Language/Hebrew/Grammar/Verbs/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học về động từ trong tiếng Hebrew! Trong tiếng Hebrew, động từ là một phần rất quan trọng, bởi vì chúng không chỉ giúp chúng ta diễn đạt hành động mà còn thể hiện thời gian và trạng thái. Bài học hôm nay sẽ giới thiệu cho các bạn về động từ, bao gồm thì hiện tại, thì quá khứ, và thì tương lai, cùng cách sử dụng chúng trong câu.
Bài học này sẽ giúp các bạn làm quen với cách chia động từ theo thời gian, điều này rất cần thiết để giao tiếp cơ bản trong tiếng Hebrew. Hãy cùng nhau khám phá và thực hành nhé!
Thì hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Hebrew, thì hiện tại được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này hoặc thói quen. Động từ trong thì hiện tại thường có hình thức khác nhau tùy thuộc vào ngôi (người nói, người nghe, hoặc người khác).
Cấu trúc động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Động từ trong thì hiện tại thường được chia theo các ngôi như sau:
- Ngôi thứ nhất số ít: אני (ani) - tôi
- Ngôi thứ hai số ít: אתה (ata) - bạn (nam), את (at) - bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số ít: הוא (hu) - anh ấy, היא (hi) - cô ấy
- Ngôi thứ nhất số nhiều: אנחנו (anachnu) - chúng tôi
- Ngôi thứ hai số nhiều: אתם (atem) - các bạn (nam), אתן (aten) - các bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số nhiều: הם (hem) - họ (nam), הן (hen) - họ (nữ)
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số ví dụ về động từ trong thì hiện tại:
| Hebrew | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| אני אוכל | ani okhel | Tôi ăn |
| אתה שותה | ata shoteh | Bạn (nam) uống |
| היא כותבת | hi kotevet | Cô ấy viết |
| אנחנו עובדים | anachnu ovdim | Chúng tôi làm việc |
| הם משחקים | hem mesakhim | Họ (nam) chơi |
Thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Thì quá khứ được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cách chia động từ ở thì quá khứ cũng tương tự như thì hiện tại, nhưng có một số thay đổi về hình thức.
Cấu trúc động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Trong thì quá khứ, động từ cũng được chia theo ngôi như sau:
- Ngôi thứ nhất số ít: אני (ani) - tôi
- Ngôi thứ hai số ít: אתה (ata) - bạn (nam), את (at) - bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số ít: הוא (hu) - anh ấy, היא (hi) - cô ấy
- Ngôi thứ nhất số nhiều: אנחנו (anachnu) - chúng tôi
- Ngôi thứ hai số nhiều: אתם (atem) - các bạn (nam), אתן (aten) - các bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số nhiều: הם (hem) - họ (nam), הן (hen) - họ (nữ)
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số ví dụ về động từ trong thì quá khứ:
| Hebrew | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| אני אכלתי | ani akhalti | Tôi đã ăn |
| אתה שתית | ata shatita | Bạn (nam) đã uống |
| היא כתבה | hi katva | Cô ấy đã viết |
| אנחנו עבדנו | anachnu avadnu | Chúng tôi đã làm việc |
| הם שיחקו | hem shichku | Họ (nam) đã chơi |
Thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]
Thì tương lai được sử dụng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cách chia động từ ở thì tương lai cũng có một số điểm khác biệt so với thì hiện tại và quá khứ.
Cấu trúc động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Trong thì tương lai, động từ được chia như sau:
- Ngôi thứ nhất số ít: אני (ani) - tôi
- Ngôi thứ hai số ít: אתה (ata) - bạn (nam), את (at) - bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số ít: הוא (hu) - anh ấy, היא (hi) - cô ấy
- Ngôi thứ nhất số nhiều: אנחנו (anachnu) - chúng tôi
- Ngôi thứ hai số nhiều: אתם (atem) - các bạn (nam), אתן (aten) - các bạn (nữ)
- Ngôi thứ ba số nhiều: הם (hem) - họ (nam), הן (hen) - họ (nữ)
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số ví dụ về động từ trong thì tương lai:
| Hebrew | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| אני אוכל | ani okhel | Tôi sẽ ăn |
| אתה תשתה | ata tishteh | Bạn (nam) sẽ uống |
| היא תכתוב | hi tikhtov | Cô ấy sẽ viết |
| אנחנו נעבוד | anachnu na'avor | Chúng tôi sẽ làm việc |
| הם ישחקו | hem yisakhu | Họ (nam) sẽ chơi |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức về động từ trong tiếng Hebrew, các bạn hãy thực hiện những bài tập dưới đây:
Bài tập 1: Chia động từ ở thì hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]
Chia động từ sau đây ở thì hiện tại theo đúng ngôi:
1. (לאכול) לאכול - ăn
2. (לשתות) לשתות - uống
3. (לכתוב) לכתוב - viết
4. (לעבוד) לעבוד - làm việc
5. (לשחק) לשחק - chơi
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אוכל
2. אתה שותה
3. היא כותבת
4. אנחנו עובדים
5. הם משחקים
Bài tập 2: Chia động từ ở thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Chia động từ sau đây ở thì quá khứ theo đúng ngôi:
1. (לאכול) לאכול - ăn
2. (לשתות) לשתות - uống
3. (לכתוב) לכתוב - viết
4. (לעבוד) לעבוד - làm việc
5. (לשחק) לשחק - chơi
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אכלתי
2. אתה שתית
3. היא כתבה
4. אנחנו עבדנו
5. הם שיחקו
Bài tập 3: Chia động từ ở thì tương lai[sửa | sửa mã nguồn]
Chia động từ sau đây ở thì tương lai theo đúng ngôi:
1. (לאכול) לאכול - ăn
2. (לשתות) לשתות - uống
3. (לכתוב) לכתוב - viết
4. (לעבוד) לעבוד - làm việc
5. (לשחק) לשחק - chơi
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אוכל
2. אתה תשתה
3. היא תכתוב
4. אנחנו נעבוד
5. הם ישחקו
Bài tập 4: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau sang tiếng Hebrew:
1. Tôi đã ăn.
2. Bạn (nữ) sẽ uống.
3. Chúng tôi đã viết.
4. Họ (nữ) chơi.
5. Anh ấy sẽ làm việc.
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אכלתי.
2. את תשתה.
3. אנחנו כתבנו.
4. הן שיחקו.
5. הוא יעבוד.
Bài tập 5: Tìm động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Tìm động từ trong các câu sau và xác định thì của chúng:
1. אני רץ כל יום.
2. היא שתתה חלב אתמול.
3. אנחנו נכתוב מכתב מחר.
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. רץ - thì hiện tại
2. שתתה - thì quá khứ
3. נכתוב - thì tương lai
Bài tập 6: Hoàn thành câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành các câu sau với động từ thích hợp:
1. אני ___ (לאכול) פיצה.
2. את ___ (לשתות) מים.
3. הם ___ (לשחק) כדורגל.
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אוכל פיצה.
2. את שותה מים.
3. הם משחקים כדורגל.
Bài tập 7: Viết câu[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một câu bằng tiếng Hebrew cho mỗi thì:
1. Thì hiện tại:
2. Thì quá khứ:
3. Thì tương lai:
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני כותב מכתב. (Tôi viết một bức thư.)
2. אני אכלתי פיצה. (Tôi đã ăn pizza.)
3. אני אכתוב מכתב. (Tôi sẽ viết một bức thư.)
Bài tập 8: Chia động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Chia động từ "לשחק" (chơi) theo các ngôi trong cả ba thì.
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
- Thì hiện tại: אני משחק (Tôi chơi)
- Thì quá khứ: אני שיחקתי (Tôi đã chơi)
- Thì tương lai: אני אשחק (Tôi sẽ chơi)
Bài tập 9: Dịch từ động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các động từ sau sang tiếng Việt:
1. לאכול
2. לשתות
3. לכתוב
4. לעבוד
5. לשחק
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. Ăn
2. Uống
3. Viết
4. Làm việc
5. Chơi
Bài tập 10: Trả lời câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]
Trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Hebrew:
1. מה אתה אוכל? (Bạn đang ăn gì?)
2. מה היא כותבת? (Cô ấy đang viết gì?)
3. מה אנחנו עושים מחר? (Chúng ta sẽ làm gì vào ngày mai?)
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
1. אני אוכל פיצה. (Tôi đang ăn pizza.)
2. היא כותבת מכתב. (Cô ấy đang viết một bức thư.)
3. אנחנו נעבוד. (Chúng ta sẽ làm việc.)
