Language/Italian/Vocabulary/Numbers-and-Dates/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên thân mến! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và cần thiết trong tiếng Ý: Số và Ngày tháng. Việc biết cách đếm và diễn đạt ngày tháng là một phần thiết yếu khi giao tiếp hàng ngày, từ việc hỏi thời gian, đặt lịch hẹn cho đến việc mô tả các sự kiện trong cuộc sống. Qua bài học này, các bạn sẽ được học cách đếm từ 1 đến 100 và cách diễn đạt ngày tháng bằng tiếng Ý. Chúng ta sẽ có nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành để củng cố kiến thức nhé!
Số trong tiếng Ý[sửa | sửa mã nguồn]
Số tự nhiên[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng ta bắt đầu với các số tự nhiên từ 1 đến 20. Dưới đây là bảng từ vựng cho các số này:
| Italian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| uno | /ˈu.no/ | một |
| due | /ˈdu.e/ | hai |
| tre | /tre/ | ba |
| quattro | /ˈkwat.tro/ | bốn |
| cinque | /ˈtʃin.kwe/ | năm |
| sei | /sei/ | sáu |
| sette | /ˈsɛt.te/ | bảy |
| otto | /ˈɔt.to/ | tám |
| nove | /ˈnɔ.ve/ | chín |
| dieci | /ˈdje.tʃi/ | mười |
| undici | /ˈun.di.tʃi/ | mười một |
| dodici | /ˈdo.di.tʃi/ | mười hai |
| tredici | /ˈtre.di.tʃi/ | mười ba |
| quattordici | /kwatˈtor.di.tʃi/ | mười bốn |
| quindici | /ˈkwin.di.tʃi/ | mười lăm |
| sedici | /ˈse.di.tʃi/ | mười sáu |
| diciassette | /di.tʃasˈsɛt.te/ | mười bảy |
| diciotto | /diˈtʃot.to/ | mười tám |
| diciannove | /di.tʃanˈnɔ.ve/ | mười chín |
| venti | /ˈven.ti/ | hai mươi |
Sau đó, chúng ta có thể tiếp tục với các số từ 21 đến 100. Lưu ý rằng từ 21 trở đi, chúng ta sẽ kết hợp số 20 với số đơn vị. Ví dụ:
- 21: ventuno (hai mươi một)
- 22: ventidue (hai mươi hai)
- 30: trenta (ba mươi), 31: trentauno (ba mươi một) và cứ như vậy cho đến 100.
Dưới đây là một bảng cho các số lớn hơn:
| Italian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| trenta | /ˈtrɛn.ta/ | ba mươi |
| quaranta | /kwaˈran.ta/ | bốn mươi |
| cinquanta | /tʃinˈkwan.ta/ | năm mươi |
| sessanta | /sesˈsan.ta/ | sáu mươi |
| settanta | /setˈtan.ta/ | bảy mươi |
| ottanta | /otˈtan.ta/ | tám mươi |
| novanta | /noˈvan.ta/ | chín mươi |
| cento | /ˈtʃen.to/ | một trăm |
Số thứ tự[sửa | sửa mã nguồn]
Số thứ tự trong tiếng Ý cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn nói về thứ tự hoặc vị trí. Dưới đây là một số ví dụ cho các số thứ tự từ 1 đến 10:
| Italian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| primo | /ˈpri.mo/ | thứ nhất |
| secondo | /seˈkɔn.do/ | thứ hai |
| terzo | /ˈtɛr.tso/ | thứ ba |
| quarto | /ˈkwar.to/ | thứ tư |
| quinto | /ˈkwiŋ.to/ | thứ năm |
| sesto | /ˈsɛs.to/ | thứ sáu |
| settimo | /ˈsɛt.ti.mo/ | thứ bảy |
| ottavo | /otˈta.vo/ | thứ tám |
| nono | /ˈnɔ.no/ | thứ chín |
| decimo | /ˈdɛ.tʃi.mo/ | thứ mười |
Ngày tháng trong tiếng Ý[sửa | sửa mã nguồn]
Để nói về ngày tháng, chúng ta cần biết một số từ vựng cơ bản. Dưới đây là một số từ thông dụng:
- Ngày: giorno
- Tháng: mese
- Năm: anno
Khi nói về ngày, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:
"È il [ngày] di [tháng] [năm]". Ví dụ:
- 1 tháng 1 năm 2023: “È il 1° gennaio 2023.”
- 15 tháng 7 năm 2023: “È il 15 luglio 2023.”
Dưới đây là một bảng để tham khảo các tháng trong năm:
| Italian | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| gennaio | /dʒeˈna.rjo/ | tháng Giêng |
| febbraio | /febˈbra.rjo/ | tháng Hai |
| marzo | /ˈmart.so/ | tháng Ba |
| aprile | /aˈpri.le/ | tháng Tư |
| maggio | /ˈmad.dʒo/ | tháng Năm |
| giugno | /ˈdʒun.jo/ | tháng Sáu |
| luglio | /ˈluʎ.ʎo/ | tháng Bảy |
| agosto | /aˈɡos.to/ | tháng Tám |
| settembre | /setˈtɛm.bre/ | tháng Chín |
| ottobre | /otˈto.bre/ | tháng Mười |
| novembre | /noˈvɛm.bre/ | tháng Mười một |
| dicembre | /diˈtʃɛm.bre/ | tháng Mười hai |
Tóm tắt[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng ta đã học được cách đếm từ 1 đến 100, cách nói số thứ tự và cách diễn đạt ngày tháng trong tiếng Ý. Đây là những kiến thức cơ bản rất hữu ích trong việc giao tiếp hàng ngày. Bây giờ, chúng ta sẽ đến phần bài tập thực hành để củng cố kiến thức nhé!
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số bài tập để bạn có thể áp dụng những gì đã học.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền số thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
1. Hoje è il ___ gennaio 2023. (1)
2. Il 15 è il ___ giorno del mese. (15)
3. Oggi è il ___ di marzo. (1)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn đáp án đúng cho các câu sau:
1. Che mese là tháng ___?
- a) Giugno
- b) Giugno
- c) Giugno
2. Hôm nay là ngày ___.
- a) 15
- b) 20
- c) 25
Bài tập 3: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau sang tiếng Ý:
1. Hôm nay là ngày 10 tháng 5 năm 2023.
2. Tôi có sinh nhật vào ngày 21 tháng 8.
Bài tập 4: Đổi số[sửa | sửa mã nguồn]
Đổi các số sau sang tiếng Ý:
1. 34
2. 58
3. 73
Bài tập 5: Viết số thứ tự[sửa | sửa mã nguồn]
Viết số thứ tự cho các số sau:
1. 3
2. 7
3. 10
Giải pháp[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi hoàn thành các bài tập, bạn hãy kiểm tra đáp án của mình với phần dưới đây:
1. Hoje è il 1° gennaio 2023.
2. Il 15 è il 15° giorno del mese.
3. Oggi è il 1° di marzo.
1. a) Giugno
2. b) 20
1. Oggi è il 10 maggio 2023.
2. Ho il compleanno il 21 agosto.
1. trentaquattro (34)
2. cinquantotto (58)
3. settantatre (73)
1. terzo (3)
2. settimo (7)
3. decimo (10)
Chúc các bạn học viên học tốt và vui vẻ trong quá trình học tiếng Ý! Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Mỹ thuật
- Khóa Học 0 đến A1 → Từ Vựng → Thời Trang và Thiết Kế
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Chào hỏi và tự giới thiệu
- Khoá học 0 đến A1 → Khoá học từ 0 đến A1 → Khoa học và Nghiên cứu
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Gia đình và mối quan hệ
- Foods and Drinks
- → Khoá học 0- A1 → Môi trường và Sinh thái học
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Âm nhạc và Nghệ thuật biểu diễn
- Khoá học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Mua sắm và Dịch vụ
- Khóa học 0 đến A1 → → Du lịch và Lữ hành
- Khoá học 0 đến A1 → Khóa học 0 đến A1 → Công việc và việc làm
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Máy tính và Công nghệ
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Giao thông
