Language/Hindi/Vocabulary/How-to-Say-Hello-and-Greetings/vi
< Language | Hindi | Vocabulary | How-to-Say-Hello-and-Greetings
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🤗 Lời chào tiếng Hindi cho cuộc sống hàng ngày[sửa | sửa mã nguồn]
Người học tiếng Hindi! 😃
Bạn có muốn học cách nói "Xin chào" bằng tiếng Hindi không?
Nghe đoạn ghi âm sau để nghe cách nói bằng tiếng Hindi (cách phát âm của người bản xứ):
Hello / नमस्ते / namasté (lời chào chung):
Lời chào là một phần quan trọng của bất kỳ ngôn ngữ nào vì chúng cho phép bạn kết nối và giao tiếp với những người khác.
Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến đất nước này hoặc đang cố gắng học tiếng Hindi, hãy tiếp tục đọc để khám phá một số lời chào quan trọng nhất.
Bắt đầu nào! 🤗
Lời chào chính bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
| Tiếng Hindi | Dịch |
|---|---|
| नमस्ते | namasté: lời chào chung |
| नमस्कार | namaskaar: lời chào chung |
| प्रणाम | praņaam: lời chào tôn trọng được người theo đạo Hindu sử dụng |
| राम राम | raam raam: lời chào thân mật được người theo đạo Hindu sử dụng |
| सत श्री अकाल | sat sri akal: lời chào chung được người Sikh sử dụng |
| आप कैसे हैं? 👨 | aap kaise hain: bạn thế nào? cho một người đàn ông |
| आप कैसी हैं? 👩 | aap kaisi hain: bạn thế nào? cho một người phụ nữ |
| तुम कैसे हो? 👨 | tum kaise ho: bạn có khỏe không? thân mật với một người đàn ông |
| तुम कैसी हो? 👩 | tum kaisi ho: bạn thế nào? thân mật với một người phụ nữ |
| आप ख़ैरियत से है? | aap kairiyat se hain: bạn thế nào? |
| मैं ठीक हूँ | main thiik hun: trả lời आप कैसे हैं, आप कैसी हैं, तुम कैसे हो, तुम कैसी हो và आप ख़ैरियत से है |
| सुप्रभात | suprabhaat: chào buổi sáng |
| शुभ प्रभात | shubh prabhaat: chào buổi sáng |
| शुभ संध्या | shubh sundhyaa: chào buổi tối |
| शुभ रात्रि | shubh ratri: lời chào ban đêm |
| स्वागत | svaagat: chào mừng |
| स्वागत ह | svaagat hain: chào mừng |
Video: Cách chào hỏi mọi người[sửa | sửa mã nguồn]
