Language/Standard-arabic/Grammar/Future-tense-conjugation/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Arabic-Language-PolyglotClub.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị trong tiếng Ả Rập: Biến hình tương lai. Biến hình tương lai là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Ả Rập, giúp chúng ta diễn đạt những ý tưởng, kế hoạch và dự định sẽ xảy ra trong tương lai. Hiểu rõ về cách chia động từ trong thì tương lai sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả hơn.

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cấu trúc của thì tương lai, cách chia động từ cho các đại từ nhân xưng khác nhau và thực hành với nhiều ví dụ cụ thể. Hãy chuẩn bị tinh thần để học hỏi và thực hành nhé!

Cấu trúc của thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Ả Rập, thì tương lai thường được hình thành bằng cách thêm một tiền tố vào động từ. Tiền tố này thường là "سـ" (sā) hoặc "سوف" (sawfa). Cả hai tiền tố này đều có nghĩa là "sẽ" trong tiếng Việt, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng.

  • سـ (sā): Được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian gần.
  • سوف (sawfa): Được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai xa hơn hoặc không xác định thời gian cụ thể.

Chúng ta sẽ cùng nhau xem xét cách chia động từ trong thì tương lai cho từng đại từ nhân xưng nhé!

Chia động từ trong thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là bảng chia động từ cho các đại từ nhân xưng trong thì tương lai. Chúng ta sẽ lấy động từ "كَتَبَ" (kataba - viết) làm ví dụ.

Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
Tôi (أنا) سأكتب sa'aktubu Tôi sẽ viết
Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستكتب sataktubu Bạn sẽ viết
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستكتبين sataktubīna Bạn sẽ viết (nữ)
Anh ấy (هو) سيكتب sayaktubu Anh ấy sẽ viết
Cô ấy (هي) ستكتب sataktubu Cô ấy sẽ viết
Chúng ta (نحن) سنكتب sanaktubu Chúng ta sẽ viết
Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستكتبون sataktubūna Các bạn sẽ viết
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستكتبن sataktubna Các bạn sẽ viết (nữ)
Họ (هم) سيكتبون sayaktubūna Họ sẽ viết
Họ (đối với nữ) (هن) سيكتبن sayaktubna Họ sẽ viết (nữ)

Bây giờ, hãy cùng xem xét thêm 20 ví dụ khác nhau để củng cố kiến thức của chúng ta.

Ví dụ về thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là bảng ví dụ với các động từ khác nhau trong thì tương lai.

Động từ Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
أكل (akala - ăn) Tôi (أنا) سأكل sa'akulu Tôi sẽ ăn
شرب (shariba - uống) Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستشرب satashrabu Bạn sẽ uống
قرأ (qara'a - đọc) Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستقرئين sataqra'īna Bạn sẽ đọc
ذهب (dhahaba - đi) Anh ấy (هو) سيذهب sayadhhabu Anh ấy sẽ đi
جلب (jalaba - mang) Cô ấy (هي) ستجلب sajlibu Cô ấy sẽ mang
لعب (la'iba - chơi) Chúng ta (نحن) سنلعب sanal'abu Chúng ta sẽ chơi
عمل (عَمَلَ - làm) Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستعملون sata'malūna Các bạn sẽ làm
درس (darasa - học) Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستدرسن satadrusna Các bạn sẽ học
كتب (kataba - viết) Họ (هم) سيكتبون sayaktubūna Họ sẽ viết
غسَل (ghasala - rửa) Họ (đối với nữ) (هن) سيغسلن sayaghsilna Họ sẽ rửa
طار (ṭāra - bay) Tôi (أنا) سأطير sa'āṭīru Tôi sẽ bay
رقص (raqasa - nhảy) Bạn (đối với nam) (أنتَ) سترقص sataraqṣu Bạn sẽ nhảy
سمع (sami'a - nghe) Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستسمعين satasma'īna Bạn sẽ nghe
شغل (shaghala - bật) Anh ấy (هو) سيشغل sayashghilu Anh ấy sẽ bật
زار (zāra - thăm) Cô ấy (هي) ستزور sa'zūru Cô ấy sẽ thăm
رأى (ra'ā - thấy) Chúng ta (نحن) سنرى sanarā Chúng ta sẽ thấy
غاب (ghāba - vắng mặt) Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستغيبون sataghībūna Các bạn sẽ vắng mặt
فاز (fāza - thắng) Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستفزن satafizna Các bạn sẽ thắng
كرر (karrara - lặp lại) Họ (هم) سيكررون sayukarrirūna Họ sẽ lặp lại
غنى (ghannā - hát) Họ (đối với nữ) (هن) سيغنين sayughannīna Họ sẽ hát

Thực hành chia động từ[sửa | sửa mã nguồn]

Để giúp bạn nắm vững cách chia động từ trong thì tương lai, hãy cùng nhau thực hiện một số bài tập thực hành dưới đây.

Bài tập 1: Chia động từ[sửa | sửa mã nguồn]

Chia động từ sau đây cho các đại từ nhân xưng trong thì tương lai:

1. (درس) - học

2. (كتب) - viết

3. (ذهب) - đi

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
Tôi (أنا) سأدرس sa'adrusu Tôi sẽ học
Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستدرس satadrusu Bạn sẽ học
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستدرسين satadrusīna Bạn sẽ học (nữ)
Anh ấy (هو) سيدرس sayadrusu Anh ấy sẽ học
Cô ấy (هي) ستدرس satadrusu Cô ấy sẽ học
Chúng ta (نحن) سندرس sanadrusu Chúng ta sẽ học
Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستدرسون satadrusūna Các bạn sẽ học
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستدرسن satadrusna Các bạn sẽ học (nữ)
Họ (هم) سيدرسون sayadrusūna Họ sẽ học
Họ (đối với nữ) (هن) سيدرسن sayadrusna Họ sẽ học (nữ)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng[sửa | sửa mã nguồn]

Điền từ đúng vào chỗ trống:

1. أنا (سأكتب / سأكتبي) رسالة. (Tôi sẽ viết một bức thư.)

2. أنتِ (ستذهب / ستذهبين) إلى السوق. (Bạn sẽ đi đến chợ.)

3. هم (سيأكلون / سيأكل) الغداء. (Họ sẽ ăn trưa.)

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

1. سأكتب

2. ستذهبين

3. سيأكلون

Bài tập 3: Đặt câu với động từ tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đặt câu với các động từ sau đây trong thì tương lai:

1. (شرب) - uống

2. (غسل) - rửa

3. (قرأ) - đọc

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

1. سأشرب الماء. (Tôi sẽ uống nước.)

2. سأغسل السيارة. (Tôi sẽ rửa xe.)

3. سأقرأ الكتاب. (Tôi sẽ đọc sách.)

Bài tập 4: Chia động từ với các đại từ nhân xưng[sửa | sửa mã nguồn]

Chia động từ "لعب" (chơi) cho tất cả các đại từ nhân xưng trong thì tương lai.

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
Tôi (أنا) سألعب sa'al'abu Tôi sẽ chơi
Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستلعب sat'al'abu Bạn sẽ chơi
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستلعبين sat'al'abīna Bạn sẽ chơi (nữ)
Anh ấy (هو) سيعلب say'al'abu Anh ấy sẽ chơi
Cô ấy (هي) ستلعب sat'al'abu Cô ấy sẽ chơi
Chúng ta (نحن) سنلعب sanal'abu Chúng ta sẽ chơi
Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستلعبون sat'al'abūna Các bạn sẽ chơi
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستلعبن sat'al'abna Các bạn sẽ chơi (nữ)
Họ (هم) سيعلبون say'al'abūna Họ sẽ chơi
Họ (đối với nữ) (هن) سيعلبن say'al'abna Họ sẽ chơi (nữ)

Bài tập 5: Đặt câu hỏi về hành động tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đặt câu hỏi với các động từ sau đây trong thì tương lai:

1. (ذهب) - đi

2. (كتب) - viết

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

1. هل ستذهب إلى trường học؟ (Bạn sẽ đi đến trường học chứ?)

2. هل سأكتب bài báo? (Tôi sẽ viết bài báo chứ?)

Bài tập 6: Viết câu hoàn chỉnh[sửa | sửa mã nguồn]

Viết câu hoàn chỉnh với các động từ sau đây trong thì tương lai:

1. (درس) - học

2. (أكل) - ăn

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

1. سأدرس في المكتبة. (Tôi sẽ học ở thư viện.)

2. سأكل الفطور. (Tôi sẽ ăn bữa sáng.)

Bài tập 7: Chia động từ cho các đại từ nhân xưng[sửa | sửa mã nguồn]

Chia động từ "شرب" (uống) cho tất cả các đại từ nhân xưng trong thì tương lai.

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
Tôi (أنا) سأشرب sa'ashrabu Tôi sẽ uống
Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستشرب satashrabu Bạn sẽ uống
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستشربين satashrabīna Bạn sẽ uống (nữ)
Anh ấy (هو) سيشرب sayashrabu Anh ấy sẽ uống
Cô ấy (هي) ستشرب satashrabu Cô ấy sẽ uống
Chúng ta (نحن) سنشرب sanashrabu Chúng ta sẽ uống
Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستشربون satashrabūna Các bạn sẽ uống
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستشربن satashrabna Các bạn sẽ uống (nữ)
Họ (هم) سيشربون sayashrabūna Họ sẽ uống
Họ (đối với nữ) (هن) سيشربن sayashrabna Họ sẽ uống (nữ)

Bài tập 8: Đặt câu hỏi về hành động tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đặt câu hỏi với động từ "ذهب" (đi) trong thì tương lai.

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

هل ستذهب إلى trường học؟ (Bạn sẽ đi đến trường học chứ?)

Bài tập 9: Chia động từ "أكل" (ăn) cho các đại từ nhân xưng[sửa | sửa mã nguồn]

Chia động từ "أكل" cho tất cả các đại từ nhân xưng trong thì tương lai.

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

Đại từ nhân xưng Động từ tương lai Phiên âm Dịch nghĩa
Tôi (أنا) سأكل sa'akulu Tôi sẽ ăn
Bạn (đối với nam) (أنتَ) ستأكل sata'kulu Bạn sẽ ăn
Bạn (đối với nữ) (أنتِ) ستأكلين sata'kulīna Bạn sẽ ăn (nữ)
Anh ấy (هو) سيأكل sayakulu Anh ấy sẽ ăn
Cô ấy (هي) ستأكل sata'kulu Cô ấy sẽ ăn
Chúng ta (نحن) سنأكل sanakulu Chúng ta sẽ ăn
Các bạn (đối với nam) (أنتم) ستأكلون sata'kulūna Các bạn sẽ ăn
Các bạn (đối với nữ) (أنتن) ستأكلن sata'kulna Các bạn sẽ ăn (nữ)
Họ (هم) سيأكلون sayakulūna Họ sẽ ăn
Họ (đối với nữ) (هن) سيأكلن sayakulna Họ sẽ ăn (nữ)

Bài tập 10: Viết một đoạn văn ngắn sử dụng thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]

Viết một đoạn văn ngắn khoảng 5 câu sử dụng thì tương lai.

Giải pháp:[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tương lai, tôi sẽ học tiếng Ả Rập. Tôi sẽ gặp gỡ nhiều người bạn mới. Chúng tôi sẽ cùng nhau khám phá văn hóa Ả Rập. Tôi cũng sẽ thử những món ăn ngon. Tôi tin rằng tôi sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời!

Cuối cùng, chúc các bạn học viên thành công trong việc thực hành và áp dụng các kiến thức vừa học vào cuộc sống hàng ngày. Hãy luôn nhớ rằng, việc học ngôn ngữ là một hành trình thú vị và đầy ý nghĩa. Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ả Rập chuẩn - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]


Giới thiệu chữ viết tiếng Ả Rập


Danh từ và giới tính trong tiếng Ả Rập


Động từ và biến hình trong tiếng Ả Rập


Số và đếm trong tiếng Ả Rập


Từ vựng tiếng Ả Rập hàng ngày


Từ vựng về đồ ăn và thức uống


Tập quán và truyền thống Ả Rập


Nghệ thuật giải trí và nhạc cụ Ả Rập


Tính từ trong tiếng Ả Rập


Đại từ trong tiếng Ả Rập


Giới từ trong tiếng Ả Rập


Từ để hỏi trong tiếng Ả Rập


Trạng từ trong tiếng Ả Rập


Từ vựng về giao thông


Từ vựng về mua sắm và tiền bạc


Văn học và thơ Ả Rập


Nghệ thuật viết chữ khắc và nghệ thuật Ả Rập


Từ vựng về thời tiết


Câu điều kiện trong tiếng Ả Rập


Nội động từ trong tiếng Ả Rập


Mệnh đề quan hệ trong tiếng Ả Rập


Tính từ và danh từ tiếng Ả Rập


Điện ảnh và truyền hình Ả Rập


Thời trang và làm đẹp tiếng Ả Rập


Từ vựng về thể thao và giải trí


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson