Language/Hindi/Vocabulary/Days-of-the-week/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)

Hindi-Language-PolyglotClub.jpg

Các ngày trong tuần bằng tiếng Hindi 📅[sửa | sửa mã nguồn]

Xin chào नमस्ते bạn bè! 😊


Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học 7 ngày trong tuần bằng tiếng Hindi.

Các ngày trong tuần là một trong những từ đầu tiên mà người ta phải học bằng tiếng Hindi vì nó là một từ vựng rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.


  • Nếu bạn thấy bất kỳ lỗi nào trên trang này, bạn luôn có thể sửa nó bằng cách nhấp vào nút "chỉnh sửa".
  • Bạn cũng có thể xem trang này được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.


Học tốt! 😎


Viết và nghe các ngày trong tuần bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]

Tiếng Hindi Dịch Âm thanh
din - दिन Ngày
somavar - सोमवार thứ hai


mangalavar - मंगलवार Thứ ba


budhavar - बुधवार thứ Tư


brihaspativar - बृहस्पतिवार Thứ năm


shukravar - शुक्रवार thứ sáu


shanivar - शनिवार Thứ bảy


ravivar - रविवार chủ nhật


Video: Những ngày trong tuần được phát âm bởi một người bản xứ Hindi[sửa | sửa mã nguồn]


Chúng tôi hy vọng bạn thích bài học này.

Đừng ngần ngại quay lại gặp chúng tôi để biết các bài học mới để học tiếng Hindi một cách dễ dàng!


Tạm biệt अलविदा 👋

Contributors


Create a new Lesson