Language/Japanese/Vocabulary/Basic-Travel-and-Tourism-Vocabulary/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về Từ vựng Du lịch và Khách sạn Cơ bản! Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng và cụm từ cần thiết để bạn có thể giao tiếp hiệu quả khi du lịch ở Nhật Bản. Việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lên kế hoạch cho chuyến đi mà còn giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi tương tác với người dân địa phương. Chúng ta sẽ bắt đầu với một số từ vựng cơ bản, sau đó sẽ làm quen với các câu ví dụ và thực hành qua các bài tập thú vị.
Từ vựng Du lịch Cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]
Để bắt đầu, chúng ta sẽ xem xét một số từ vựng cơ bản liên quan đến du lịch và khách sạn. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng quan trọng mà bạn cần biết:
| Japanese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 旅行 (りょこう) | ryokou | du lịch |
| ホテル (ほてる) | hoteru | khách sạn |
| 空港 (くうこう) | kuukou | sân bay |
| 駅 (えき) | eki | ga |
| 地図 (ちず) | chizu | bản đồ |
| 観光 (かんこう) | kankou | tham quan |
| チケット (ちけっと) | chiketto | vé |
| 食事 (しょくじ) | shokuji | bữa ăn |
| 予約 (よやく) | yoyaku | đặt chỗ |
| 旅行者 (りょこうしゃ) | ryokousha | khách du lịch |
| ガイド (がいど) | gaido | hướng dẫn viên |
| 文化 (ぶんか) | bunka | văn hóa |
| お土産 (おみやげ) | omiyage | quà lưu niệm |
| 料金 (りょうきん) | ryoukin | phí, giá cả |
| 旅館 (りょかん) | ryokan | nhà trọ truyền thống Nhật Bản |
| 旅行計画 (りょこうけいかく) | ryokou keikaku | kế hoạch du lịch |
| 観光名所 (かんこうめいしょ) | kankou meisho | địa điểm tham quan nổi tiếng |
| 交通 (こうつう) | koutsuu | giao thông |
| 観光案内所 (かんこうあんないじょ) | kankou annaijo | trung tâm thông tin du lịch |
| 地元 (じもと) | jimoto | địa phương |
Ví dụ về cách sử dụng từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng xem một số ví dụ về cách sử dụng những từ vựng này trong câu. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng chúng trong tình huống thực tế.
| Japanese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 旅行に行きたいです。 | ryokou ni ikitai desu. | Tôi muốn đi du lịch. |
| ホテルを予約しました。 | hoteru o yoyaku shimashita. | Tôi đã đặt phòng khách sạn. |
| 空港はどこですか? | kuukou wa doko desu ka? | Sân bay ở đâu? |
| 地図を見せてください。 | chizu o misete kudasai. | Xin vui lòng cho tôi xem bản đồ. |
| 観光に行きましょう。 | kankou ni ikimashou. | Hãy đi tham quan nào. |
| チケットを買いました。 | chiketto o kaimashita. | Tôi đã mua vé. |
| 食事は美味しかったです。 | shokuji wa oishikatta desu. | Bữa ăn rất ngon. |
| 旅行者が多いです。 | ryokousha ga ooi desu. | Có nhiều khách du lịch. |
| 文化を学ぶのが好きです。 | bunka o manabu no ga suki desu. | Tôi thích học về văn hóa. |
| お土産を買いたいです。 | omiyage o kaitai desu. | Tôi muốn mua quà lưu niệm. |
Câu hỏi thường gặp[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà bạn có thể sẽ nghe thấy khi du lịch ở Nhật:
1. Sân bay gần nhất là gì?
- 空港はどこですか? (Kuukou wa doko desu ka?)
2. Tôi có thể đặt phòng qua mạng không?
- インターネットで予約できますか? (Intānetto de yoyaku dekimasu ka?)
3. Có các phương tiện giao thông nào ở đây?
- ここにはどんな交通手段がありますか? (Koko ni wa donna koutsuu shudan ga arimasu ka?)
Các bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức, dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể thực hành.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền vào chỗ trống với từ vựng phù hợp:
1. Tôi muốn đi ________. (旅行)
2. Tôi đã đặt ________. (ホテル)
3. ________ có rất nhiều khách du lịch. (旅行者)
Giải pháp:
1. 旅行 (ryokou)
2. ホテル (hoteru)
3. 旅行者 (ryokousha)
Bài tập 2: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
1. Tôi đang ở sân bay.
2. Tôi muốn mua vé tham quan.
3. Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng không?
Giải pháp:
1. 私は空港にいます。(Watashi wa kuukou ni imasu.)
2. 観光のチケットを買いたいです。(Kankou no chiketto o kaitai desu.)
3. レストランを紹介してもらえますか?(Resutoran o shoukai shite moraemasu ka?)
Bài tập 3: Xác định từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy xác định từ vựng trong các câu sau:
1. 旅行者が多いです。
2. ホテルを予約しました。
Giải pháp:
1. 旅行者 (ryokousha) - khách du lịch
2. ホテル (hoteru) - khách sạn
Bài tập 4: Kết nối từ vựng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy kết nối các từ vựng sau với nghĩa tương ứng:
1. 地図
2. 食事
3. 文化
Giải pháp:
1. Bản đồ
2. Bữa ăn
3. Văn hóa
Bài tập 5: Điền từ vào câu[sửa | sửa mã nguồn]
Điền từ vựng phù hợp vào câu:
- ________を買いました。 (チケット)
Giải pháp:
- チケット (chiketto) - Tôi đã mua vé.
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Trên đây là một số từ vựng cơ bản liên quan đến du lịch và khách sạn trong tiếng Nhật. Hy vọng rằng qua bài học này, bạn đã có thêm kiến thức và tự tin hơn trong việc giao tiếp khi du lịch ở Nhật Bản. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ và vận dụng những gì đã học nhé! Chúc bạn có những chuyến đi thú vị và nhiều trải nghiệm bổ ích!
Các video[sửa | sửa mã nguồn]
Từ vựng tiếng Nhật shinkanzen N3 từ 1 -150 |Trung tâm nhật ngữ ...[sửa | sửa mã nguồn]
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Thành viên gia đình và danh hiệu
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Thuật ngữ cơ bản về nơi làm việc và kinh doanh
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Miêu tả người
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các hoạt động hàng ngày và sở thích
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Thuật ngữ thức ăn và đồ uống cơ bản
- → Khóa học 0 đến A1 → Mua sắm và Văn hóa tiêu dùng Nhật Bản
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các hướng dẫn cơ bản và phương tiện giao thông
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Phép lịch sự và các cách diễn đạt thông thường
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Số đếm và thời gian
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Tự giới thiệu và giới thiệu người khác
