Language/Mandarin-chinese/Grammar/Demonstrative-Pronouns-and-Interrogative-Pronouns/vi
Հայերէն
Български език
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề thú vị trong ngữ pháp tiếng Trung: Đại từ chỉ định và đại từ nghi vấn. Đây là những phần rất quan trọng trong việc xây dựng câu hỏi và thể hiện sự chỉ định trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ về chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung.
Trong bài học này, chúng ta sẽ đi qua từng loại đại từ, cách sử dụng, cũng như một số ví dụ cụ thể để bạn có thể hình dung rõ hơn. Kết thúc bài học, sẽ có một số bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng những gì đã học.
Đại từ chỉ định[sửa | sửa mã nguồn]
Đại từ chỉ định trong tiếng Trung được sử dụng để chỉ định một người, một vật hoặc một khái niệm cụ thể. Chúng ta có ba đại từ chỉ định chính: 这 (zhè), 那 (nà) và 那儿 (nàr).
Cách dùng[sửa | sửa mã nguồn]
- 这 (zhè): Nghĩa là "cái này", được sử dụng để chỉ một vật hoặc người ở gần.
- 那 (nà): Nghĩa là "cái kia", được sử dụng để chỉ một vật hoặc người ở xa.
- 那儿 (nàr): Nghĩa là "ở đó", được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể.
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là bảng tổng hợp các đại từ chỉ định với ví dụ minh họa:
| Mandarin Chinese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 这是我的书。 | Zhè shì wǒ de shū. | Đây là sách của tôi. |
| 那是我的朋友。 | Nà shì wǒ de péngyǒu. | Đó là bạn của tôi. |
| 那儿有很多 người. | Nàr yǒu hěnduō rén. | Ở đó có rất nhiều người. |
| 这个苹果很好吃。 | Zhège píngguǒ hěn hǎo chī. | Cái táo này rất ngon. |
| 那些花很 đẹp. | Nàxiē huā hěn piàoliang. | Những bông hoa kia rất đẹp. |
Đại từ nghi vấn[sửa | sửa mã nguồn]
Đại từ nghi vấn được sử dụng để đặt câu hỏi và yêu cầu thông tin. Các đại từ nghi vấn phổ biến trong tiếng Trung bao gồm: 谁 (shéi), 什么 (shénme), 哪里 (nǎlǐ), 为什么 (wèishéme) và 怎么样 (zěnme yàng).
Cách dùng[sửa | sửa mã nguồn]
- 谁 (shéi): Nghĩa là "ai", được sử dụng để hỏi về người.
- 什么 (shénme): Nghĩa là "cái gì", được sử dụng để hỏi về đồ vật hoặc khái niệm.
- 哪里 (nǎlǐ): Nghĩa là "đâu", được sử dụng để hỏi về địa điểm.
- 为什么 (wèishéme): Nghĩa là "tại sao", được sử dụng để hỏi về lý do.
- 怎么样 (zěnme yàng): Nghĩa là "như thế nào", được sử dụng để hỏi về tình trạng hoặc phương pháp.
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là bảng tổng hợp các đại từ nghi vấn với ví dụ minh họa:
| Mandarin Chinese | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| 谁是你的老师? | Shéi shì nǐ de lǎoshī? | Ai là giáo viên của bạn? |
| 你想吃什么? | Nǐ xiǎng chī shénme? | Bạn muốn ăn cái gì? |
| 你住在哪里? | Nǐ zhù zài nǎlǐ? | Bạn sống ở đâu? |
| 你为什么迟到? | Nǐ wèishéme chídào? | Tại sao bạn đến muộn? |
| 这个问题怎么样? | Zhège wèntí zěnme yàng? | Vấn đề này như thế nào? |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành những gì chúng ta đã học. Dưới đây là 10 bài tập để bạn áp dụng kiến thức về đại từ chỉ định và đại từ nghi vấn.
1. Điền vào chỗ trống với đại từ chỉ định thích hợp:
- ______ 是我的手机。 (______ shì wǒ de shǒujī.)
- Giải pháp: 这 (zhè)
2. Chọn đại từ nghi vấn đúng để hoàn thành câu:
- 你______想去? (Nǐ ______ xiǎng qù?)
- Giải pháp: 哪里 (nǎlǐ)
3. Viết câu sử dụng đại từ chỉ định:
- Giải pháp: 这不是我的书。 (Zhè bù shì wǒ de shū.) - Đây không phải là sách của tôi.
4. Viết câu hỏi bằng đại từ nghi vấn:
- 你______喜欢的食物是什么? (Nǐ ______ xǐhuān de shíwù shì shénme?)
- Giải pháp: 你喜欢的食物是什么? (Nǐ xǐhuān de shíwù shì shénme?) - Món ăn bạn thích là gì?
5. Chọn đại từ chỉ định phù hợp:
- ______ 是我的家。 (______ shì wǒ de jiā.)
- Giải pháp: 那 (nà)
6. Điền vào chỗ trống với đại từ nghi vấn để hỏi về lí do:
- 你______生病了? (Nǐ ______ shēngbìng le?)
- Giải pháp: 为什么 (wèishéme)
7. Viết câu chỉ định về một đồ vật ở xa:
- Giải pháp: 那个椅子很舒服。 (Nàgè yǐzi hěn shūfu.) - Cái ghế kia rất thoải mái.
8. Viết câu hỏi về một người:
- Giải pháp: 谁在那儿? (Shéi zài nàr?) - Ai ở đó?
9. Điền vào chỗ trống với đại từ chỉ định:
- ______ 是我的朋友。 (______ shì wǒ de péngyǒu.)
- Giải pháp: 这 (zhè)
10. Viết câu hỏi dùng đại từ nghi vấn để hỏi về phương pháp:
- 你______去学习汉语? (Nǐ ______ qù xuéxí hànyǔ?)
- Giải pháp: 怎么样 (zěnme yàng)
Hy vọng rằng bài học hôm nay giúp bạn nắm vững được cách sử dụng đại từ chỉ định và đại từ nghi vấn trong tiếng Trung. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tốt!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → So sánh hình thức và cách sử dụng
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Các động từ hành động và động từ tình trạng
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ và trạng từ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới thiệu Pinyin
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Cấu trúc Chủ Ngữ - Động Từ - Tân Ngữ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Động từ và cấu trúc động từ
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Từ Trợ Động Từ và Từ Khuyết Thiếu
- Time
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Cặp âm
- 0 to A1 Course
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Danh từ chung và riêng
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Câu động từ phức tạp
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới thiệu về dấu thanh trong tiếng Trung Quốc
