Language/French/Grammar/Present-Tense-of-Regular-Verbs/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


French-Language-PolyglotClub.png
Ngữ pháp Động từKhóa học 0 đến A1Thì hiện tại của động từ quy tắc

Chào các bạn học viên thân mến! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một phần rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp: thì hiện tại của động từ quy tắc. Thì hiện tại không chỉ giúp chúng ta diễn đạt hành động đang xảy ra mà còn là nền tảng để giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng thì hiện tại sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong việc nói và viết tiếng Pháp.

Mục tiêu của bài học này:

  • Hiểu rõ cấu trúc của thì hiện tại đối với động từ quy tắc trong tiếng Pháp.
  • Làm quen với cách chia động từ theo các quy tắc khác nhau.
  • Áp dụng kiến thức thông qua các bài tập thực hành.

1. Giới thiệu về động từ quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Pháp, động từ quy tắc là những động từ có cách chia thống nhất theo một số quy tắc nhất định. Chúng được chia thành ba nhóm chính:

  • Nhóm 1: Động từ kết thúc bằng -er (ví dụ: parler - nói)
  • Nhóm 2: Động từ kết thúc bằng -ir (ví dụ: finir - kết thúc)
  • Nhóm 3: Động từ kết thúc bằng -re (ví dụ: vendre - bán)

2. Cách chia động từ quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]

Để chia động từ quy tắc ở thì hiện tại, chúng ta sẽ làm theo các bước sau:

1. Loại bỏ phần đuôi của động từ để tìm gốc động từ.

2. Thêm các đuôi tương ứng với từng ngôi:

  • Nhóm 1 (-er):
  • Je (tôi) -e
  • Tu (bạn) -es
  • Il/Elle/On (anh ấy/cô ấy/chúng ta) -e
  • Nous (chúng tôi) -ons
  • Vous (quý vị) -ez
  • Ils/Elles (họ) -ent
  • Nhóm 2 (-ir):
  • Je -is
  • Tu -is
  • Il/Elle/On -it
  • Nous -issons
  • Vous -issez
  • Ils/Elles -issent
  • Nhóm 3 (-re):
  • Je -s
  • Tu -s
  • Il/Elle/On - (không có đuôi)
  • Nous -ons
  • Vous -ez
  • Ils/Elles -ent

3. Ví dụ minh họa[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách chia động từ quy tắc ở thì hiện tại:

French Pronunciation Vietnamese
parler paʁ.le nói
je parle ʒə paʁl tôi nói
tu parles ty paʁl bạn nói
il parle il paʁl anh ấy nói
nous parlons nu paʁlɔ̃ chúng tôi nói
vous parlez vu paʁle quý vị nói
ils parlent il paʁl họ nói
finir fi.ni kết thúc
je finis ʒə fi.ni tôi kết thúc
tu finis ty fi.ni bạn kết thúc
il finit il fi.ni anh ấy kết thúc
nous finissons nu fi.ni.sɔ̃ chúng tôi kết thúc
vous finissez vu fi.ni.se quý vị kết thúc
ils finissent il fi.ni.s họ kết thúc
vendre vɑ̃dʁ bán
je vends ʒə vɑ̃ tôi bán
tu vends ty vɑ̃ bạn bán
il vend il vɑ̃ anh ấy bán
nous vendons nu vɑ̃.dɔ̃ chúng tôi bán
vous vendez vu vɑ̃.de quý vị bán
ils vendent il vɑ̃d họ bán

4. Các ví dụ khác[sửa | sửa mã nguồn]

Ngoài những ví dụ trên, chúng ta còn có thể chia động từ theo nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ khác:

French Pronunciation Vietnamese
aimer e.me yêu
j'aime ʒɛm tôi yêu
tu aimes ty ɛm bạn yêu
il aime il ɛm anh ấy yêu
nous aimons nu zɛmɔ̃ chúng tôi yêu
vous aimez vu zeme quý vị yêu
ils aiment il zɛm họ yêu
choisir ʃwa.ziʁ chọn
je choisis ʒə ʃwa.zi tôi chọn
tu choisis ty ʃwa.zi bạn chọn
il choisit il ʃwa.zi anh ấy chọn
nous choisissons nu ʃwa.zi.sɔ̃ chúng tôi chọn
vous choisissez vu ʃwa.zi.se quý vị chọn
ils choisissent il ʃwa.zi.s họ chọn
attendre a.tɑ̃dʁ chờ
j'attends ʒa.tɑ̃ tôi chờ
tu attends ty a.tɑ̃ bạn chờ
il attend il a.tɑ̃ anh ấy chờ
nous attendons nu a.tɑ̃.dɔ̃ chúng tôi chờ
vous attendez vu a.tɑ̃.de quý vị chờ
ils attendent il a.tɑ̃d họ chờ

5. Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Để củng cố kiến thức hôm nay, các bạn hãy làm các bài tập sau:

Bài tập 1: Chia động từ[sửa | sửa mã nguồn]

Chia động từ trong ngoặc theo thì hiện tại:

1. Je (manger) ________ une pomme.

2. Tu (travailler) ________ à l'école.

3. Il (jouer) ________ au football.

4. Nous (écouter) ________ de la musique.

5. Vous (regarder) ________ un film.

6. Ils (finir) ________ leurs devoirs.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

Điền đúng dạng động từ vào chỗ trống:

1. Tu ________ (parler) français?

2. Nous ________ (aimer) les livres.

3. Ils ________ (vendre) des fruits.

4. Je ________ (choisir) un cadeau.

5. Elle ________ (attendre) son ami.

6. Giải thích và đáp án[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới đây là đáp án cho các bài tập mà bạn đã làm:

Đáp án bài tập 1:[sửa | sửa mã nguồn]

1. Je mange une pomme.

2. Tu travailles à l'école.

3. Il joue au football.

4. Nous écoutons de la musique.

5. Vous regardez un film.

6. Ils finissent leurs devoirs.

Đáp án bài tập 2:[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tu parles français?

2. Nous aimons les livres.

3. Ils vendent des fruits.

4. Je choisis un cadeau.

5. Elle attend son ami.

Hy vọng rằng bài học hôm nay đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại của động từ quy tắc trong tiếng Pháp. Hãy thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình nhé!


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson