Language/Hindi/Vocabulary/Count-from-1-to-10/vi
< Language | Hindi | Vocabulary | Count-from-1-to-10
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🇮🇳 Từ vựng tiếng Hindi ➡ Đếm đến 10 🔢
Xin chào những người học tiếng Hindi 😎
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học cách đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Hindi.
Làm theo từng bước dưới đây. Nếu bạn làm cẩn thận, đến cuối bài học, rất có thể bạn sẽ đếm được từ 1 đến 10 bằng tiếng Hindi.
Điều đó không phải là tuyệt vời phải không? bạn sẽ gây ấn tượng với bạn bè Ấn Độ của bạn! 🤩
Học các số từ 1 đến 10 bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
- Nghe từng bản ghi âm, lặp lại thành tiếng số đó bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn và bằng tiếng Hindi.
- Làm điều này 10 lần, mỗi lần theo một thứ tự khác nhau. ➡ Mẹo : Nhấp vào mũi tên
ở đầu cột để xáo trộn các hàng.
Các số từ 1 đến 5[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | Tiếng Hindi (Số) | Tiếng Hindi (bảng chữ cái Devanagari) | Tiếng Hindi (Chuyển ngữ) | Tiếng Hindi (tệp âm thanh) | Dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | १ | एक | ek | Một | |
| 2 | २ | दो | do | Hai | |
| 3 | ३ | तीन | tīn | Số ba | |
| 4 | ४ | चार | cār | Bốn | |
| 5 | ५ | पांच | pāñc | Năm |
Các số từ 6 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | Tiếng Hindi (Số) | Tiếng Hindi (bảng chữ cái Devanagari) | Tiếng Hindi (Chuyển ngữ) | Tiếng Hindi (tệp âm thanh) | Dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | ६ | छह | chaḥ | Sáu | |
| 7 | ७ | सात | sāt | Bảy | |
| 8 | ८ | आठ | āṭh | Tám | |
| 9 | ९ | नौ | nau | Chín | |
| 10 | १० | दस | das | Mười |
Video[sửa | sửa mã nguồn]
- Xem các video sau để xem lại những gì bạn vừa học được:
Đếm đến 10 bằng tiếng Anh và tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
Đếm đến 10 bằng tiếng Hindi: bài học cho trẻ em[sửa | sửa mã nguồn]
Kiểm tra kiến thức của bạn[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch từ tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
Đây sẽ là bài kiểm tra dễ nhất:
- Luyện trí nhớ của bạn: từ cách viết và phát âm tiếng Hindi, hãy đoán xem đó là số gì:
| Tiếng Hindi | Đoán số: |
|---|---|
| चार (cār) | ? 4
|
| दो (do) | ? 2
|
| दस (das) | ? 10
|
| तीन (tīn) | ? 3
|
| आठ (āṭh) | ? 8
|
| एक (ek) | ? 1
|
| सात (sāt) | ? 7
|
| पांच (pāñc) | ? 5
|
| नौ (nau) | ? 9
|
| छह (chaḥ) | ? 6
|
Nghe hiểu[sửa | sửa mã nguồn]
Đây là một bài kiểm tra khó hơn một chút:
- Luyện khả năng nghe hiểu của bạn: Nghe từng đoạn ghi âm. Đoán xem nó là số mấy.
| Cách phát âm (tệp âm thanh) | Đoán số: |
|---|---|
| ? 10
| |
| ? 6
| |
| ? 4
| |
| ? 1
| |
| ? 2
| |
| ? 8
| |
| ? 7
| |
| ? 9
| |
| ? 5
| |
| ? 3
|
Dịch sang tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, bài kiểm tra khó nhất:
- Luyện trí nhớ của bạn: dịch từng số sang tiếng Hindi
- Sử dụng bàn phím đặc biệt bên dưới để viết bằng tiếng Hindi
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 2 | ? दो (do)
| |
| 4 | ? चार (cār)
| |
| 1 | ? एक (ek)
| |
| 3 | ? तीन (tīn)
| |
| 8 | ? आठ (āṭh)
|
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 10 | ? दस (das)
| |
| 9 | ? नौ (nau)
| |
| 5 | ? पांच (pāñc)
| |
| 6 | ? छह (chaḥ)
| |
| 7 | ? सात (sāt)
|
