Language/Hindi/Vocabulary/Yes-and-No-in-Hindi/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
5.00
(one vote)

Hindi-Language-PolyglotClub.jpg

Cách viết và phát âm "có" ✅ và "không" 🚫 trong tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Xin chào नमस्ते người học tiếng Hindi thân mến 🤗


Trong bài học này, bạn sẽ học cách đọc, viết và phát âm các từ không trong tiếng Hindi.

Vui lòng chỉnh sửa trang wiki này nếu bạn nghĩ rằng nó vẫn có thể được cải thiện.

Lưu ý: Bạn có thể dịch trang này sang nhiều ngôn ngữ bằng cách chọn một ngôn ngữ khác trong danh sách thả xuống.


Hãy tận hưởng bài học của bạn!




Cách nói "có" ✅ bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Các cách khác nhau để nói và viết "có"[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là các cách khác nhau để nói "có" bằng tiếng Hindi:

  • Haan (हाँ) ,
  • Haanjee (हांजी) = Haan(हाँ) + Jee (जी)

Cả hai từ tiếng Hin-ddi này đều được sử dụng rất nhiều trong cuộc trò chuyện Tiếng Hin-ddi hàng ngày.

Từ Haanjee (हांजी) lịch sự hơn và ngọt ngào hơn từ Haan (हाँ) .

Vì vậy, tôi sẽ đề xuất bạn sử dụng thêm Haanjee (हांजी) bất cứ khi nào bạn phải nói Có trong khi nói tiếng Hindi hoặc chỉ để trêu chọc hoặc để gây ấn tượng với bạn bè nói tiếng Hindi bản địa của bạn.


Cách phát âm của "yes" trong tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Bạn sẽ phải học cách phát âm đúng của Haan (हाँ) .


Xin hãy nghe kỹ đoạn ghi âm này: Haan (हाँ)



Cách nói "không" 🚫 bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Các cách khác nhau để nói và viết "không"[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là những cách khác nhau để nói "không" bằng tiếng Hindi:

  • Nahee(n) (नहीं),
  • Nahee(n) Jee(नहीं जी),
  • Naa (ना)

Bạn có thể sử dụng bất kỳ từ nào trong 3 từ ở trên để nói "không" bằng tiếng Hindi.

Tuy nhiên, để sử dụng một sổ đăng ký chính thức, tôi sẽ khuyên bạn nên sử dụng "Nahee(n) (नहीं)""Nahee(n) Jee(नहीं जी)" , điều này thậm chí còn tốt hơn.


Cách phát âm của "no" trong tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Vui lòng nghe kỹ đoạn ghi âm này: Nahee(n) (नहीं)



Ví dụ: đối thoại đơn giản bằng tiếng Hindi sử dụng "có và" không "[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy xem một số ví dụ với đoạn hội thoại sau:

  • A : Kya Tumhe Cricket Pasand Hai ? क्या तुम्हे क्रिकेट पसंद है ?

Bạn có thích cricket?

  • B : Haan Mujhe Cricket Pasand Hai. हाँ मुझे क्रिकेट पसंद है |

Vâng, tôi thích cricket

  • C : Jee Nahee, Mujhe Cricket Pasand Nahi Hai. जी नहीं, मुझे क्रिकेट पसंद नहीं है

Không, tôi không thích cricket

Video: Cách phát âm "Có" và "Không" trong tiếng Hindi (với người bản ngữ)[sửa | sửa mã nguồn]

Video này có gì để nghe người bản xứ nói tiếng Hindi phát âm "có" và "không":




अलविदा Tạm biệt những người học tiếng Hindi!


Chúng tôi hy vọng bạn thích bài học này.

Đừng ngần ngại quay lại cho các bài học khác.


Related Lessons[sửa | sửa mã nguồn]

Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson