Language/French/Grammar/Comparative-and-Superlative-Adjectives/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị trong ngữ pháp tiếng Pháp: tính từ so sánh và cực đại. Đây là một phần rất quan trọng trong việc mô tả và so sánh các sự vật, hiện tượng trong cuộc sống hàng ngày. Việc hiểu rõ cách sử dụng và hình thành những tính từ này sẽ giúp các bạn giao tiếp một cách tự tin và chính xác hơn.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu:
- Cách hình thành tính từ so sánh
- Cách hình thành tính từ cực đại
- Cách sử dụng tính từ so sánh và cực đại trong câu
- Nhiều ví dụ minh họa
- Các bài tập thực hành để củng cố kiến thức
Hãy cùng bắt đầu nhé!
Tính từ so sánh[sửa | sửa mã nguồn]
Khái niệm[sửa | sửa mã nguồn]
Tính từ so sánh được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật với nhau. Trong tiếng Pháp, chúng ta có thể sử dụng các hình thức khác nhau để biểu thị sự so sánh.
Cách hình thành[sửa | sửa mã nguồn]
Có hai cách chính để hình thành tính từ so sánh trong tiếng Pháp:
1. So sánh bằng (comparatif d'égalité): dùng để chỉ rằng hai sự vật có mức độ giống nhau.
- Cấu trúc: aussi + tính từ + que
- Ví dụ: "Marie est aussi grande que Sophie." (Marie cao bằng Sophie.)
2. So sánh hơn (comparatif de supériorité): dùng để chỉ rằng một sự vật có mức độ hơn so với sự vật khác.
- Cấu trúc: plus + tính từ + que
- Ví dụ: "Jean est plus intelligent que Paul." (Jean thông minh hơn Paul.)
3. So sánh kém (comparatif d'infériorité): dùng để chỉ rằng một sự vật có mức độ kém hơn so với sự vật khác.
- Cấu trúc: moins + tính từ + que
- Ví dụ: "La voiture est moins rapide que la moto." (Xe ô tô chậm hơn xe máy.)
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
| French | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Marie est aussi grande que Sophie. | maʁi ɛ osi ɡʁɑ̃d kə sɔfi | Marie cao bằng Sophie. |
| Jean est plus intelligent que Paul. | ʒɑ̃ ɛ ply ɛ̃teliʒɑ̃ kə pol | Jean thông minh hơn Paul. |
| La voiture est moins rapide que la moto. | la vwa.tyʁ ɛ mɛ̃ ʁapid kə la mɔto | Xe ô tô chậm hơn xe máy. |
| Mon frère est plus âgé que ma sœur. | mɔ̃ fʁɛʁ ɛ ply zaʒe kə ma sœʁ | Anh trai tôi lớn tuổi hơn em gái tôi. |
| Ce livre est aussi intéressant que ce film. | sə livʁ ɛ osi ɛ̃teʁɛsɑ̃ kə sə film | Cuốn sách này thú vị bằng bộ phim này. |
| Elle est moins gentille que sa mère. | ɛl ɛ mɛ̃ ʒɑ̃ti kə sa mɛʁ | Cô ấy không tốt bằng mẹ cô ấy. |
| Le chocolat est plus sucré que le café. | lə ʃɔkɔla ɛ ply sykʁe kə lə kafe | Sô cô la ngọt hơn cà phê. |
| Ce gâteau est moins délicieux que celui d'hier. | sə ɡato ɛ mɛ̃ delisø kə sə lwi d'je | Chiếc bánh này không ngon bằng chiếc bánh hôm qua. |
| Il est aussi fort que son frère. | il ɛ osi fɔʁ kə sɔ̃ fʁɛʁ | Anh ấy mạnh bằng anh trai của anh ấy. |
| Cette maison est plus grande que l'autre. | sɛt mɛzɔ̃ ɛ ply ɡʁɑ̃d kə l'otʁ | Ngôi nhà này to hơn ngôi nhà kia. |
Tính từ cực đại[sửa | sửa mã nguồn]
Khái niệm[sửa | sửa mã nguồn]
Tính từ cực đại được sử dụng để diễn tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một tính từ. Chúng ta thường dùng để mô tả sự vượt trội hoặc sự kém cỏi.
Cách hình thành[sửa | sửa mã nguồn]
Cách hình thành tính từ cực đại rất đơn giản:
- Cấu trúc: le/la/les + plus + tính từ (đối với tính từ hơn)
- Cấu trúc: le/la/les + moins + tính từ (đối với tính từ kém)
Ví dụ[sửa | sửa mã nguồn]
| French | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| C'est le plus beau jour de ma vie. | sɛ lə ply bo ʒuʁ də ma vi | Đây là ngày đẹp nhất trong đời tôi. |
| Elle est la moins gentille de sa classe. | ɛl ɛ la mɛ̃ ʒɑ̃ti də sa klas | Cô ấy là người không tốt nhất trong lớp. |
| C'est le plus rapide moyen de voyager. | sɛ lə ply ʁapid mwa.jɛ̃ də vwa.ja.ʒe | Đây là phương tiện nhanh nhất để đi du lịch. |
| Il est le plus intelligent de sa génération. | il ɛ lə ply ɛ̃teliʒɑ̃ də sa ʒeneʁasjɔ̃ | Anh ấy là người thông minh nhất trong thế hệ của mình. |
| C'est la moins intéressante émission à la télé. | sɛ la mɛ̃ ɛ̃teʁɛsɑ̃ ɛmisjɔ̃ a la tele | Đây là chương trình tivi không thú vị nhất. |
| Le Louvre est le plus grand musée du monde. | lə luvʁ ɛ lə ply ɡʁɑ̃ myze dy mɔ̃d | Bảo tàng Louvre là bảo tàng lớn nhất thế giới. |
| C'est la plus jolie fleur du jardin. | sɛ la ply ʒoli flœʁ dy ʒaʁdɛ̃ | Đây là bông hoa đẹp nhất trong vườn. |
| Mon père est le moins patient de tous. | mɔ̃ pɛʁ ɛ lə mɛ̃ pa.sjɑ̃ də tu | Bố tôi là người ít kiên nhẫn nhất trong tất cả. |
| Cette voiture est la plus chère du garage. | sɛt vwa.tyʁ ɛ la ply ʃɛʁ dy ɡaʁaʒ | Chiếc xe này là chiếc đắt nhất trong gara. |
| C'est le meilleur restaurant de la ville. | sɛ lə mɛjœʁ ʁɛstoʁɑ̃ də la vil | Đây là nhà hàng tốt nhất thành phố. |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, để củng cố những gì chúng ta vừa học, hãy làm một số bài tập nhé!
Bài tập 1[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn câu đúng để hoàn thành câu sau:
"Marie est _______ que Sophie."
1. plus grande
2. moins grande
3. aussi grande
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus grande. (Marie cao hơn Sophie.)
Bài tập 2[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống với tính từ so sánh:
"Ce livre est _______ que le film."
1. plus intéressant
2. moins intéressant
3. aussi intéressant
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus intéressant. (Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim.)
Bài tập 3[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn đáp án đúng:
"C'est le _______ restaurant de la ville."
1. plus bon
2. meilleur
3. moins bon
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 2. meilleur. (Đây là nhà hàng tốt nhất thành phố.)
Bài tập 4[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống:
"Elle est _______ que sa sœur."
1. plus âgée
2. moins âgée
3. aussi âgée
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus âgée. (Cô ấy lớn tuổi hơn em gái của mình.)
Bài tập 5[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành câu:
"Le jardin est _______ que le parc."
1. plus beau
2. moins beau
3. aussi beau
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus beau. (Khu vườn đẹp hơn công viên.)
Bài tập 6[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn câu đúng:
"Cette chanson est _______ que l'autre."
1. plus belle
2. moins belle
3. aussi belle
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus belle. (Bài hát này đẹp hơn bài kia.)
Bài tập 7[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống:
"Il est _______ étudiant de sa classe."
1. le meilleur
2. le moins bon
3. aussi bon
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. le meilleur. (Anh ấy là sinh viên giỏi nhất trong lớp.)
Bài tập 8[sửa | sửa mã nguồn]
Hoàn thành câu:
"Ce film est _______ que le livre."
1. plus captivant
2. moins captivant
3. aussi captivant
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus captivant. (Bộ phim này hấp dẫn hơn cuốn sách.)
Bài tập 9[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn đáp án đúng:
"C'est la _______ voiture du garage."
1. plus rapide
2. moins rapide
3. aussi rapide
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus rapide. (Đây là chiếc xe nhanh nhất trong gara.)
Bài tập 10[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống:
"Cette maison est _______ que celle kia."
1. plus grande
2. moins grande
3. aussi grande
Giải pháp:
Câu trả lời đúng là: 1. plus grande. (Ngôi nhà này to hơn ngôi nhà kia.)
Hy vọng rằng bài học hôm nay sẽ giúp các bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng các tính từ so sánh và cực đại trong tiếng Pháp. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày nhé!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Sự đồng ý của tính từ
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Bảng chữ cái Pháp
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Phần qua khứ hoàn thành
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Mạo từ xác định và không xác định
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Những động từ bất quy tắc thường gặp
- Khoá học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Chế độ nghi vấn
- Should I say "Madame le juge" or "Madame la juge"?
- ensuite VS puis
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Đại từ bộ phận
- 0 to A1 Course
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tương lai đơn giản
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới tính và số nhiều của danh từ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới thiệu và chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tạo và sử dụng trạng từ tiếng Pháp
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Pháp
