Chúng tôi ăn: نحن نأكل (naḥnu na'kul).

7. Bà ấy nghe: هي تسمع (hiya tasma').

8. Bạn uống (nam): أنتَ تشرب (anta tashrab).

9. Các bạn đi (nữ): أنتن تذهبن (antunna tadhhabna).

10. Tôi mua: أنا أشتري (ana ashtari).

Hy vọng rằng qua bài học này, bạn đã nắm vững cách chia động từ trong thì hiện tại tiếng Ả Rập. Hãy tiếp tục luyện tập để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình nhé!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ả Rập chuẩn - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu chữ viết tiếng Ả Rập


Danh từ và giới tính trong tiếng Ả Rập


Động từ và biến hình trong tiếng Ả Rập


Số và đếm trong tiếng Ả Rập


Từ vựng tiếng Ả Rập hàng ngày


Từ vựng về đồ ăn và thức uống


Tập quán và truyền thống Ả Rập


Nghệ thuật giải trí và nhạc cụ Ả Rập


Tính từ trong tiếng Ả Rập


Đại từ trong tiếng Ả Rập


Giới từ trong tiếng Ả Rập


Từ để hỏi trong tiếng Ả Rập


Trạng từ trong tiếng Ả Rập


Từ vựng về giao thông


Từ vựng về mua sắm và tiền bạc


Văn học và thơ Ả Rập


Nghệ thuật viết chữ khắc và nghệ thuật Ả Rập


Từ vựng về thời tiết


Câu điều kiện trong tiếng Ả Rập


Nội động từ trong tiếng Ả Rập


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Ả Rập


Tính từ và danh từ tiếng Ả Rập


Điện ảnh và truyền hình Ả Rập


Thời trang và làm đẹp tiếng Ả Rập


Từ vựng về thể thao và giải trí


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson