Language/Italian/Vocabulary/Numbers-and-Dates/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Italian-polyglot-club.jpg
Tiếng Ý Từ vựngKhóa học 0 đến A1Số và Ngày tháng

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào các bạn học viên thân mến! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và cần thiết trong tiếng Ý: Số và Ngày tháng. Việc biết cách đếm và diễn đạt ngày tháng là một phần thiết yếu khi giao tiếp hàng ngày, từ việc hỏi thời gian, đặt lịch hẹn cho đến việc mô tả các sự kiện trong cuộc sống. Qua bài học này, các bạn sẽ được học cách đếm từ 1 đến 100 và cách diễn đạt ngày tháng bằng tiếng Ý. Chúng ta sẽ có nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành để củng cố kiến thức nhé!

Số trong tiếng Ý[sửa | sửa mã nguồn]

Số tự nhiên[sửa | sửa mã nguồn]

Chúng ta bắt đầu với các số tự nhiên từ 1 đến 20. Dưới đây là bảng từ vựng cho các số này:

Italian Pronunciation Vietnamese
uno /ˈu.no/ một
due /ˈdu.e/ hai
tre /tre/ ba
quattro /ˈkwat.tro/ bốn
cinque /ˈtʃin.kwe/ năm
sei /sei/ sáu
sette /ˈsɛt.te/ bảy
otto /ˈɔt.to/ tám
nove /ˈnɔ.ve/ chín
dieci /ˈdje.tʃi/ mười
undici /ˈun.di.tʃi/ mười một
dodici /ˈdo.di.tʃi/ mười hai
tredici /ˈtre.di.tʃi/ mười ba
quattordici /kwatˈtor.di.tʃi/ mười bốn
quindici /ˈkwin.di.tʃi/ mười lăm
sedici /ˈse.di.tʃi/ mười sáu
diciassette /di.tʃasˈsɛt.te/ mười bảy
diciotto /diˈtʃot.to/ mười tám
diciannove /di.tʃanˈnɔ.ve/ mười chín
venti /ˈven.ti/ hai mươi

Sau đó, chúng ta có thể tiếp tục với các số từ 21 đến 100. Lưu ý rằng từ 21 trở đi, chúng ta sẽ kết hợp số 20 với số đơn vị. Ví dụ:

  • 21: ventuno (hai mươi một)
  • 22: ventidue (hai mươi hai)
  • 30: trenta (ba mươi), 31: trentauno (ba mươi một) và cứ như vậy cho đến 100.

Dưới đây là một bảng cho các số lớn hơn:

Italian Pronunciation Vietnamese
trenta /ˈtrɛn.ta/ ba mươi
quaranta /kwaˈran.ta/ bốn mươi
cinquanta /tʃinˈkwan.ta/ năm mươi
sessanta /sesˈsan.ta/ sáu mươi
settanta /setˈtan.ta/ bảy mươi
ottanta /otˈtan.ta/ tám mươi
novanta /noˈvan.ta/ chín mươi
cento /ˈtʃen.to/ một trăm

Số thứ tự[sửa | sửa mã nguồn]

Số thứ tự trong tiếng Ý cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn nói về thứ tự hoặc vị trí. Dưới đây là một số ví dụ cho các số thứ tự từ 1 đến 10:

Italian Pronunciation Vietnamese
primo /ˈpri.mo/ thứ nhất
secondo /seˈkɔn.do/ thứ hai
terzo /ˈtɛr.tso/ thứ ba
quarto /ˈkwar.to/ thứ tư
quinto /ˈkwiŋ.to/ thứ năm
sesto /ˈsɛs.to/ thứ sáu
settimo /ˈsɛt.ti.mo/ thứ bảy
ottavo /otˈta.vo/ thứ tám
nono /ˈnɔ.no/ thứ chín
decimo /ˈdɛ.tʃi.mo/ thứ mười

Ngày tháng trong tiếng Ý[sửa | sửa mã nguồn]

Để nói về ngày tháng, chúng ta cần biết một số từ vựng cơ bản. Dưới đây là một số từ thông dụng:

  • Ngày: giorno
  • Tháng: mese
  • Năm: anno

Khi nói về ngày, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:

"È il [ngày] di [tháng] [năm]". Ví dụ:

  • 1 tháng 1 năm 2023: “È il 1° gennaio 2023.”
  • 15 tháng 7 năm 2023: “È il 15 luglio 2023.”

Dưới đây là một bảng để tham khảo các tháng trong năm:

Italian Pronunciation Vietnamese
gennaio /dʒeˈna.rjo/ tháng Giêng
febbraio /febˈbra.rjo/ tháng Hai
marzo /ˈmart.so/ tháng Ba
aprile /aˈpri.le/ tháng Tư
maggio /ˈmad.dʒo/ tháng Năm
giugno /ˈdʒun.jo/ tháng Sáu
luglio /ˈluʎ.ʎo/ tháng Bảy
agosto /aˈɡos.to/ tháng Tám
settembre /setˈtɛm.bre/ tháng Chín
ottobre /otˈto.bre/ tháng Mười
novembre /noˈvɛm.bre/ tháng Mười một
dicembre /diˈtʃɛm.bre/ tháng Mười hai

Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]

Chúng ta đã học được cách đếm từ 1 đến 100, cách nói số thứ tự và cách diễn đạt ngày tháng trong tiếng Ý. Đây là những kiến thức cơ bản rất hữu ích trong việc giao tiếp hàng ngày. Bây giờ, chúng ta sẽ đến phần bài tập thực hành để củng cố kiến thức nhé!

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là một số bài tập để bạn có thể áp dụng những gì đã học.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

Điền số thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

1. Hoje è il ___ gennaio 2023. (1)

2. Il 15 è il ___ giorno del mese. (15)

3. Oggi è il ___ di marzo. (1)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng[sửa | sửa mã nguồn]

Chọn đáp án đúng cho các câu sau:

1. Che mese là tháng ___?

  • a) Giugno
  • b) Giugno
  • c) Giugno

2. Hôm nay là ngày ___.

  • a) 15
  • b) 20
  • c) 25

Bài tập 3: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch các câu sau sang tiếng Ý:

1. Hôm nay là ngày 10 tháng 5 năm 2023.

2. Tôi có sinh nhật vào ngày 21 tháng 8.

Bài tập 4: Đổi số[sửa | sửa mã nguồn]

Đổi các số sau sang tiếng Ý:

1. 34

2. 58

3. 73

Bài tập 5: Viết số thứ tự[sửa | sửa mã nguồn]

Viết số thứ tự cho các số sau:

1. 3

2. 7

3. 10

Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi hoàn thành các bài tập, bạn hãy kiểm tra đáp án của mình với phần dưới đây:

1. Hoje è il 1° gennaio 2023.

2. Il 15 è il 15° giorno del mese.

3. Oggi è il 1° di marzo.

1. a) Giugno

2. b) 20

1. Oggi è il 10 maggio 2023.

2. Ho il compleanno il 21 agosto.

1. trentaquattro (34)

2. cinquantotto (58)

3. settantatre (73)

1. terzo (3)

2. settimo (7)

3. decimo (10)

Chúc các bạn học viên học tốt và vui vẻ trong quá trình học tiếng Ý! Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!

Bảng mục lục - Khóa học tiếng Ý - Từ 0 đến A1[sửa mã nguồn]

Giới thiệu về Tiếng Ý


Các cụm từ hàng ngày


Văn hóa và truyền thống Ý


Các thì Quá khứ và Tương lai


Công việc và cuộc sống xã hội


Văn học và điện ảnh Ý


Thể hiện mệnh đề gián tiếp và mệnh lệnh


Khoa học và Công nghệ


Chính trị và Xã hội Ý


Các thì phức tạp


Nghệ thuật và Thiết kế


Ngôn ngữ và các dialekt tiếng Ý


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson