Language/Indonesian/Vocabulary/Numbers-and-Time/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một trong những chủ đề cực kỳ thú vị và thiết thực trong tiếng Indonesia: Số và Thời gian. Việc nắm vững cách đếm và nói về thời gian là điều cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, từ việc mua sắm cho đến hẹn giờ gặp mặt bạn bè. Trong bài học này, các bạn sẽ học cách đếm từ 1 đến 20, cũng như những cụm từ thông dụng để hỏi và trả lời về thời gian. Hãy cùng tôi bắt đầu hành trình này nhé!
Số trong tiếng Indonesia[sửa | sửa mã nguồn]
Đầu tiên, chúng ta sẽ bắt đầu với phần số. Dưới đây là bảng số từ 1 đến 20 trong tiếng Indonesia.
| Indonesian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| satu | /ˈsatu/ | một |
| dua | /duˈa/ | hai |
| tiga | /ˈtiɡa/ | ba |
| empat | /əmˈpat/ | bốn |
| lima | /ˈlima/ | năm |
| enam | /əˈnɑm/ | sáu |
| tujuh | /ˈtuːdʒu/ | bảy |
| delapan | /dəˈlaːpan/ | tám |
| sembilan | /səmˈbilan/ | chín |
| sepuluh | /səˈpu.luh/ | mười |
| sebelas | /səˈbələs/ | mười một |
| dua belas | /duˈa bələs/ | mười hai |
| tiga belas | /tiˈɡa bələs/ | mười ba |
| empat belas | /əmˈpat bələs/ | mười bốn |
| lima belas | /liˈma bələs/ | mười năm |
| enam belas | /əˈnɑm bələs/ | mười sáu |
| tujuh belas | /tuˈdʒu bələs/ | mười bảy |
| delapan belas | /dəˈlaːpan bələs/ | mười tám |
| sembilan belas | /səmˈbilan bələs/ | mười chín |
| dua puluh | /duˈa pu.luh/ | hai mươi |
Bây giờ, hãy cùng nhau luyện tập một chút! Hãy thử đọc to những số trên và chú ý đến cách phát âm nhé. Nếu bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại hỏi tôi.
Cách hỏi và nói về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo, chúng ta sẽ học cách hỏi và nói về thời gian. Một số cụm từ quan trọng mà bạn cần biết:
- Jam berapa? - Giờ nào?
- Sekarang pukul... - Bây giờ là... giờ.
- Pukul satu - Một giờ
- Pukul dua - Hai giờ
- Pukul tiga - Ba giờ, và tiếp tục như vậy.
Dưới đây là bảng minh họa một số cách diễn đạt về thời gian trong tiếng Indonesia:
| Indonesian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| jam satu | /jam ˈsatu/ | một giờ |
| jam dua | /jam ˈduːa/ | hai giờ |
| jam tiga | /jam ˈtiɡa/ | ba giờ |
| jam empat | /jam əmˈpat/ | bốn giờ |
| jam lima | /jam ˈlima/ | năm giờ |
| jam enam | /jam əˈnɑm/ | sáu giờ |
| jam tujuh | /jam ˈtuːdʒu/ | bảy giờ |
| jam delapan | /jam dəˈlaːpan/ | tám giờ |
| jam sembilan | /jam səmˈbilan/ | chín giờ |
| jam sepuluh | /jam səˈpu.luh/ | mười giờ |
Khi bạn muốn hỏi giờ, bạn có thể nói: "Jam berapa?" và khi bạn muốn trả lời, hãy sử dụng cấu trúc "Sekarang pukul...". Ví dụ, nếu bây giờ là 3 giờ, bạn sẽ nói: "Sekarang pukul tiga."
Thực hành và áp dụng[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy thực hành với một số bài tập nhỏ nhé! Dưới đây là một số bài tập để bạn áp dụng những gì đã học.
Bài tập 1: Đếm số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết số tương ứng với mỗi chữ số bằng tiếng Indonesia.
1. 4
2. 11
3. 19
4. 7
5. 13
Giải pháp:
1. empat
2. sebelas
3. sembilan belas
4. tujuh
5. tiga belas
Bài tập 2: Hỏi giờ[sửa | sửa mã nguồn]
Đọc các câu hỏi và trả lời dưới đây.
1. A: Jam berapa?
B: Sekarang pukul dua.
2. A: Jam berapa?
B: Sekarang pukul lima.
Giải pháp:
Câu hỏi và câu trả lời trên đều đúng. Hãy chắc chắn rằng bạn có thể lặp lại chúng một cách tự nhiên.
Bài tập 3: Kết hợp số và thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy kết hợp số và thời gian trong các câu sau:
1. 8 giờ
2. 10 giờ 15 phút
3. 1 giờ 30 phút
Giải pháp:
1. jam delapan
2. jam sepuluh lebih lima belas menit
3. jam satu lebih tiga puluh menit
Bài tập 4: Đổi giờ sang số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đổi giờ sang số trong tiếng Indonesia.
1. 2:00
2. 7:15
3. 12:30
Giải pháp:
1. jam dua
2. jam tujuh lebih lima belas menit
3. jam dua belas lebih tiga puluh menit
Bài tập 5: Tạo câu hỏi về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy tạo câu hỏi về thời gian cho mỗi giờ sau:
1. 3 giờ
2. 6 giờ
3. 9 giờ
Giải pháp:
1. Jam berapa? Sekarang pukul tiga.
2. Jam berapa? Sekarang pukul enam.
3. Jam berapa? Sekarang pukul sembilan.
Bài tập 6: Đọc giờ[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đọc các giờ sau bằng tiếng Indonesia.
1. 4:45
2. 11:30
3. 5:15
Giải pháp:
1. jam empat lebih empat puluh lima menit
2. jam sebelas lebih tiga puluh menit
3. jam lima lebih lima belas menit
Bài tập 7: Xác định giờ từ câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]
Lắng nghe câu hỏi và xác định giờ đúng trong tiếng Indonesia.
1. A: Jam berapa? B: Sekarang pukul empat.
2. A: Jam berapa? B: Sekarang pukul chín.
Giải pháp:
1. jam empat
2. jam sembilan
Bài tập 8: Làm câu chuyện nhỏ[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết một đoạn văn ngắn miêu tả thời gian trong ngày của bạn bằng tiếng Indonesia. Sử dụng các số và thời gian mà bạn đã học.
Giải pháp:
Hãy viết một đoạn văn ngắn, ví dụ:
- Hari này, tôi thức dậy lúc jam enam. Sau đó, tôi ăn sáng lúc jam tujuh. Tôi đi học lúc jam delapan.
Bài tập 9: Luyện tập phát âm[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy luyện tập phát âm các số và thời gian mà bạn đã học. Đọc to và rõ ràng.
Giải pháp:
Hãy chắc chắn bạn phát âm đúng các từ. Nếu có khó khăn, hãy ghi âm và nghe lại.
Bài tập 10: Thực hành đối thoại[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy thực hành đối thoại với bạn bè hoặc gia đình về số và thời gian. Hãy hỏi nhau về giờ và sử dụng các số mà bạn đã học.
Giải pháp:
Thực hành đối thoại là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Hãy cố gắng giao tiếp tự nhiên và thoải mái.
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích về số và thời gian trong tiếng Indonesia. Việc sử dụng thành thạo những kiến thức này sẽ giúp bạn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình nhé! Cảm ơn các bạn đã tham gia bài học này, hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Ngày, Tháng và Mùa
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Các cụm từ cơ bản khi mua sắm
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Đại từ cá nhân
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Màu sắc
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi và giới thiệu
- → Khóa học từ 0 đến A1 → Thảm họa tự nhiên
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ Vựng → Hình Dạng
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Chiến lược Mặc cả
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Khẩn cấp y tế
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Các Câu Cơ Bản
- Khoá học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Hướng dẫn đường đi
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Giao thông
