Language/Spanish/Vocabulary/Hotel-Vocabulary/vi
< Language | Spanish | Vocabulary | Hotel-Vocabulary
Jump to navigation
Jump to search
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
Cấu trúc của một khách sạn
Trước khi học từ vựng về khách sạn trong tiếng Tây Ban Nha, chúng ta cần phải hiểu các phòng khác nhau và phòng chức năng gì trong khách sạn.
- Phòng đơn - phòng có một giường đơn.
- Phòng đôi - phòng có một giường đôi.
- Phòng Twin - phòng có hai giường đơn.
- Phòng gia đình - phòng có thể chứa nhiều hơn hai người.
- Phòng liên kết - hai phòng đang liền kề được kết nối với nhau và mở ra cùng một con đường.
Ngoài ra, các khách sạn cũng có các dịch vụ khác nhau như nhà hàng, bể bơi, phòng tập thể dục, phòng hội họp và bàn đặt tour.
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về khách sạn
Sau đây là danh sách các từ vựng thường được sử dụng trong khách sạn tiếng Tây Ban Nha:
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Recepción | "reθepˈθjon" | Reception desk |
| Habitación | "aβi.taˈθjon" | Room |
| Reserva | "re.θeɾˈβa" | Reservation |
| Llave | "ʎa.βe" | Key |
| Ascensor | "aθθenˈsoɾ" | Elevator |
| Cama | "ka.ma" | Bed |
| Funda de almohada | "ˈfun.da ðe al.moˈa.ða" | Pillowcase |
| Sábana | "ˈsa.βa.na" | Bed sheet |
| Manta | "ˈman.ta" | Blanket |
| Almohada | "al.moˈa.ða" | Pillow |
| Baño | "ˈba.ɲo" | Bathroom |
| Ducha | "ˈdu.tʃa" | Shower |
| Toalla | "to.ˈa.ʎa" | Towel |
| Champú | "tʃamˈpu" | Shampoo |
| Gel de baño | "xel ðe ˈβa.ɲo" | Bath gel |
| Wi-Fi | "ˈwi.fi" | Wi-Fi |
Câu hỏi và câu trả lời thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi và câu trả lời thông dụng trong khách sạn:
- ¿Dónde está la recepción? - "Nơi đặt đăng ký ở đâu?"
- ¿Tiene habitaciones disponibles? - "Bạn có phòng trống không?"
- Quisiera hacer una reserva - "Tôi muốn đặt phòng."
- ¿Podría darme otra llave, por favor? - "Làm ơn cho tôi một chìa khóa nữa được không?"
- ¿Dónde está el ascensor? - "Thang máy ở đâu?"
- Me gustaría tener una habitación doble - "Tôi muốn một phòng đôi."
- ¿Qué servicios tiene el hotel? - "Khách sạn có những dịch vụ gì?"
- ¿Dónde puedo encontrar más toallas? - "Tôi có thể tìm thêm khăn tắm ở đâu?"
Kết thúc bài học
Sau khi học bài này, bạn đã biết các từ vựng cơ bản trong lĩnh vực khách sạn của tiếng Tây Ban Nha. Chúc bạn thành công trong việc đặt phòng và tận hưởng chuyến đi của mình!
