Language/Korean/Vocabulary/Shopping-Vocabulary/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề rất thú vị và hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của người Hàn Quốc: từ vựng mua sắm. Mua sắm không chỉ là một hoạt động cần thiết mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc. Khi bạn biết cách giao tiếp và sử dụng từ vựng liên quan đến mua sắm, bạn sẽ tự tin hơn khi đi chợ, mua sắm ở siêu thị hay thậm chí là khi đi du lịch ở Hàn Quốc.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách hỏi giá, thương lượng và tham gia vào các cuộc hội thoại tại thị trường. Bài học sẽ bao gồm các từ vựng cơ bản, ví dụ cụ thể và các bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng kiến thức đã học. Hãy chuẩn bị tinh thần để khám phá và học hỏi nhé!
Từ vựng cơ bản về mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]
Trong phần này, chúng ta sẽ học những từ vựng cơ bản mà bạn cần biết khi đi mua sắm ở Hàn Quốc. Những từ này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn với người bán hàng.
| Korean | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 가격 | gajyeok | giá cả |
| 비싸요 | bissa-yo | đắt quá |
| 싸요 | ssayo | rẻ quá |
| 얼마예요? | eolma-ye-yo? | Bao nhiêu vậy? |
| 이거 주세요 | igeo juseyo | Cho tôi cái này |
| 저기요 | jeogiyo | Xin lỗi (để gọi người bán) |
| 할인 | halin | giảm giá |
| 제품 | jepeum | sản phẩm |
| 돈 | don | tiền |
| 돈이 없어요 | doni eobseoyo | Tôi không có tiền |
Cách hỏi giá[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn đến một cửa hàng hay chợ ở Hàn Quốc, việc đầu tiên bạn cần làm là hỏi giá của sản phẩm. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi giá mà bạn có thể sử dụng:
1. 얼마예요? (Eolma-ye-yo?) - Bao nhiêu vậy?
2. 이거 얼마예요? (Igeo eolma-ye-yo?) - Cái này giá bao nhiêu?
3. 이 제품은 얼마예요? (I jepeumeun eolma-ye-yo?) - Sản phẩm này giá bao nhiêu?
4. 할인 있나요? (Halin innayo?) - Có giảm giá không?
Thương lượng giá[sửa | sửa mã nguồn]
Khi mua sắm, có đôi khi bạn muốn thương lượng giá cả. Dưới đây là một số mẫu câu hữu ích để bạn có thể thương lượng:
1. 비싸요! (Bissa-yo!) - Đắt quá!
2. 조금 더 싸게 해 주세요! (Jogeum deo ssage hae juseyo!) - Làm ơn giảm giá cho tôi một chút!
3. 이 가격은 너무 비싸요. (I gajageun neomu bissa-yo.) - Giá này quá đắt.
4. 더 저렴하게 해줄 수 있어요? (Deo jeoryeomhage hae jul su isseoyo?) - Bạn có thể giảm giá hơn không?
Cách giao tiếp với người bán[sửa | sửa mã nguồn]
Giao tiếp với người bán hàng là một phần quan trọng trong việc mua sắm. Dưới đây là một số câu hội thoại mẫu mà bạn có thể tham khảo:
1. 안녕하세요! 이거 주세요. (Annyeonghaseyo! Igeo juseyo.) - Xin chào! Cho tôi cái này.
2. 이건 뭐예요? (Igeon mwoyeyo?) - Cái này là gì vậy?
3. 이거 시킬 수 있어요? (Igeo sikil su isseoyo?) - Tôi có thể đặt cái này không?
4. 이 제품은 어디서 만들었어요? (I jepeumeun eodiseo mandeureosseoyo?) - Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức đã học, dưới đây là một số bài tập thực hành mà bạn có thể thực hiện. Hãy cố gắng áp dụng các từ vựng và mẫu câu đã học vào các tình huống thực tế.
Bài tập 1: Hỏi giá[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu hỏi để hỏi giá cho các sản phẩm sau:
1. Một chiếc áo
2. Một chiếc điện thoại
3. Một chiếc xe đạp
Giải pháp:
1. 이 옷 얼마예요? (I ot eolma-ye-yo?)
2. 이 핸드폰 얼마예요? (I haendeupon eolma-ye-yo?)
3. 이 자전거 얼마예요? (I jajjeongeo eolma-ye-yo?)
Bài tập 2: Thương lượng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu để thương lượng giá cho các tình huống sau:
1. Bạn thấy giá quá cao và muốn giảm giá.
2. Bạn muốn hỏi xem có giảm giá không.
Giải pháp:
1. 비싸요! 조금 더 싸게 해 주세요! (Bissa-yo! Jogeum deo ssage hae juseyo!)
2. 할인 있나요? (Halin innayo?)
Bài tập 3: Giao tiếp với người bán[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một đoạn hội thoại ngắn giữa bạn và người bán hàng khi bạn mua một cái túi.
Giải pháp:
Bạn: 안녕하세요! 이 가방 얼마예요? (Annyeonghaseyo! I gabang eolma-ye-yo?)
Người bán: 이 가방은 30,000원이에요. (I gabangeun 30,000 won-ieyo.)
Bạn: 비싸요! 조금 더 싸게 해 주세요! (Bissa-yo! Jogeum deo ssage hae juseyo!)
Người bán: 좋아요! 25,000원으로 해드릴게요. (Joayo! 25,000 won-euro haedeurilgeyo.)
Bài tập 4: Tìm hiểu sản phẩm[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu hỏi để tìm hiểu về sản phẩm mà bạn muốn mua. Ví dụ như về chất liệu, màu sắc, hoặc xuất xứ.
Giải pháp:
1. 이 제품은 어떤 재질이에요? (I jepeumeun eotteon jaejir-ieyo?)
2. 이건 어떤 색이에요? (Igeon eotteon saek-ieyo?)
3. 이 제품은 어디서 만들었어요? (I jepeumeun eodiseo mandeureosseoyo?)
Bài tập 5: Thực hành thực tế[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy thực hành mua sắm tại một cửa hàng hoặc chợ gần nhà, áp dụng những từ vựng và mẫu câu đã học. Ghi lại trải nghiệm của bạn và chia sẻ với lớp học.
Giải pháp:
Ghi lại nội dung của cuộc hội thoại, cảm giác của bạn khi sử dụng tiếng Hàn để mua sắm, và những khó khăn bạn gặp phải.
Bài học hôm nay đã giúp bạn nắm vững từ vựng và mẫu câu cần thiết cho việc mua sắm tại Hàn Quốc. Hãy thực hành thường xuyên để trở nên tự tin hơn trong giao tiếp. Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại trong các bài học tiếp theo!
Các video[sửa | sửa mã nguồn]
Bài 4: 쇼핑 Mua sắm | Từ Vựng Tiếng Hàn Tổng Hợp Trung Cấp 3 ...[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ Cấp 1 - Từ Vựng BÀI 7 물건 사기 MUA SẮM[sửa | sửa mã nguồn]
Từ Vựng Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ Cấp 1 - Bài 7: 물건 사기 - Mua sắm[sửa | sửa mã nguồn]
Học Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ Cấp 2 - Từ Vựng Bài 3 물건 사기 MUA ...[sửa | sửa mã nguồn]
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Nấu ăn và công thức
- Hello and Goodbye
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Nước uống
- Khoá Học 0 đến A1 → Từ Vựng → Từ Vựng Du Lịch
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Phương tiện di chuyển
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Tự giới thiệu
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Gia đình và bạn bè
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Thời tiết và Mùa
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ Vựng → Từ Vựng Du Lịch
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Hoạt động hàng ngày
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Món ăn và Nguyên liệu
