Language/Vietnamese/Vocabulary/Counting-21-and-Beyond/zh-TW
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
課程介紹[編輯 | 編輯原始碼]
在學習越南語的過程中,數字的使用是一個非常重要的基礎。當你能夠熟練掌握數字時,無論是購物、訂餐還是簡單的日常交流,這些都會變得更加容易和流暢。在這一課中,我們將專注於如何在越南語中計數 21 及以上的數字。我們會學習一些基礎的數字結構,以及如何正確地使用它們。在這堂課的結束時,你將能夠自信地使用這些數字,為將來的學習打下堅實的基礎。
數字結構[編輯 | 編輯原始碼]
在越南語中,數字的組合方式與漢語有些相似,但也有其獨特之處。當我們計數到 21 及以上時,越南語的數字系統遵循一定的規則。了解這些規則可以幫助你更快地掌握數字的使用。
數字 21 到 29[編輯 | 編輯原始碼]
在越南語中,21 到 29 的數字結構是以“二十”(二十)為基礎的,例如:
- 21 是「二十加一」→ hai mươi mốt
- 22 是「二十加二」→ hai mươi hai
- 23 是「二十加三」→ hai mươi ba
- 24 是「二十加四」→ hai mươi bốn
- 25 是「二十加五」→ hai mươi năm
- 26 是「二十加六」→ hai mươi sáu
- 27 是「二十加七」→ hai mươi bảy
- 28 是「二十加八」→ hai mươi tám
- 29 是「二十加九」→ hai mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| hai mươi mốt | hai mươi mốt | 二十一 |
| hai mươi hai | hai mươi hai | 二十二 |
| hai mươi ba | hai mươi ba | 二十三 |
| hai mươi bốn | hai mươi bốn | 二十四 |
| hai mươi năm | hai mươi năm | 二十五 |
| hai mươi sáu | hai mươi sáu | 二十六 |
| hai mươi bảy | hai mươi bảy | 二十七 |
| hai mươi tám | hai mươi tám | 二十八 |
| hai mươi chín | hai mươi chín | 二十九 |
數字 30 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
進入 30 及以上的數字,我們會看到一些變化。30 是「三十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 30 是「三十」→ ba mươi
- 31 是「三十加一」→ ba mươi mốt
- 32 是「三十加二」→ ba mươi hai
- 33 是「三十加三」→ ba mươi ba
- 34 是「三十加四」→ ba mươi bốn
- 35 是「三十加五」→ ba mươi năm
- 36 是「三十加六」→ ba mươi sáu
- 37 是「三十加七」→ ba mươi bảy
- 38 是「三十加八」→ ba mươi tám
- 39 是「三十加九」→ ba mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| ba mươi | ba mươi | 三十 |
| ba mươi mốt | ba mươi mốt | 三十一 |
| ba mươi hai | ba mươi hai | 三十二 |
| ba mươi ba | ba mươi ba | 三十三 |
| ba mươi bốn | ba mươi bốn | 三十四 |
| ba mươi năm | ba mươi năm | 三十五 |
| ba mươi sáu | ba mươi sáu | 三十六 |
| ba mươi bảy | ba mươi bảy | 三十七 |
| ba mươi tám | ba mươi tám | 三十八 |
| ba mươi chín | ba mươi chín | 三十九 |
數字 40 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
同樣的規則適用於 40 及以上的數字。40 是「四十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 40 是「四十」→ bốn mươi
- 41 是「四十加一」→ bốn mươi mốt
- 42 是「四十加二」→ bốn mươi hai
- 43 是「四十加三」→ bốn mươi ba
- 44 是「四十加四」→ bốn mươi bốn
- 45 是「四十加五」→ bốn mươi năm
- 46 是「四十加六」→ bốn mươi sáu
- 47 是「四十加七」→ bốn mươi bảy
- 48 是「四十加八」→ bốn mươi tám
- 49 是「四十加九」→ bốn mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| bốn mươi | bốn mươi | 四十 |
| bốn mươi mốt | bốn mươi mốt | 四十一 |
| bốn mươi hai | bốn mươi hai | 四十二 |
| bốn mươi ba | bốn mươi ba | 四十三 |
| bốn mươi bốn | bốn mươi bốn | 四十四 |
| bốn mươi năm | bốn mươi năm | 四十五 |
| bốn mươi sáu | bốn mươi sáu | 四十六 |
| bốn mươi bảy | bốn mươi bảy | 四十七 |
| bốn mươi tám | bốn mươi tám | 四十八 |
| bốn mươi chín | bốn mươi chín | 四十九 |
數字 50 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
同樣的規則適用於 50 及以上的數字。50 是「五十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 50 是「五十」→ năm mươi
- 51 是「五十加一」→ năm mươi mốt
- 52 是「五十加二」→ năm mươi hai
- 53 是「五十加三」→ năm mươi ba
- 54 是「五十加四」→ năm mươi bốn
- 55 是「五十加五」→ năm mươi năm
- 56 是「五十加六」→ năm mươi sáu
- 57 是「五十加七」→ năm mươi bảy
- 58 是「五十加八」→ năm mươi tám
- 59 是「五十加九」→ năm mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| năm mươi | năm mươi | 五十 |
| năm mươi mốt | năm mươi mốt | 五十一 |
| năm mươi hai | năm mươi hai | 五十二 |
| năm mươi ba | năm mươi ba | 五十三 |
| năm mươi bốn | năm mươi bốn | 五十四 |
| năm mươi năm | năm mươi năm | 五十五 |
| năm mươi sáu | năm mươi sáu | 五十六 |
| năm mươi bảy | năm mươi bảy | 五十七 |
| năm mươi tám | năm mươi tám | 五十八 |
| năm mươi chín | năm mươi chín | 五十九 |
數字 60 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
數字 60 及以上的結構與之前的數字相似。60 是「六十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 60 是「六十」→ sáu mươi
- 61 是「六十加一」→ sáu mươi mốt
- 62 是「六十加二」→ sáu mươi hai
- 63 是「六十加三」→ sáu mươi ba
- 64 是「六十加四」→ sáu mươi bốn
- 65 是「六十加五」→ sáu mươi năm
- 66 是「六十加六」→ sáu mươi sáu
- 67 是「六十加七」→ sáu mươi bảy
- 68 是「六十加八」→ sáu mươi tám
- 69 是「六十加九」→ sáu mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| sáu mươi | sáu mươi | 六十 |
| sáu mươi mốt | sáu mươi mốt | 六十一 |
| sáu mươi hai | sáu mươi hai | 六十二 |
| sáu mươi ba | sáu mươi ba | 六十三 |
| sáu mươi bốn | sáu mươi bốn | 六十四 |
| sáu mươi năm | sáu mươi năm | 六十五 |
| sáu mươi sáu | sáu mươi sáu | 六十六 |
| sáu mươi bảy | sáu mươi bảy | 六十七 |
| sáu mươi tám | sáu mươi tám | 六十八 |
| sáu mươi chín | sáu mươi chín | 六十九 |
數字 70 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
類似的規則適用於 70 及以上的數字。70 是「七十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 70 是「七十」→ bảy mươi
- 71 是「七十加一」→ bảy mươi mốt
- 72 是「七十加二」→ bảy mươi hai
- 73 是「七十加三」→ bảy mươi ba
- 74 是「七十加四」→ bảy mươi bốn
- 75 是「七十加五」→ bảy mươi năm
- 76 是「七十加六」→ bảy mươi sáu
- 77 是「七十加七」→ bảy mươi bảy
- 78 是「七十加八」→ bảy mươi tám
- 79 是「七十加九」→ bảy mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| bảy mươi | bảy mươi | 七十 |
| bảy mươi mốt | bảy mươi mốt | 七十一 |
| bảy mươi hai | bảy mươi hai | 七十二 |
| bảy mươi ba | bảy mươi ba | 七十三 |
| bảy mươi bốn | bảy mươi bốn | 七十四 |
| bảy mươi năm | bảy mươi năm | 七十五 |
| bảy mươi sáu | bảy mươi sáu | 七十六 |
| bảy mươi bảy | bảy mươi bảy | 七十七 |
| bảy mươi tám | bảy mươi tám | 七十八 |
| bảy mươi chín | bảy mươi chín | 七十九 |
數字 80 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
數字 80 及以上的結構與之前的數字相似。80 是「八十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 80 是「八十」→ tám mươi
- 81 是「八十加一」→ tám mươi mốt
- 82 是「八十加二」→ tám mươi hai
- 83 是「八十加三」→ tám mươi ba
- 84 是「八十加四」→ tám mươi bốn
- 85 是「八十加五」→ tám mươi năm
- 86 是「八十加六」→ tám mươi sáu
- 87 是「八十加七」→ tám mươi bảy
- 88 是「八十加八」→ tám mươi tám
- 89 是「八十加九」→ tám mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| tám mươi | tám mươi | 八十 |
| tám mươi mốt | tám mươi mốt | 八十一 |
| tám mươi hai | tám mươi hai | 八十二 |
| tám mươi ba | tám mươi ba | 八十三 |
| tám mươi bốn | tám mươi bốn | 八十四 |
| tám mươi năm | tám mươi năm | 八十五 |
| tám mươi sáu | tám mươi sáu | 八十六 |
| tám mươi bảy | tám mươi bảy | 八十七 |
| tám mươi tám | tám mươi tám | 八十八 |
| tám mươi chín | tám mươi chín | 八十九 |
數字 90 及以上[編輯 | 編輯原始碼]
最後,我們來看看 90 及以上的數字。90 是「九十」,然後我們會以相同的方式計數:
- 90 是「九十」→ chín mươi
- 91 是「九十加一」→ chín mươi mốt
- 92 是「九十加二」→ chín mươi hai
- 93 是「九十加三」→ chín mươi ba
- 94 是「九十加四」→ chín mươi bốn
- 95 是「九十加五」→ chín mươi năm
- 96 是「九十加六」→ chín mươi sáu
- 97 是「九十加七」→ chín mươi bảy
- 98 是「九十加八」→ chín mươi tám
- 99 是「九十加九」→ chín mươi chín
以下是這些數字的表格:
| Vietnamese | Pronunciation | Mandarin Chinese |
|---|---|---|
| chín mươi | chín mươi | 九十 |
| chín mươi mốt | chín mươi mốt | 九十一 |
| chín mươi hai | chín mươi hai | 九十二 |
| chín mươi ba | chín mươi ba | 九十三 |
| chín mươi bốn | chín mươi bốn | 九十四 |
| chín mươi năm | chín mươi năm | 九十五 |
| chín mươi sáu | chín mươi sáu | 九十六 |
| chín mươi bảy | chín mươi bảy | 九十七 |
| chín mươi tám | chín mươi tám | 九十八 |
| chín mươi chín | chín mươi chín | 九十九 |
練習題[編輯 | 編輯原始碼]
在這部分,我們將提供 10 道練習題,幫助你加強對數字 21 及以上的理解和使用。每道題目後面都有詳細的解答與解釋。
練習題 1[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:34
- 答案:四十加四 → bốn mươi bốn
練習題 2[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:57
- 答案:五十加七 → năm mươi bảy
練習題 3[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:82
- 答案:八十加二 → tám mươi hai
練習題 4[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:91
- 答案:九十加一 → chín mươi mốt
練習題 5[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:76
- 答案:七十加六 → bảy mươi sáu
練習題 6[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:45
- 答案:四十加五 → bốn mươi năm
練習題 7[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:68
- 答案:六十加八 → sáu mươi tám
練習題 8[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:39
- 答案:三十加九 → ba mươi chín
練習題 9[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:84
- 答案:八十加四 → tám mươi bốn
練習題 10[編輯 | 編輯原始碼]
將以下數字翻譯為越南語:72
- 答案:七十加二 → bảy mươi hai
最後,恭喜你完成了這一課的學習!數字的掌握是學習越南語的重要步驟。希望你能在日常生活中多加練習,並且在未來的課程中繼續提升你的語言能力。
Other lessons[編輯 | 編輯原始碼]
- 从零到A1课程 → 词汇 → 人际关系
- 从零到A1课程 → 词汇 → 越南美食
- 0 to A1 Course → Vocabulary → 数数 11-20
- 0 to A1 Course → Vocabulary → Counting 1-10
- 0到A1课程 → 词汇 → 饮料和饮品
- 0 to A1 Course → Vocabulary → Giving Directions
- 0 到 A1 课程 → 词汇 → 点餐食品
- 0 to A1 Course → Vocabulary → Modes of Transportation
- 从零到A1课程 → 词汇 → 家庭成员
- 0到A1课程 → 词汇 → 打招呼和告别
- 从 0 到 A1 课程 → 词汇 → 自我介绍
