Language/Spanish/Vocabulary/Hotel-Vocabulary/vi

From Polyglot Club WIKI
< Language‎ | Spanish‎ | Vocabulary‎ | Hotel-Vocabulary
Revision as of 04:32, 1 May 2023 by Maintenance script (talk | contribs) (Quick edit)
(diff) ← Older revision | Latest revision (diff) | Newer revision → (diff)
Jump to navigation Jump to search
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)

Spanish-Language-PolyglotClub.png
Spanish-Countries-PolyglotClub.jpg
Tiếng Tây Ban NhaTừ vựngKhóa học 0 đến A1Từ vựng khách sạn

Cấu trúc của một khách sạn

Trước khi học từ vựng về khách sạn trong tiếng Tây Ban Nha, chúng ta cần phải hiểu các phòng khác nhau và phòng chức năng gì trong khách sạn.

  • Phòng đơn - phòng có một giường đơn.
  • Phòng đôi - phòng có một giường đôi.
  • Phòng Twin - phòng có hai giường đơn.
  • Phòng gia đình - phòng có thể chứa nhiều hơn hai người.
  • Phòng liên kết - hai phòng đang liền kề được kết nối với nhau và mở ra cùng một con đường.

Ngoài ra, các khách sạn cũng có các dịch vụ khác nhau như nhà hàng, bể bơi, phòng tập thể dục, phòng hội họp và bàn đặt tour.

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về khách sạn

Sau đây là danh sách các từ vựng thường được sử dụng trong khách sạn tiếng Tây Ban Nha:

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Anh
Recepción "reθepˈθjon" Reception desk
Habitación "aβi.taˈθjon" Room
Reserva "re.θeɾˈβa" Reservation
Llave "ʎa.βe" Key
Ascensor "aθθenˈsoɾ" Elevator
Cama "ka.ma" Bed
Funda de almohada "ˈfun.da ðe al.moˈa.ða" Pillowcase
Sábana "ˈsa.βa.na" Bed sheet
Manta "ˈman.ta" Blanket
Almohada "al.moˈa.ða" Pillow
Baño "ˈba.ɲo" Bathroom
Ducha "ˈdu.tʃa" Shower
Toalla "to.ˈa.ʎa" Towel
Champú "tʃamˈpu" Shampoo
Gel de baño "xel ðe ˈβa.ɲo" Bath gel
Wi-Fi "ˈwi.fi" Wi-Fi

Câu hỏi và câu trả lời thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi và câu trả lời thông dụng trong khách sạn:

  • ¿Dónde está la recepción? - "Nơi đặt đăng ký ở đâu?"
  • ¿Tiene habitaciones disponibles? - "Bạn có phòng trống không?"
  • Quisiera hacer una reserva - "Tôi muốn đặt phòng."
  • ¿Podría darme otra llave, por favor? - "Làm ơn cho tôi một chìa khóa nữa được không?"
  • ¿Dónde está el ascensor? - "Thang máy ở đâu?"
  • Me gustaría tener una habitación doble - "Tôi muốn một phòng đôi."
  • ¿Qué servicios tiene el hotel? - "Khách sạn có những dịch vụ gì?"
  • ¿Dónde puedo encontrar más toallas? - "Tôi có thể tìm thêm khăn tắm ở đâu?"

Kết thúc bài học

Sau khi học bài này, bạn đã biết các từ vựng cơ bản trong lĩnh vực khách sạn của tiếng Tây Ban Nha. Chúc bạn thành công trong việc đặt phòng và tận hưởng chuyến đi của mình!



Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson