Language/Tamil/Vocabulary/Numbers-and-Time/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học về Số và Thời gian trong khóa học tiếng Tamil! Số và thời gian là những khái niệm cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Tamil, việc nắm vững các số và cách diễn đạt thời gian sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong các tình huống hàng ngày.
Trong bài học này, chúng ta sẽ:
- Học cách đếm từ 1 đến 10 và sau đó là các số lớn hơn.
- Tìm hiểu cách hỏi và nói về thời gian trong tiếng Tamil.
- Áp dụng kiến thức qua các bài tập thực hành.
Hãy cùng nhau khám phá nhé!
Số trong tiếng Tamil[sửa | sửa mã nguồn]
Các số từ 1 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
Đầu tiên, chúng ta hãy bắt đầu với các số từ 1 đến 10. Đây là những số cơ bản mà bạn sẽ sử dụng rất thường xuyên.
| Tamil | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ஒன்று | onru | một |
| இரண்டு | iraṇṭu | hai |
| மூன்று | mūnru | ba |
| நான்கு | nāṉku | bốn |
| ஐந்து | ainthu | năm |
| ஆறு | āṟu | sáu |
| ஏழு | ēḻu | bảy |
| எட்டு | eṭṭu | tám |
| ஒன்பது | oṉpatu | chín |
| பத்து | patthu | mười |
Các số từ 11 đến 20[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo, chúng ta sẽ học các số từ 11 đến 20. Những số này cũng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
| Tamil | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| பதினொன்று | patinoṉru | mười một |
| பதினைந்து | patinainthu | mười hai |
| பதின்மூன் | patimūn | mười ba |
| பதினான்கு | patināṉku | mười bốn |
| பதினைந்து | patinainthu | mười lăm |
| பதினாறு | patināṟu | mười sáu |
| பதினேழு | patinēḻu | mười bảy |
| பதினெட்டு | patineṭṭu | mười tám |
| ஒன்பதினில் | oṉpatiṉil | mười chín |
| இருபது | irupathu | hai mươi |
Cách tạo số lớn hơn[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi đã nắm vững các số nhỏ, bạn có thể học cách tạo ra những số lớn hơn bằng cách kết hợp. Ví dụ, để nói "hai mươi một", bạn sẽ nói "இருபத்தி ஒன்று" (irupatti onru).
Hỏi và nói về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Cách hỏi về thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm hiểu cách hỏi về thời gian trong tiếng Tamil. Để hỏi "Bây giờ là mấy giờ?", bạn có thể nói "இப்போது எப்போது?" (ippōthu eppōthu?).
Cách nói giờ[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn biết giờ, bạn có thể diễn đạt nó bằng tiếng Tamil. Ví dụ, "Bây giờ là 3 giờ" sẽ là "இப்போது மூன்று மணி" (ippōthu mūnru maṇi).
| Tamil | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ஒன்று மணி | onru maṇi | một giờ |
| இரண்டு மணி | iraṇṭu maṇi | hai giờ |
| மூன்று மணி | mūnru maṇi | ba giờ |
| நான்கு மணி | nāṉku maṇi | bốn giờ |
| ஐந்து மணி | ainthu maṇi | năm giờ |
| ஆறு மணி | āṟu maṇi | sáu giờ |
| ஏழு மணி | ēḻu maṇi | bảy giờ |
| எட்டு மணி | eṭṭu maṇi | tám giờ |
| ஒன்பது மணி | oṉpatu maṇi | chín giờ |
| பத்து மணி | patthu maṇi | mười giờ |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng thực hành những gì bạn đã học được qua một số bài tập thú vị!
Bài tập 1: Đếm số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết số từ 1 đến 10 bằng tiếng Tamil.
Bài tập 2: Nói giờ[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch câu sau sang tiếng Tamil: "Bây giờ là 5 giờ."
Bài tập 3: Hỏi thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết câu hỏi để hỏi "Bây giờ là mấy giờ?" bằng tiếng Tamil.
Bài tập 4: Tạo số lớn[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết cách nói "bảy mươi hai" bằng tiếng Tamil.
Bài tập 5: Thời gian[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch câu "Bây giờ là 8 giờ 30 phút" sang tiếng Tamil.
Bài tập 6: Đếm ngược[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đếm từ 10 đến 1 bằng tiếng Tamil.
Bài tập 7: Thời gian cụ thể[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết cách nói "3 giờ 15 phút" bằng tiếng Tamil.
Bài tập 8: Đặt câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy sử dụng số bạn đã học để đặt một câu bằng tiếng Tamil.
Bài tập 9: Giải thích số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy giải thích cách tạo số từ 21 đến 30 bằng tiếng Tamil.
Bài tập 10: Học thuộc lòng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy học thuộc lòng các số từ 1 đến 20 bằng tiếng Tamil.
Giải đáp bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Bài tập 1: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
1. ஒன்று
2. இரண்டு
3. மூன்று
4. நான்கு
5. ஐந்து
6. ஆறு
7. ஏழு
8. எட்டு
9. ஒன்பது
10. பத்து
Bài tập 2: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"Bây giờ là 5 giờ." = "இப்போது ஐந்து மணி."
Bài tập 3: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"Câu hỏi: இப்போது எப்போது?"
Bài tập 4: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"Bảy mươi hai" = "எழுமுப்பது இரு" (eḻumuppathu iraṇṭu).
Bài tập 5: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"Bây giờ là 8 giờ 30 phút." = "இப்போது எட்டு மணி முப்பது நிமிடம்."
Bài tập 6: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
10. ஒன்பது
9. எட்டு
8. ஏழு
7. ஆறு
6. ஐந்து
5. நான்கு
4. மூன்று
3. இரண்டு
2. ஒன்று
1. ஒன்றும் இல்லை.
Bài tập 7: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"3 giờ 15 phút" = "மூன்று மணி பதினைந்து நிமிடம்."
Bài tập 8: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
Ví dụ: "Tôi có hai cuốn sách." = "எனக்கு இரண்டு புத்தகங்கள் உள்ளன."
Bài tập 9: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
"Số từ 21 đến 30" được tạo bằng cách kết hợp các số nhỏ hơn như sau:
21 = இருபத்தி ஒன்று, 22 = இருபத்தி இரண்டு, v.v.
Bài tập 10: Giải đáp[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy ôn tập số từ 1 đến 20 hàng ngày cho đến khi bạn thuộc lòng.

