Language/Hindi/Vocabulary/Days-of-the-week/vi
< Language | Hindi | Vocabulary | Days-of-the-week
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
Các ngày trong tuần bằng tiếng Hindi 📅[sửa | sửa mã nguồn]
Xin chào नमस्ते bạn bè! 😊
Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học 7 ngày trong tuần bằng tiếng Hindi.
Các ngày trong tuần là một trong những từ đầu tiên mà người ta phải học bằng tiếng Hindi vì nó là một từ vựng rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
- Nếu bạn thấy bất kỳ lỗi nào trên trang này, bạn luôn có thể sửa nó bằng cách nhấp vào nút "chỉnh sửa".
- Bạn cũng có thể xem trang này được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Học tốt! 😎
Viết và nghe các ngày trong tuần bằng tiếng Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
| Tiếng Hindi | Dịch | Âm thanh |
|---|---|---|
| din - दिन | Ngày | |
| somavar - सोमवार | thứ hai |
|
| mangalavar - मंगलवार | Thứ ba |
|
| budhavar - बुधवार | thứ Tư |
|
| brihaspativar - बृहस्पतिवार | Thứ năm |
|
| shukravar - शुक्रवार | thứ sáu |
|
| shanivar - शनिवार | Thứ bảy |
|
| ravivar - रविवार | chủ nhật |
|
Video: Những ngày trong tuần được phát âm bởi một người bản xứ Hindi[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng tôi hy vọng bạn thích bài học này.
Đừng ngần ngại quay lại gặp chúng tôi để biết các bài học mới để học tiếng Hindi một cách dễ dàng!
Tạm biệt अलविदा 👋
