Language/Marathi/Vocabulary/How-to-Say-Hello-and-Greetings/vi
< Language | Marathi | Vocabulary | How-to-Say-Hello-and-Greetings
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🤗 Lời chào Marathi cho cuộc sống hàng ngày[sửa | sửa mã nguồn]
नमस्कार , học tiếng Marathi! 😃
Lời chào là một phần quan trọng của bất kỳ ngôn ngữ nào vì chúng cho phép bạn kết nối và giao tiếp với những người khác.
Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến đất nước này hoặc đang cố gắng học tiếng Marathi, hãy tiếp tục đọc để khám phá một số lời chào quan trọng nhất.
Bắt đầu nào! 🤗
Ngôn ngữ Marathi[sửa | sửa mã nguồn]
Marathi (मराठी) là một ngôn ngữ chủ yếu được sử dụng bởi người Marathi ở Maharashtra, Ấn Độ. Nó là một trong 22 ngôn ngữ của Ấn Độ.
- Với 83 triệu người nói tính đến năm 2011, Marathi đứng thứ 10 trong danh sách các ngôn ngữ có nhiều người bản ngữ nhất trên thế giới.
- Marathi có số lượng người bản ngữ lớn thứ ba ở Ấn Độ, sau tiếng Hindi và tiếng Bengali.
Cách nói "Xin chào" bằng tiếng Marathi[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe đoạn ghi âm sau để học cách nói “Xin chào” bằng tiếng Marathi (cách phát âm của người bản xứ):
नमस्कार (namaskār) :
Lời chào chính bằng tiếng Marathi[sửa | sửa mã nguồn]
| मराठी (Marathi) | Dịch |
|---|---|
|
Xin chào (Lời chào chung) |
|
Bạn khỏe không? |
|
Trả lời 'Bạn có khỏe không?' |
|
Bạn đến từ đâu? |
|
Tôi đến từ ... |
|
Chào mừng |
|
Lâu rồi không gặp |
| मराठी (Marathi) | Dịch |
|---|---|
|
Bạn tên là gì? |
|
Tên tôi là ... |
|
Hân hạnh được gặp bạn |
|
Chào buổi sáng (Chào buổi sáng) |
|
Chào buổi tối (Lời chào buổi tối) |
|
Chúc ngủ ngon |
| मराठी (Marathi) | Dịch |
|---|---|
|
Tạm biệt (Cụm từ chia tay) |
|
Chúc may mắn! |
|
Chúc mừng! Sức khỏe tốt! ( Nâng ly dùng khi uống rượu ) |
|
Chúc một ngày tốt lành |
| मराठी (Marathi) | Dịch |
|---|---|
|
Có một chuyến đi vui vẻ |
|
Xin lỗi |
|
Xin lỗi |
|
Vui lòng |
|
Cảm ơn bạn |
|
Trả lời để cảm ơn bạn |

