Language/Standard-arabic/Vocabulary/Shopping-vocabulary/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Arabic-Language-PolyglotClub.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và thiết thực trong cuộc sống hàng ngày: từ vựng mua sắm trong tiếng Ả Rập chuẩn. Mua sắm không chỉ là một hoạt động cần thiết mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia Ả Rập. Việc hiểu biết về các từ vựng liên quan đến mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi chợ hoặc cửa hàng, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp của bạn trong tiếng Ả Rập.

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ chia nhỏ nội dung thành các phần sau:

  • Tên các cửa hàng phổ biến
  • Các mặt hàng thường mua
  • Một số cụm từ hữu ích khi mua sắm
  • Bài tập và tình huống thực hành để áp dụng những gì đã học

Tên các cửa hàng phổ biến[sửa | sửa mã nguồn]

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại cửa hàng mà bạn có thể gặp khi đi mua sắm. Dưới đây là danh sách các cửa hàng cùng với cách phát âm và nghĩa tiếng Việt của chúng.

Standard Arabic Pronunciation Vietnamese
متجر !! matjar Cửa hàng
سوبر ماركت !! super market Siêu thị
بقالة !! baqala Cửa hàng tạp hóa
محل الملابس !! maḥall al-malābis Cửa hàng quần áo
مكتبة !! maktaba Hiệu sách
صيدلية !! ṣaydaliyya Hiệu thuốc
محل الحلاقة !! maḥall al-ḥilāqa Tiệm cắt tóc
محل الزهور !! maḥall al-zuhūr Cửa hàng hoa
متجر الأجهزة !! matjar al-ajhiza Cửa hàng thiết bị điện tử
محل الألعاب !! maḥall al-al'āb Cửa hàng đồ chơi

Các mặt hàng thường mua[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một số mặt hàng mà bạn thường mua trong các cửa hàng. Danh sách dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng này.

Standard Arabic Pronunciation Vietnamese
خبز !! khubz Bánh mì
حليب !! ḥalīb Sữa
لحم !! laḥm Thịt
فاكهة !! fākihah Trái cây
خضار !! khuḍār Rau quả
ملابس !! malābis Quần áo
أحذية !! aḥdhiya Giày dép
مستحضرات التجميل !! mustaḥḍarāt al-tajmīl Mỹ phẩm
كتب !! kutub Sách
ألعاب !! al'āb Đồ chơi

Một số cụm từ hữu ích khi mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]

Khi đi mua sắm, bạn sẽ cần sử dụng một số cụm từ để giao tiếp hiệu quả hơn. Dưới đây là một số câu nói cơ bản mà bạn có thể sử dụng:

Standard Arabic Pronunciation Vietnamese
كم سعر هذا؟ !! kam siʿr hādhā? Cái này giá bao nhiêu?
هل يمكنني المساعدة؟ !! hal yumkinunī al-musāʿadah? Tôi có thể giúp gì không?
أريد هذا !! urīd hādhā Tôi muốn cái này
هل لديك خصم؟ !! hal ladayka khaṣm? Bạn có giảm giá không?
أحتاج إلى حقيبة !! aḥtāj ilā ḥaqībah Tôi cần một cái túi
أين يمكنني العثور على…؟ !! ayna yumkinunī al-ʿuthūr ʿalā…? Tôi có thể tìm… ở đâu?
هل تقبل بطاقة ائتمان؟ !! hal taqbal biṭāqat i'timān? Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
شكرًا لك !! shukran lak Cảm ơn bạn
إلى اللقاء !! ilā al-liqā' Hẹn gặp lại
أريد تجربة هذا !! urīd tajribat hādhā Tôi muốn thử cái này

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Để củng cố kiến thức vừa học, chúng ta sẽ thực hiện một số bài tập sau đây. Hãy cố gắng sử dụng từ vựng và cụm từ mà bạn đã học.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

1. أنا أريد شراء ______. (Tôi muốn mua một cái ______.)

2. أين ______ المتجر؟ (Cửa hàng ______ ở đâu?)

3. كم ______ هذا الحليب؟ (Giá của sữa này là bao nhiêu?)

Bài tập 2: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi cần một cái túi. → __________

2. Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? → __________

3. Cái này giá bao nhiêu? → __________

Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]

1. متجر → __________

2. حليب → __________

3. كتب → __________

Bài tập 4: Thảo luận nhóm[sửa | sửa mã nguồn]

Chia nhóm và thảo luận về những gì bạn thích mua sắm. Sử dụng từ vựng và cụm từ đã học để giao tiếp với nhau.

Bài tập 5: Ghi chép từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy ghi lại ít nhất 10 từ vựng mới mà bạn đã học trong bài hôm nay và cố gắng sử dụng chúng trong các câu khác nhau.

Giải pháp và giải thích cho bài tập[sửa | sửa mã nguồn]

1. Bài tập 1:

  • 1. فاكهة (trái cây)
  • 2. أين هو (Cửa hàng)
  • 3. كم سعر (Giá)

2. Bài tập 2:

  • 1. أحتاج إلى حقيبة.
  • 2. هل تقبل بطاقة ائتمان؟
  • 3. كم سعر هذا؟

3. Bài tập 3:

  • 1. متجر → محل
  • 2. حليب → لبن
  • 3. كتب → مؤلفات

4. Bài tập 4:

  • Học viên tự thảo luận và sử dụng từ vựng đã học.

5. Bài tập 5:

  • Học viên tự ghi lại từ vựng và sử dụng trong câu.

Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp các bạn có thêm kiến thức về từ vựng mua sắm trong tiếng Ả Rập chuẩn. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ả Rập chuẩn - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu chữ viết tiếng Ả Rập


Danh từ và giới tính trong tiếng Ả Rập


Động từ và biến hình trong tiếng Ả Rập


Số và đếm trong tiếng Ả Rập


Từ vựng tiếng Ả Rập hàng ngày


Từ vựng về đồ ăn và thức uống


Tập quán và truyền thống Ả Rập


Nghệ thuật giải trí và nhạc cụ Ả Rập


Tính từ trong tiếng Ả Rập


Đại từ trong tiếng Ả Rập


Giới từ trong tiếng Ả Rập


Từ để hỏi trong tiếng Ả Rập


Trạng từ trong tiếng Ả Rập


Từ vựng về giao thông


Từ vựng về mua sắm và tiền bạc


Văn học và thơ Ả Rập


Nghệ thuật viết chữ khắc và nghệ thuật Ả Rập


Từ vựng về thời tiết


Câu điều kiện trong tiếng Ả Rập


Nội động từ trong tiếng Ả Rập


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Ả Rập


Tính từ và danh từ tiếng Ả Rập


Điện ảnh và truyền hình Ả Rập


Thời trang và làm đẹp tiếng Ả Rập


Từ vựng về thể thao và giải trí


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson