Language/Malay-individual-language/Vocabulary/Numbers-and-Counting/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)

Malaysia-Timeline-PolyglotClub.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất quan trọng trong tiếng Malay: **Số và Đếm**. Việc nắm vững số và cách đếm không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn là nền tảng để bạn có thể tiến xa hơn trong việc học ngôn ngữ này. Trong tiếng Malay, số và cách đếm được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày, từ việc mua sắm, đặt hàng, đến việc nói về thời gian và số lượng.

Bài học này sẽ giới thiệu cho bạn: - Số đếm (Cardinal numbers) - Số thứ tự (Ordinal numbers) - Cách đếm từ 1 đến 20 - Cách sử dụng số trong câu

Hãy cùng nhau bắt đầu nhé!

Số Đếm (Cardinal Numbers)[sửa | sửa mã nguồn]

Số đếm là những số mà chúng ta sử dụng để chỉ số lượng. Trong tiếng Malay, số đếm từ 1 đến 20 được biểu diễn như sau:

Malay (individual language) Phát âm Tiếng Việt
satu /satu/ một
dua /dua/ hai
tiga /tiɡa/ ba
empat /əmˈpat/ bốn
lima /lima/ năm
enam /ənɑm/ sáu
tujuh /tuʤu/ bảy
lapan /lapaŋ/ tám
sembilan /səmbilan/ chín
sepuluh /səˈpuluh/ mười
sebelas /səˈbələs/ mười một
dua belas /dua bələs/ mười hai
tiga belas /tiɡa bələs/ mười ba
empat belas /əmˈpat bələs/ mười bốn
lima belas /lima bələs/ mười năm
enam belas /ənɑm bələs/ mười sáu
tujuh belas /tuʤu bələs/ mười bảy
lapan belas /lapaŋ bələs/ mười tám
sembilan belas /səmbilan bələs/ mười chín
dua puluh /dua puˈluh/ hai mươi

Những số này rất quan trọng và bạn sẽ gặp chúng trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy cố gắng ghi nhớ chúng nhé!

Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)[sửa | sửa mã nguồn]

Số thứ tự được dùng để chỉ vị trí trong một dãy hoặc thứ tự. Dưới đây là cách biểu diễn số thứ tự trong tiếng Malay từ 1 đến 10:

Malay (individual language) Phát âm Tiếng Việt
pertama /pərˈtama/ thứ nhất
kedua /kəˈdua/ thứ hai
ketiga /kəˈtiɡa/ thứ ba
keempat /kəmˈpat/ thứ tư
kelima /kəˈlima/ thứ năm
keenam /kəˈənam/ thứ sáu
ketujuh /kəˈtuʤu/ thứ bảy
kedelapan /kədəˈlapaŋ/ thứ tám
kesembilan /kəsəmbilan/ thứ chín
kesepuluh /kəsəˈpuluh/ thứ mười

Những số thứ tự cũng rất cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn cần chỉ định thứ tự hoặc vị trí của một cái gì đó.

Cách Đếm Từ 1 Đến 20[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ chúng ta sẽ thực hành cách đếm từ 1 đến 20 bằng tiếng Malay. Hãy lặp lại theo tôi nhé!

1. satu 2. dua 3. tiga 4. empat 5. lima 6. enam 7. tujuh 8. lapan 9. sembilan 10. sepuluh 11. sebelas 12. dua belas 13. tiga belas 14. empat belas 15. lima belas 16. enam belas 17. tujuh belas 18. lapan belas 19. sembilan belas 20. dua puluh

Hãy cố gắng luyện tập những số này hàng ngày để ghi nhớ nhé!

Cách Sử Dụng Số Trong Câu[sửa | sửa mã nguồn]

Để sử dụng số trong câu, chúng ta cần biết cách kết hợp chúng với các danh từ và động từ. Dưới đây là một số ví dụ: - Tôi có **dua** (hai) quyển sách. - Có **tiga** (ba) người trong phòng. - Tôi đã mua **lima** (năm) cái bánh.

Hãy thử tạo các câu của riêng bạn với những số đã học nhé!

Bài Tập Thực Hành[sửa | sửa mã nguồn]

Để củng cố kiến thức, chúng ta sẽ thực hiện một số bài tập sau đây:

Bài Tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy điền số thích hợp vào chỗ trống: 1. Tôi có ___ (3) con mèo. 2. Có ___ (7) chiếc xe. 3. Tôi đã ăn ___ (5) cái bánh.

Bài Tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy chuyển đổi số đếm thành số thứ tự: 1. 1 → ___ 2. 4 → ___ 3. 10 → ___

Bài Tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết câu sử dụng số sau: 1. 6 2. 11 3. 14

Bài Tập 4[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch các câu sau sang tiếng Malay: 1. Tôi có hai quả táo. 2. Có mười người trong lớp học. 3. Tôi đã mua ba cái áo.

Bài Tập 5[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy nói số từ 1 đến 20 trong tiếng Malay.

Bài Tập 6[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy tìm số thứ tự của các số sau: 1. 2 → ___ 2. 5 → ___ 3. 9 → ___

Bài Tập 7[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết số thứ tự bằng tiếng Malay cho các số sau: 1. 3 → ___ 2. 8 → ___ 3. 1 → ___

Bài Tập 8[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy điền số vào câu: 1. Có ___ (6) con chó trong công viên. 2. Tôi muốn mua ___ (4) chiếc bánh. 3. Tối nay có ___ (9) người đến ăn tối.

Bài Tập 9[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy chuyển đổi các câu sau sang số đếm: 1. Tôi có thứ tư. → ___ 2. Có thứ năm. → ___ 3. Tôi đã mua thứ sáu. → ___

Bài Tập 10[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy hoàn thành câu: 1. Tôi thích số ___ (7). 2. ___ (10) người đã đến. 3. Tôi có ___ (2) cái bánh.

Giải Quyết Bài Tập[sửa | sửa mã nguồn]

Giải Bài Tập 1[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi có **tiga** con mèo. 2. Có **tujuh** chiếc xe. 3. Tôi đã ăn **lima** cái bánh.

Giải Bài Tập 2[sửa | sửa mã nguồn]

1. pertama 2. keempat 3. kesepuluh

Giải Bài Tập 3[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi có **enam** (sáu) con chó. 2. Có **sebelas** (mười một) người. 3. Tôi đã mua **empat belas** (mười bốn) cái bánh.

Giải Bài Tập 4[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi có **dua** quả táo. 2. Có **sepuluh** người trong lớp học. 3. Tôi đã mua **tiga** cái áo.

Giải Bài Tập 5[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy nói: satu, dua, tiga, empat, lima, enam, tujuh, lapan, sembilan, sepuluh, sebelas, dua belas, tiga belas, empat belas, lima belas, enam belas, tujuh belas, lapan belas, sembilan belas, dua puluh.

Giải Bài Tập 6[sửa | sửa mã nguồn]

1. 2 → kedua 2. 5 → kelima 3. 9 → kesembilan

Giải Bài Tập 7[sửa | sửa mã nguồn]

1. 3 → ketiga 2. 8 → kedelapan 3. 1 → pertama

Giải Bài Tập 8[sửa | sửa mã nguồn]

1. Có **enam** (sáu) con chó trong công viên. 2. Tôi muốn mua **empat** (bốn) chiếc bánh. 3. Tối nay có **sembilan** (chín) người đến ăn tối.

Giải Bài Tập 9[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi có **pertama**. 2. Có **kedua**. 3. Tôi đã mua **keenam**.

Giải Bài Tập 10[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tôi thích số **tujuh**. 2. **Sepuluh** người đã đến. 3. Tôi có **dua** cái bánh.

Bản mẫu:Malay-individual-language-0-to-A1-Course-TOC-vi



Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson