Language/French/Grammar/Present-Tense-of-Regular-Verbs/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Chào các bạn học viên thân mến! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một phần rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp: thì hiện tại của động từ quy tắc. Thì hiện tại không chỉ giúp chúng ta diễn đạt hành động đang xảy ra mà còn là nền tảng để giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng thì hiện tại sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong việc nói và viết tiếng Pháp.
Mục tiêu của bài học này:
- Hiểu rõ cấu trúc của thì hiện tại đối với động từ quy tắc trong tiếng Pháp.
- Làm quen với cách chia động từ theo các quy tắc khác nhau.
- Áp dụng kiến thức thông qua các bài tập thực hành.
1. Giới thiệu về động từ quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Pháp, động từ quy tắc là những động từ có cách chia thống nhất theo một số quy tắc nhất định. Chúng được chia thành ba nhóm chính:
- Nhóm 1: Động từ kết thúc bằng -er (ví dụ: parler - nói)
- Nhóm 2: Động từ kết thúc bằng -ir (ví dụ: finir - kết thúc)
- Nhóm 3: Động từ kết thúc bằng -re (ví dụ: vendre - bán)
2. Cách chia động từ quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]
Để chia động từ quy tắc ở thì hiện tại, chúng ta sẽ làm theo các bước sau:
1. Loại bỏ phần đuôi của động từ để tìm gốc động từ.
2. Thêm các đuôi tương ứng với từng ngôi:
- Nhóm 1 (-er):
- Je (tôi) -e
- Tu (bạn) -es
- Il/Elle/On (anh ấy/cô ấy/chúng ta) -e
- Nous (chúng tôi) -ons
- Vous (quý vị) -ez
- Ils/Elles (họ) -ent
- Nhóm 2 (-ir):
- Je -is
- Tu -is
- Il/Elle/On -it
- Nous -issons
- Vous -issez
- Ils/Elles -issent
- Nhóm 3 (-re):
- Je -s
- Tu -s
- Il/Elle/On - (không có đuôi)
- Nous -ons
- Vous -ez
- Ils/Elles -ent
3. Ví dụ minh họa[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách chia động từ quy tắc ở thì hiện tại:
| French | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| parler | paʁ.le | nói |
| je parle | ʒə paʁl | tôi nói |
| tu parles | ty paʁl | bạn nói |
| il parle | il paʁl | anh ấy nói |
| nous parlons | nu paʁlɔ̃ | chúng tôi nói |
| vous parlez | vu paʁle | quý vị nói |
| ils parlent | il paʁl | họ nói |
| finir | fi.ni | kết thúc |
| je finis | ʒə fi.ni | tôi kết thúc |
| tu finis | ty fi.ni | bạn kết thúc |
| il finit | il fi.ni | anh ấy kết thúc |
| nous finissons | nu fi.ni.sɔ̃ | chúng tôi kết thúc |
| vous finissez | vu fi.ni.se | quý vị kết thúc |
| ils finissent | il fi.ni.s | họ kết thúc |
| vendre | vɑ̃dʁ | bán |
| je vends | ʒə vɑ̃ | tôi bán |
| tu vends | ty vɑ̃ | bạn bán |
| il vend | il vɑ̃ | anh ấy bán |
| nous vendons | nu vɑ̃.dɔ̃ | chúng tôi bán |
| vous vendez | vu vɑ̃.de | quý vị bán |
| ils vendent | il vɑ̃d | họ bán |
4. Các ví dụ khác[sửa | sửa mã nguồn]
Ngoài những ví dụ trên, chúng ta còn có thể chia động từ theo nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ khác:
| French | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| aimer | e.me | yêu |
| j'aime | ʒɛm | tôi yêu |
| tu aimes | ty ɛm | bạn yêu |
| il aime | il ɛm | anh ấy yêu |
| nous aimons | nu zɛmɔ̃ | chúng tôi yêu |
| vous aimez | vu zeme | quý vị yêu |
| ils aiment | il zɛm | họ yêu |
| choisir | ʃwa.ziʁ | chọn |
| je choisis | ʒə ʃwa.zi | tôi chọn |
| tu choisis | ty ʃwa.zi | bạn chọn |
| il choisit | il ʃwa.zi | anh ấy chọn |
| nous choisissons | nu ʃwa.zi.sɔ̃ | chúng tôi chọn |
| vous choisissez | vu ʃwa.zi.se | quý vị chọn |
| ils choisissent | il ʃwa.zi.s | họ chọn |
| attendre | a.tɑ̃dʁ | chờ |
| j'attends | ʒa.tɑ̃ | tôi chờ |
| tu attends | ty a.tɑ̃ | bạn chờ |
| il attend | il a.tɑ̃ | anh ấy chờ |
| nous attendons | nu a.tɑ̃.dɔ̃ | chúng tôi chờ |
| vous attendez | vu a.tɑ̃.de | quý vị chờ |
| ils attendent | il a.tɑ̃d | họ chờ |
5. Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Để củng cố kiến thức hôm nay, các bạn hãy làm các bài tập sau:
Bài tập 1: Chia động từ[sửa | sửa mã nguồn]
Chia động từ trong ngoặc theo thì hiện tại:
1. Je (manger) ________ une pomme.
2. Tu (travailler) ________ à l'école.
3. Il (jouer) ________ au football.
4. Nous (écouter) ________ de la musique.
5. Vous (regarder) ________ un film.
6. Ils (finir) ________ leurs devoirs.
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền đúng dạng động từ vào chỗ trống:
1. Tu ________ (parler) français?
2. Nous ________ (aimer) les livres.
3. Ils ________ (vendre) des fruits.
4. Je ________ (choisir) un cadeau.
5. Elle ________ (attendre) son ami.
6. Giải thích và đáp án[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là đáp án cho các bài tập mà bạn đã làm:
Đáp án bài tập 1:[sửa | sửa mã nguồn]
1. Je mange une pomme.
2. Tu travailles à l'école.
3. Il joue au football.
4. Nous écoutons de la musique.
5. Vous regardez un film.
6. Ils finissent leurs devoirs.
Đáp án bài tập 2:[sửa | sửa mã nguồn]
1. Tu parles français?
2. Nous aimons les livres.
3. Ils vendent des fruits.
4. Je choisis un cadeau.
5. Elle attend son ami.
Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại của động từ quy tắc trong tiếng Pháp. Hãy thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình nhé!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ so sánh và siêu cấp độ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới thiệu và chào hỏi
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Những động từ bất quy tắc thường gặp
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Phủ định
- 0 to A1 Course
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Phần qua khứ hoàn thành
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Bảng chữ cái Pháp
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tương lai đơn giản
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Sự đồng ý của tính từ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Mạo từ xác định và không xác định
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Giới tính và số nhiều của danh từ
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Pháp
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tạo và sử dụng trạng từ tiếng Pháp
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Đại từ bộ phận
