Language/Standard-arabic/Vocabulary/Shopping-vocabulary/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và thiết thực trong cuộc sống hàng ngày: từ vựng mua sắm trong tiếng Ả Rập chuẩn. Mua sắm không chỉ là một hoạt động cần thiết mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia Ả Rập. Việc hiểu biết về các từ vựng liên quan đến mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi chợ hoặc cửa hàng, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp của bạn trong tiếng Ả Rập.
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ chia nhỏ nội dung thành các phần sau:
- Tên các cửa hàng phổ biến
- Các mặt hàng thường mua
- Một số cụm từ hữu ích khi mua sắm
- Bài tập và tình huống thực hành để áp dụng những gì đã học
Tên các cửa hàng phổ biến[sửa | sửa mã nguồn]
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại cửa hàng mà bạn có thể gặp khi đi mua sắm. Dưới đây là danh sách các cửa hàng cùng với cách phát âm và nghĩa tiếng Việt của chúng.
| Standard Arabic | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| متجر !! matjar | Cửa hàng | |
| سوبر ماركت !! super market | Siêu thị | |
| بقالة !! baqala | Cửa hàng tạp hóa | |
| محل الملابس !! maḥall al-malābis | Cửa hàng quần áo | |
| مكتبة !! maktaba | Hiệu sách | |
| صيدلية !! ṣaydaliyya | Hiệu thuốc | |
| محل الحلاقة !! maḥall al-ḥilāqa | Tiệm cắt tóc | |
| محل الزهور !! maḥall al-zuhūr | Cửa hàng hoa | |
| متجر الأجهزة !! matjar al-ajhiza | Cửa hàng thiết bị điện tử | |
| محل الألعاب !! maḥall al-al'āb | Cửa hàng đồ chơi |
Các mặt hàng thường mua[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một số mặt hàng mà bạn thường mua trong các cửa hàng. Danh sách dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng này.
| Standard Arabic | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| خبز !! khubz | Bánh mì | |
| حليب !! ḥalīb | Sữa | |
| لحم !! laḥm | Thịt | |
| فاكهة !! fākihah | Trái cây | |
| خضار !! khuḍār | Rau quả | |
| ملابس !! malābis | Quần áo | |
| أحذية !! aḥdhiya | Giày dép | |
| مستحضرات التجميل !! mustaḥḍarāt al-tajmīl | Mỹ phẩm | |
| كتب !! kutub | Sách | |
| ألعاب !! al'āb | Đồ chơi |
Một số cụm từ hữu ích khi mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]
Khi đi mua sắm, bạn sẽ cần sử dụng một số cụm từ để giao tiếp hiệu quả hơn. Dưới đây là một số câu nói cơ bản mà bạn có thể sử dụng:
| Standard Arabic | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| كم سعر هذا؟ !! kam siʿr hādhā? | Cái này giá bao nhiêu? | |
| هل يمكنني المساعدة؟ !! hal yumkinunī al-musāʿadah? | Tôi có thể giúp gì không? | |
| أريد هذا !! urīd hādhā | Tôi muốn cái này | |
| هل لديك خصم؟ !! hal ladayka khaṣm? | Bạn có giảm giá không? | |
| أحتاج إلى حقيبة !! aḥtāj ilā ḥaqībah | Tôi cần một cái túi | |
| أين يمكنني العثور على…؟ !! ayna yumkinunī al-ʿuthūr ʿalā…? | Tôi có thể tìm… ở đâu? | |
| هل تقبل بطاقة ائتمان؟ !! hal taqbal biṭāqat i'timān? | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? | |
| شكرًا لك !! shukran lak | Cảm ơn bạn | |
| إلى اللقاء !! ilā al-liqā' | Hẹn gặp lại | |
| أريد تجربة هذا !! urīd tajribat hādhā | Tôi muốn thử cái này |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức vừa học, chúng ta sẽ thực hiện một số bài tập sau đây. Hãy cố gắng sử dụng từ vựng và cụm từ mà bạn đã học.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
1. أنا أريد شراء ______. (Tôi muốn mua một cái ______.)
2. أين ______ المتجر؟ (Cửa hàng ______ ở đâu?)
3. كم ______ هذا الحليب؟ (Giá của sữa này là bao nhiêu?)
Bài tập 2: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
1. Tôi cần một cái túi. → __________
2. Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? → __________
3. Cái này giá bao nhiêu? → __________
Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]
1. متجر → __________
2. حليب → __________
3. كتب → __________
Bài tập 4: Thảo luận nhóm[sửa | sửa mã nguồn]
Chia nhóm và thảo luận về những gì bạn thích mua sắm. Sử dụng từ vựng và cụm từ đã học để giao tiếp với nhau.
Bài tập 5: Ghi chép từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy ghi lại ít nhất 10 từ vựng mới mà bạn đã học trong bài hôm nay và cố gắng sử dụng chúng trong các câu khác nhau.
Giải pháp và giải thích cho bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
1. Bài tập 1:
- 1. فاكهة (trái cây)
- 2. أين هو (Cửa hàng)
- 3. كم سعر (Giá)
2. Bài tập 2:
- 1. أحتاج إلى حقيبة.
- 2. هل تقبل بطاقة ائتمان؟
- 3. كم سعر هذا؟
3. Bài tập 3:
- 1. متجر → محل
- 2. حليب → لبن
- 3. كتب → مؤلفات
4. Bài tập 4:
- Học viên tự thảo luận và sử dụng từ vựng đã học.
5. Bài tập 5:
- Học viên tự ghi lại từ vựng và sử dụng trong câu.
Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp các bạn có thêm kiến thức về từ vựng mua sắm trong tiếng Ả Rập chuẩn. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá Học 0 đến A1 → Từ Vựng → Màu sắc
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Giao thông công cộng
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Hoạt động giải trí
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Nói về thời tiết
- Khóa học 0 đến A1 → Khóa học Từ vựng → Từ vựng về Tiền tệ
- Khóa Học 0 đến A1 → Từ Vựng → Các Ngày trong Tuần
- Khoá học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Từ vựng thời tiết cơ bản
- Khoá học từ sơ cấp đến A1 → Khoá học từ vựng từ Sơ cấp đến A1 → Môn thể thao phổ biến ở thế giới Ả Rập
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Các danh từ ghép trong tiếng Ả Rập
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Số thứ tự
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Đồ uống
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Lời chào và lời tạm biệt
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Hỏi đường
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Từ vựng thực phẩm cơ bản
