Language/Indonesian/Vocabulary/Numbers-and-Time/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Indonesian-flag-polyglotclub.png
Tiếng Indonesia Từ vựngKhóa học 0 đến A1Số và Thời gian

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một trong những chủ đề cực kỳ thú vị và thiết thực trong tiếng Indonesia: Số và Thời gian. Việc nắm vững cách đếm và nói về thời gian là điều cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, từ việc mua sắm cho đến hẹn giờ gặp mặt bạn bè. Trong bài học này, các bạn sẽ học cách đếm từ 1 đến 20, cũng như những cụm từ thông dụng để hỏi và trả lời về thời gian. Hãy cùng tôi bắt đầu hành trình này nhé!

Số trong tiếng Indonesia[sửa | sửa mã nguồn]

Đầu tiên, chúng ta sẽ bắt đầu với phần số. Dưới đây là bảng số từ 1 đến 20 trong tiếng Indonesia.

Indonesian Pronunciation Vietnamese
satu /ˈsatu/ một
dua /duˈa/ hai
tiga /ˈtiɡa/ ba
empat /əmˈpat/ bốn
lima /ˈlima/ năm
enam /əˈnɑm/ sáu
tujuh /ˈtuːdʒu/ bảy
delapan /dəˈlaːpan/ tám
sembilan /səmˈbilan/ chín
sepuluh /səˈpu.luh/ mười
sebelas /səˈbələs/ mười một
dua belas /duˈa bələs/ mười hai
tiga belas /tiˈɡa bələs/ mười ba
empat belas /əmˈpat bələs/ mười bốn
lima belas /liˈma bələs/ mười năm
enam belas /əˈnɑm bələs/ mười sáu
tujuh belas /tuˈdʒu bələs/ mười bảy
delapan belas /dəˈlaːpan bələs/ mười tám
sembilan belas /səmˈbilan bələs/ mười chín
dua puluh /duˈa pu.luh/ hai mươi

Bây giờ, hãy cùng nhau luyện tập một chút! Hãy thử đọc to những số trên và chú ý đến cách phát âm nhé. Nếu bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại hỏi tôi.

Cách hỏi và nói về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]

Tiếp theo, chúng ta sẽ học cách hỏi và nói về thời gian. Một số cụm từ quan trọng mà bạn cần biết:

  • Jam berapa? - Giờ nào?
  • Sekarang pukul... - Bây giờ là... giờ.
  • Pukul satu - Một giờ
  • Pukul dua - Hai giờ
  • Pukul tiga - Ba giờ, và tiếp tục như vậy.

Dưới đây là bảng minh họa một số cách diễn đạt về thời gian trong tiếng Indonesia:

Indonesian Pronunciation Vietnamese
jam satu /jam ˈsatu/ một giờ
jam dua /jam ˈduːa/ hai giờ
jam tiga /jam ˈtiɡa/ ba giờ
jam empat /jam əmˈpat/ bốn giờ
jam lima /jam ˈlima/ năm giờ
jam enam /jam əˈnɑm/ sáu giờ
jam tujuh /jam ˈtuːdʒu/ bảy giờ
jam delapan /jam dəˈlaːpan/ tám giờ
jam sembilan /jam səmˈbilan/ chín giờ
jam sepuluh /jam səˈpu.luh/ mười giờ

Khi bạn muốn hỏi giờ, bạn có thể nói: "Jam berapa?" và khi bạn muốn trả lời, hãy sử dụng cấu trúc "Sekarang pukul...". Ví dụ, nếu bây giờ là 3 giờ, bạn sẽ nói: "Sekarang pukul tiga."

Thực hành và áp dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, hãy thực hành với một số bài tập nhỏ nhé! Dưới đây là một số bài tập để bạn áp dụng những gì đã học.

Bài tập 1: Đếm số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết số tương ứng với mỗi chữ số bằng tiếng Indonesia.

1. 4

2. 11

3. 19

4. 7

5. 13

Giải pháp:

1. empat

2. sebelas

3. sembilan belas

4. tujuh

5. tiga belas

Bài tập 2: Hỏi giờ[sửa | sửa mã nguồn]

Đọc các câu hỏi và trả lời dưới đây.

1. A: Jam berapa?

B: Sekarang pukul dua.

2. A: Jam berapa?

B: Sekarang pukul lima.

Giải pháp:

Câu hỏi và câu trả lời trên đều đúng. Hãy chắc chắn rằng bạn có thể lặp lại chúng một cách tự nhiên.

Bài tập 3: Kết hợp số và thời gian[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy kết hợp số và thời gian trong các câu sau:

1. 8 giờ

2. 10 giờ 15 phút

3. 1 giờ 30 phút

Giải pháp:

1. jam delapan

2. jam sepuluh lebih lima belas menit

3. jam satu lebih tiga puluh menit

Bài tập 4: Đổi giờ sang số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đổi giờ sang số trong tiếng Indonesia.

1. 2:00

2. 7:15

3. 12:30

Giải pháp:

1. jam dua

2. jam tujuh lebih lima belas menit

3. jam dua belas lebih tiga puluh menit

Bài tập 5: Tạo câu hỏi về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy tạo câu hỏi về thời gian cho mỗi giờ sau:

1. 3 giờ

2. 6 giờ

3. 9 giờ

Giải pháp:

1. Jam berapa? Sekarang pukul tiga.

2. Jam berapa? Sekarang pukul enam.

3. Jam berapa? Sekarang pukul sembilan.

Bài tập 6: Đọc giờ[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đọc các giờ sau bằng tiếng Indonesia.

1. 4:45

2. 11:30

3. 5:15

Giải pháp:

1. jam empat lebih empat puluh lima menit

2. jam sebelas lebih tiga puluh menit

3. jam lima lebih lima belas menit

Bài tập 7: Xác định giờ từ câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]

Lắng nghe câu hỏi và xác định giờ đúng trong tiếng Indonesia.

1. A: Jam berapa? B: Sekarang pukul empat.

2. A: Jam berapa? B: Sekarang pukul chín.

Giải pháp:

1. jam empat

2. jam sembilan

Bài tập 8: Làm câu chuyện nhỏ[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết một đoạn văn ngắn miêu tả thời gian trong ngày của bạn bằng tiếng Indonesia. Sử dụng các số và thời gian mà bạn đã học.

Giải pháp:

Hãy viết một đoạn văn ngắn, ví dụ:

  • Hari này, tôi thức dậy lúc jam enam. Sau đó, tôi ăn sáng lúc jam tujuh. Tôi đi học lúc jam delapan.

Bài tập 9: Luyện tập phát âm[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy luyện tập phát âm các số và thời gian mà bạn đã học. Đọc to và rõ ràng.

Giải pháp:

Hãy chắc chắn bạn phát âm đúng các từ. Nếu có khó khăn, hãy ghi âm và nghe lại.

Bài tập 10: Thực hành đối thoại[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy thực hành đối thoại với bạn bè hoặc gia đình về số và thời gian. Hãy hỏi nhau về giờ và sử dụng các số mà bạn đã học.

Giải pháp:

Thực hành đối thoại là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Hãy cố gắng giao tiếp tự nhiên và thoải mái.

Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]

Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích về số và thời gian trong tiếng Indonesia. Việc sử dụng thành thạo những kiến thức này sẽ giúp bạn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình nhé! Cảm ơn các bạn đã tham gia bài học này, hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson