Language/Swedish/Vocabulary/Workplace-Swedish/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học về Từ vựng Thụy Điển tại nơi làm việc! Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, việc nắm vững từ vựng tiếng Thụy Điển trong môi trường công sở là rất quan trọng. Bạn sẽ không chỉ giao tiếp tốt hơn mà còn tạo dựng được mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và sếp. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng và cụm từ phổ biến thường được sử dụng trong các cuộc họp, thuyết trình và giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc. Chúng ta sẽ có những ví dụ cụ thể và bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng ngay những gì đã học.
Các từ vựng cơ bản trong môi trường làm việc[sửa | sửa mã nguồn]
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng cơ bản mà bạn sẽ thường gặp trong công việc hàng ngày. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Thụy Điển.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| kontor | /kɔnˈtuːr/ | văn phòng |
| möte | /ˈmøːtə/ | cuộc họp |
| chef | /ʃɛːf/ | sếp |
| kollega | /kuˈleːɡa/ | đồng nghiệp |
| presentation | /prɛzɛnˈtaːtɪɔn/ | thuyết trình |
| uppgift | /ˈʉpːjɪft/ | nhiệm vụ |
| projekt | /prʊˈjɛkt/ | dự án |
| kund | /kʉnd/ | khách hàng |
| anställning | /ˈanːstæːlɪŋ/ | tuyển dụng |
| lön | /lœn/ | lương |
Từ vựng trong các cuộc họp[sửa | sửa mã nguồn]
Khi tham gia các cuộc họp, có một số từ và cụm từ cơ bản mà bạn cần nhớ. Dưới đây là danh sách một số từ vựng quan trọng:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| agenda | /aˈɡɛnːda/ | chương trình |
| diskussion | /dɪsˈkʉʃɔn/ | thảo luận |
| beslut | /bɛsˈlʉt/ | quyết định |
| förslag | /ˈføːrˌslɑːɡ/ | đề xuất |
| sammanfatta | /ˈsɑːmanˌfatːa/ | tóm tắt |
| fråga | /ˈfrøːɡa/ | câu hỏi |
| svar | /svaːr/ | câu trả lời |
| tid | /tiːd/ | thời gian |
| deltagare | /ˈdeːltɑːɡarɛ/ | người tham gia |
| avslutning | /ˈavːslʉtːnɪŋ/ | kết thúc |
Từ vựng trong thuyết trình[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn cần thuyết trình, việc sử dụng đúng từ vựng sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Dưới đây là một số từ vựng hữu ích:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| introduktion | /ɪntrʊdʊkˈtɪɔn/ | giới thiệu |
| exempel | /ɛkˈsɛmplɛ/ | ví dụ |
| resultat | /rɛsʊltˈɑːt/ | kết quả |
| analys | /aˈnaːlʏs/ | phân tích |
| slutsats | /ˈslʉːtˌsɑːts/ | kết luận |
| poäng | /pʊˈɛŋ/ | điểm |
| bild | /bɪld/ | hình ảnh |
| grafik | /ɡraˈfiːk/ | đồ thị |
| sammanfattning | /ˈsɑːmanˌfatːnɪŋ/ | tóm tắt |
| frågor och svar | /ˈfrøːɡʊr ɔːk ˈsvaːr/ | câu hỏi và câu trả lời |
Từ vựng khác trong nơi làm việc[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, có một số từ vựng khác cũng rất quan trọng trong môi trường làm việc mà bạn không nên bỏ qua:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| kompetens | /kʊmpɛˈtɛnʃ/ | năng lực |
| erfarenhet | /ˈeːrfɑːnˌheːt/ | kinh nghiệm |
| samarbete | /ˈsɑːmˌarbɛtɛ/ | hợp tác |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi |
| nätverk | /ˈnɛːtˌvɛrk/ | mạng lưới |
| ansvar | /ˈansvɑːr/ | trách nhiệm |
| strategi | /straˈteːɡi/ | chiến lược |
| mål | /moːl/ | mục tiêu |
| tidsschema | /ˈtiːdsˌxeːma/ | lịch trình |
| utvärdering | /ʉtˈvæːrˌdeːrɪŋ/ | đánh giá |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, để củng cố kiến thức, chúng ta sẽ cùng nhau làm một số bài tập thực hành. Những bài tập này sẽ giúp bạn áp dụng từ vựng đã học vào thực tế.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
1. Vi har ett _______ på fredag. (cuộc họp)
2. Jag behöver mer _______ för att slutföra detta projekt. (thông tin)
3. Vår _______ har många intressanta idéer. (đồng nghiệp)
4. Kan du ge mig en _______ om detta ämne? (phản hồi)
5. Vi måste _______ våra mål för nästa kvartal. (xác định)
Giải thích bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
1. möte
2. information
3. kollega
4. feedback
5. fastställa
Bài tập 2: Xây dựng câu hoàn chỉnh[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy sử dụng từ vựng đã học để xây dựng các câu hoàn chỉnh từ các từ sau:
1. presentation, förslag, intressant
2. chef, ansvar, team
3. möte, diskutera, frågor
4. projekt, deadline, viktigt
5. kollega, feedback, bra
Giải thích bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
1. Presentationen av förslaget var intressant.
2. Chefen har ansvar för teamet.
3. På mötet diskuterade vi flera frågor.
4. Projektet har en viktig deadline.
5. Min kollega gav bra feedback.
Bài tập 3: Thuyết trình ngắn[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn (khoảng 2-3 phút) về một chủ đề mà bạn thích, sử dụng ít nhất 5 từ vựng từ bài học này.
Bài tập 4: Thảo luận nhóm[sửa | sửa mã nguồn]
Chia nhóm và thảo luận về các vấn đề trong nơi làm việc mà bạn đã gặp phải, sử dụng từ vựng đã học. Hãy cố gắng sử dụng ít nhất 10 từ trong cuộc thảo luận.
Bài tập 5: Nhận diện từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy nghe một đoạn hội thoại ngắn (giáo viên sẽ cung cấp) và ghi lại những từ vựng liên quan đến nơi làm việc mà bạn nghe thấy.
Bài tập 6: Tạo câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy tạo ra 5 câu hỏi khác nhau mà bạn có thể hỏi đồng nghiệp trong một cuộc họp.
Bài tập 7: Vẽ sơ đồ tư duy[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy vẽ một sơ đồ tư duy về các từ vựng đã học, nhóm theo chủ đề như: cuộc họp, thuyết trình, công việc hàng ngày.
Bài tập 8: Viết email[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một email ngắn cho đồng nghiệp thông báo về cuộc họp sắp tới, sử dụng từ vựng đã học.
Bài tập 9: Tạo câu chuyện[sửa | sửa mã nguồn]
Sử dụng ít nhất 10 từ vựng đã học để viết một câu chuyện ngắn về một ngày làm việc của bạn.
Bài tập 10: Đánh giá bản thân[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết ra 5 điều bạn đã học được từ bài học này và cách bạn sẽ áp dụng chúng trong công việc của mình.
