Language/Hebrew/Grammar/Fractions-and-Decimals/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay chúng ta sẽ khám phá một chủ đề rất thú vị và quan trọng trong ngữ pháp tiếng Hebrew: Phân số và số thập phân. Việc nắm vững cách sử dụng phân số và số thập phân trong tiếng Hebrew không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn là một phần thiết yếu trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ này trong các tình huống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách nói và viết phân số và số thập phân, cũng như cách áp dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế.
Trong bài học này, chúng ta sẽ đi qua các nội dung sau:
Phân số trong tiếng Hebrew[sửa | sửa mã nguồn]
Khái niệm về phân số[sửa | sửa mã nguồn]
Phân số là một cách thể hiện tỷ lệ giữa hai số. Trong tiếng Hebrew, chúng ta sử dụng các từ khác nhau để diễn tả các phân số khác nhau. Hãy bắt đầu với một số khái niệm cơ bản.
Các loại phân số[sửa | sửa mã nguồn]
Có nhiều loại phân số mà bạn có thể gặp, bao gồm:
- Phân số đơn giản
- Phân số hỗn hợp
Dưới đây là một bảng tổng hợp một số phân số cơ bản trong tiếng Hebrew:
| Hebrew | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| חצי | ḥeṣi | một nửa |
| שליש | shliśh | một phần ba |
| רבע | reva | một phần tư |
| חמישית | ḥamiśit | một phần năm |
| שישית | shishiṭ | một phần sáu |
Cách sử dụng phân số[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Hebrew, phân số thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tỷ lệ của một cái gì đó. Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách sử dụng phân số trong câu:
| Hebrew | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| אני אוכל חצי תפוח | ani okhel ḥeṣi tapuḥ | Tôi ăn một nửa quả táo |
| יש לי שליש מהעוגה | yesh li shliśh meha'uga | Tôi có một phần ba chiếc bánh |
| הוא שתה רבע מהמים | hu shata reva mehamaim | Anh ấy đã uống một phần tư nước |
Số thập phân trong tiếng Hebrew[sửa | sửa mã nguồn]
Khái niệm về số thập phân[sửa | sửa mã nguồn]
Số thập phân là một cách khác để thể hiện giá trị không nguyên. Trong tiếng Hebrew, số thập phân được biểu diễn bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm, như trong tiếng Việt. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng số thập phân.
Cách viết số thập phân[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Hebrew, bạn sẽ thấy số thập phân được viết như sau:
- Số nguyên + dấu phẩy + phần thập phân
Dưới đây là một bảng ví dụ về một số số thập phân trong tiếng Hebrew:
| Hebrew | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| 1.25 | 1.25 | 1.25 |
| 3.75 | 3.75 | 3.75 |
| 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| 4.0 | 4.0 | 4.0 |
Cách sử dụng số thập phân[sửa | sửa mã nguồn]
Số thập phân thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tiền bạc, đo lường, và thống kê. Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách sử dụng số thập phân trong câu:
| Hebrew | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| זה עולה 2.5 שקלים | ze oleh 2.5 shekalim | Nó có giá 2.5 shekel |
| אני שוקל 70.5 קילוגרם | ani shokal 70.5 kilogram | Tôi nặng 70.5 kg |
| יש לי 4.0 קילומטרים | yesh li 4.0 kilometers | Tôi có 4.0 km |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang một phần thực hành để củng cố những gì đã học. Dưới đây là một số bài tập cho các bạn:
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống với phân số hoặc số thập phân phù hợp:
1. אני אוכלת ______ תפוחים. (I eat ______ apples.)
2. זה עולה ______ שקלים. (It costs ______ shekels.)
3. יש לי ______ מהעוגה. (I have ______ of the cake.)
4. הם שוקלים ______ קילוגרם. (They weigh ______ kilograms.)
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Hebrew[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau sang tiếng Hebrew:
1. Tôi có một phần ba chiếc bánh.
2. Nó có giá 1.25 shekel.
3. Tôi ăn một nửa quả táo.
4. Anh ấy nặng 70.5 kg.
Bài tập 3: Phân loại câu[sửa | sửa mã nguồn]
Phân loại các câu sau thành phân số hoặc số thập phân:
1. אני שותה רבע מים. (I drink a quarter of water.)
2. זה עולה 0.5 שקלים. (It costs 0.5 shekels.)
3. יש לי שליש מהעוגה. (I have a third of the cake.)
4. אני שוקל 80.2 קילוגרם. (I weigh 80.2 kilograms.)
Bài tập 4: Hoàn thành câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành các câu sau với phân số hoặc số thập phân phù hợp:
1. יש לי ______ מהשוקולד. (I have ______ of the chocolate.)
2. זה עולה ______ שקלים. (It costs ______ shekels.)
3. אני אוכל ______ תפוחים. (I eat ______ apples.)
4. הם שוקלים ______ קילוגרם. (They weigh ______ kilograms.)
Bài tập 5: Viết câu[sửa | sửa mã nguồn]
Viết câu sử dụng các phân số và số thập phân mà bạn đã học ở trên.
Đáp án[sửa | sửa mã nguồn]
Đáp án bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
1. חצי (ḥeṣi)
2. 2.5 (2.5)
3. שליש (shliśh)
4. 70.5 (70.5)
Đáp án bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
1. יש לי שליש מהעוגה. (Yesh li shliśh meha'uga.)
2. זה עולה 1.25 שקלים. (Ze oleh 1.25 shekalim.)
3. אני אוכלת חצי תפוח. (Ani okhelet ḥeṣi tapuḥ.)
4. הוא שוקל 70.5 קילוגרם. (Hu shokal 70.5 kilogram.)
Đáp án bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]
- Phân số: 1, 3
- Số thập phân: 2, 4
Đáp án bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]
1. שליש (shliśh)
2. 2.5 (2.5)
3. חצי (ḥeṣi)
4. 80.2 (80.2)
Đáp án bài tập 5[sửa | sửa mã nguồn]
(Học viên tự viết câu)
