Language/Standard-arabic/Grammar/Prepositions-of-time-and-place/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Arabic-Language-PolyglotClub.png
Ngữ pháp tiếng Ả Rập chuẩn Ngữ phápKhóa học 0 đến A1Giới từ thời gian và địa điểm

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một chủ đề rất thú vị trong ngữ pháp tiếng Ả Rập: giới từ thời gian và địa điểm. Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian và địa điểm của hành động, giúp câu văn trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu các giới từ thông dụng nhất, cách sử dụng chúng và cách áp dụng vào thực tế.

Khóa học này hướng tới việc giúp các bạn từ những người mới bắt đầu có thể hiểu và sử dụng tiếng Ả Rập một cách tự tin. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình học tập nhé!

Giới từ thời gian[sửa | sửa mã nguồn]

Giới từ thời gian giúp chúng ta xác định thời điểm của một hành động. Dưới đây là một số giới từ thời gian phổ biến trong tiếng Ả Rập:

Giới từ tiếng Ả Rập Phát âm Dịch sang tiếng Việt
في trong
قبل qabl trước
بعد ba‘d sau
منذ mundhu từ
خلال khilāl trong suốt
حتى ḥattā cho đến
أثناء athnā’ trong khi
خلال khilāl trong suốt
اليوم al-yawm hôm nay
غدا ghadā ngày mai

Giới từ địa điểm[sửa | sửa mã nguồn]

Giới từ địa điểm giúp xác định vị trí hoặc nơi chốn của hành động. Dưới đây là một số giới từ địa điểm phổ biến:

Giới từ tiếng Ả Rập Phát âm Dịch sang tiếng Việt
على ‘alā trên
تحت taḥt dưới
أمام amām trước
خلف khalf sau
بين bayna giữa
بجانب bi-jānib bên cạnh
داخل dākhil bên trong
خارج khārij bên ngoài
فوق fawq ở trên
أمام amām phía trước

Ví dụ sử dụng giới từ thời gian và địa điểm[sửa | sửa mã nguồn]

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ này, chúng ta sẽ xem xét một số ví dụ cụ thể:

Ví dụ về giới từ thời gian[sửa | sửa mã nguồn]

1. أدرس العربية في الصباح. (أنا أدرس العربية في الصباح.)

  • Tôi học tiếng Ả Rập vào buổi sáng.

2. سأذهب إلى المدرسة بعد الظهر. (سأذهب إلى المدرسة بعد الظهر.)

  • Tôi sẽ đi đến trường sau buổi chiều.

3. سأنتهي من العمل قبل العشاء. (سأنتهي من العمل قبل العشاء.)

  • Tôi sẽ hoàn thành công việc trước bữa tối.

Ví dụ về giới từ địa điểm[sửa | sửa mã nguồn]

1. الكتاب على الطاولة. (الكتاب على الطاولة.)

  • Quyển sách ở trên bàn.

2. القطة تحت السرير. (القطة تحت السرير.)

  • Con mèo ở dưới giường.

3. المدرسة أمام المسجد. (المدرسة أمام المسجد.)

  • Trường học nằm ở phía trước nhà thờ.

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi đã tìm hiểu về giới từ thời gian và địa điểm, hãy thử sức với một số bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy điền giới từ phù hợp vào chỗ trống:

1. أنا أذهب إلى المدرسة ____ الصباح. (trong)

2. الكتاب ____ الطاولة. (trên)

3. سأدرس ____ العشاء. (trước)

Bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch các câu sau sang tiếng Ả Rập:

1. Tôi sẽ đi ra ngoài vào buổi tối.

2. Con chó đang nằm dưới cây.

3. Chúng ta sẽ họp tại văn phòng vào thứ Hai.

Bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

1. الكتاب - على - الطاولة - يقع

2. نحن - نلعب - في - الحديقة

3. هي - تذهب - إلى - المدرسة - بعد - الظهر

Bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết một đoạn văn ngắn sử dụng ít nhất 5 giới từ thời gian và địa điểm mà bạn đã học.

Đáp án chi tiết cho các bài tập[sửa | sửa mã nguồn]

Đáp án bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

1. في

2. على

3. قبل

Đáp án bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

1. سأخرج في المساء.

2. الكلب نائم تحت الشجرة.

3. سنجتمع في المكتب يوم الإثنين.

Đáp án bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

1. الكتاب يقع على الطاولة.

2. نحن نلعب في الحديقة.

3. هي تذهب إلى المدرسة بعد الظهر.

Đáp án bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]

Mỗi học viên có thể có một đoạn văn khác nhau. Hãy cố gắng sử dụng các giới từ đã học để tạo thành câu có nghĩa.

Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]

Học giới từ thời gian và địa điểm là rất quan trọng trong việc xây dựng câu trong tiếng Ả Rập. Hy vọng rằng qua bài học này, các bạn đã có cái nhìn rõ hơn về cách sử dụng các giới từ này. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Ả Rập của mình nhé!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ả Rập chuẩn - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu chữ viết tiếng Ả Rập


Danh từ và giới tính trong tiếng Ả Rập


Động từ và biến hình trong tiếng Ả Rập


Số và đếm trong tiếng Ả Rập


Từ vựng tiếng Ả Rập hàng ngày


Từ vựng về đồ ăn và thức uống


Tập quán và truyền thống Ả Rập


Nghệ thuật giải trí và nhạc cụ Ả Rập


Tính từ trong tiếng Ả Rập


Đại từ trong tiếng Ả Rập


Giới từ trong tiếng Ả Rập


Từ để hỏi trong tiếng Ả Rập


Trạng từ trong tiếng Ả Rập


Từ vựng về giao thông


Từ vựng về mua sắm và tiền bạc


Văn học và thơ Ả Rập


Nghệ thuật viết chữ khắc và nghệ thuật Ả Rập


Từ vựng về thời tiết


Câu điều kiện trong tiếng Ả Rập


Nội động từ trong tiếng Ả Rập


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Ả Rập


Tính từ và danh từ tiếng Ả Rập


Điện ảnh và truyền hình Ả Rập


Thời trang và làm đẹp tiếng Ả Rập


Từ vựng về thể thao và giải trí


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson