Language/Swedish/Vocabulary/Numbers-above-100/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về số trên 100 trong tiếng Thụy Điển! Đây là một phần rất quan trọng trong quá trình học tiếng Thụy Điển, bởi vì số là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ cần biết cách đọc, viết và sử dụng những số này trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi mua sắm, đặt hàng, hoặc khi tham gia vào các cuộc hội thoại. Bài học hôm nay sẽ hướng dẫn các bạn cách nói và viết số từ 101 trở lên, giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Thụy Điển.
Trong bài học này, chúng ta sẽ:
- Học cách cấu trúc số trên 100 trong tiếng Thụy Điển
- Xem xét một số ví dụ cụ thể để làm rõ
- Thực hành với một số bài tập để củng cố kiến thức
Cấu trúc số trên 100[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Thụy Điển, số từ 101 trở lên được tạo thành bằng cách kết hợp số hàng trăm với các số từ 1 đến 99. Dưới đây là cách mà bạn có thể hình thành các số này:
- 100 là ett hundra.
- Để tạo số từ 101 đến 199, bạn thêm số từ 1 đến 99 vào sau hundra.
- Ví dụ:
- 101 là ett hundra ett.
- 150 là ett hundra femtio.
- 199 là ett hundra nitton.
Khi bạn bước sang các bậc hàng trăm tiếp theo, quy tắc vẫn tương tự. Bạn chỉ cần sử dụng tên của hàng trăm đó và sau đó thêm số từ 1 đến 99. Dưới đây là một số ví dụ:
- 200 là två hundra.
- 300 là tre hundra.
- 400 là fyra hundra.
Bây giờ, chúng ta hãy xem một số ví dụ về các số trên 100 trong bảng dưới đây:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| ett hundra ett | /ɛt ˈhʉndra ɛt/ | một trăm lẻ một |
| ett hundra två | /ɛt ˈhʉndra tvɔː/ | một trăm lẻ hai |
| ett hundra tre | /ɛt ˈhʉndra treː/ | một trăm lẻ ba |
| ett hundra fem | /ɛt ˈhʉndra fɛm/ | một trăm lẻ năm |
| ett hundra tio | /ɛt ˈhʉndra ˈtiːo/ | một trăm mười |
| ett hundra tjugo | /ɛt ˈhʉndra ˈɕyːɡo/ | một trăm hai mươi |
| ett hundra trettio | /ɛt ˈhʉndra ˈtrɛtːɪo/ | một trăm ba mươi |
| ett hundra fyrtio | /ɛt ˈhʉndra ˈfyːrtɪo/ | một trăm bốn mươi |
| ett hundra femtio | /ɛt ˈhʉndra ˈfɛmtiːo/ | một trăm năm mươi |
| ett hundra sextio | /ɛt ˈhʉndra ˈsɛkːtiːo/ | một trăm sáu mươi |
| ett hundra sjuttio | /ɛt ˈhʉndra ˈʃʊtːiːo/ | một trăm bảy mươi |
| ett hundra åttio | /ɛt ˈhʉndra ˈoːtiːo/ | một trăm tám mươi |
| ett hundra nittio | /ɛt ˈhʉndra ˈnɪtːiːo/ | một trăm chín mươi |
| två hundra | /tvɔː ˈhʉndra/ | hai trăm |
| tre hundra | /treː ˈhʉndra/ | ba trăm |
| fyra hundra | /fyːra ˈhʉndra/ | bốn trăm |
| fem hundra | /fɛm ˈhʉndra/ | năm trăm |
| sex hundra | /sɛks ˈhʉndra/ | sáu trăm |
| sju hundra | /ʃʉː ˈhʉndra/ | bảy trăm |
| åtta hundra | /ˈoːta ˈhʉndra/ | tám trăm |
| nio hundra | /ˈniːo ˈhʉndra/ | chín trăm |
Các số lớn hơn 100[sửa | sửa mã nguồn]
Khi bạn muốn diễn đạt các số lớn hơn 1000, bạn cũng sẽ sử dụng cấu trúc tương tự. Dưới đây là một số ví dụ về các số lớn hơn 1000:
- 1,000 là ett tusen.
- 2,000 là två tusen.
- 1,500 là ett tusen femhundra.
Hãy cùng xem một số ví dụ khác trong bảng sau:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| ett tusen ett | /ɛt ˈtʉːsɛn ɛt/ | một nghìn lẻ một |
| ett tusen två | /ɛt ˈtʉːsɛn tvɔː/ | một nghìn lẻ hai |
| ett tusen tre | /ɛt ˈtʉːsɛn treː/ | một nghìn lẻ ba |
| ett tusen fem | /ɛt ˈtʉːsɛn fɛm/ | một nghìn lẻ năm |
| ett tusen mười | /ɛt ˈtʉːsɛn ˈtiːo/ | một nghìn mười |
| två tusen | /tvɔː ˈtʉːsɛn/ | hai nghìn |
| tre tusen | /treː ˈtʉːsɛn/ | ba nghìn |
| fem tusen | /fɛm ˈtʉːsɛn/ | năm nghìn |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ thực hành với một số bài tập. Điều này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và áp dụng những gì đã học.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền số đúng vào chỗ trống:
1. Ett hundra _____ (một trăm lẻ một)
2. Två hundra _____ (hai trăm lẻ ba)
3. Tre hundra _____ (ba trăm lẻ năm)
Giải pháp:
1. ett
2. tre
3. fem
Bài tập 2: Chọn số đúng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy chọn số đúng trong các lựa chọn sau:
1. Ett tusen (1000), två tusen (2000), tre tusen (3000)
2. Ett hundra (100), två hundra (200), tre hundra (300)
Giải pháp:
1. đúng
2. đúng
Bài tập 3: Chuyển đổi số[sửa | sửa mã nguồn]
Chuyển đổi sang tiếng Thụy Điển:
1. 120
2. 250
3. 370
Giải pháp:
1. ett hundra tjugo
2. två hundra femtio
3. tre hundra sjuttio
Bài tập 4: Viết số[sửa | sửa mã nguồn]
Viết số tương ứng với các câu sau:
1. Một trăm bốn mươi hai
2. Hai trăm mười một
3. Ba trăm tám mươi lăm
Giải pháp:
1. ett hundra fyrtiotvå
2. två hundra elva
3. tre hundra åttiofem
Bài tập 5: Đặt câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đặt câu với các số sau:
1. 150
2. 230
3. 490
Giải pháp:
1. Jag har ett hundra femtio kronor.
2. Det finns två hundra trettio böcker.
3. Han har fyra hundra nittio äpplen.
Bài tập 6: Kết hợp số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy kết hợp các số sau thành số lớn hơn 100:
1. 100 + 15
2. 200 + 25
3. 300 + 45
Giải pháp:
1. ett hundra femton
2. två hundra tjugo fem
3. tre hundra fyrtio fem
Bài tập 7: Nói số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết ra cách đọc cho các số sau:
1. 145
2. 255
3. 385
Giải pháp:
1. ett hundra fyrtiofem
2. två hundra femtiofem
3. tre hundra åttiofem
Bài tập 8: Chia sẻ số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy chia sẻ số của bạn với bạn bè:
1. 1000
2. 1500
3. 2000
Giải pháp:
1. ett tusen
2. ett tusen femhundra
3. två tusen
Bài tập 9: Giải thích số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy giải thích số sau:
1. 123
2. 456
3. 789
Giải pháp:
1. ett hundra tjugo tre
2. fyra hundra femtio sex
3. sju hundra åttio nio
Bài tập 10: Lập danh sách số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy lập danh sách các số từ 101 đến 110:
Giải pháp:
- ett hundra ett
- ett hundra två
- ett hundra tre
- ett hundra fyra
- ett hundra fem
- ett hundra sex
- ett hundra sju
- ett hundra åtta
- ett hundra nio
- ett hundra tio
Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học hôm nay! Hãy luyện tập thêm để củng cố kiến thức về các số trên 100 trong tiếng Thụy Điển. Bạn có thể thử sử dụng các số này trong các tình huống thực tế để cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp.
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Chào hỏi
- Khóa Học Từ 0 đến A1 → Từ Vựng → Màu Sắc
- Khóa học 0 đến A1 → Từ vựng → Hỏi đường
- Khóa học từ 0 đến A1 → Từ Vựng → Số từ 0 đến 20
- Khoá học từ 0 đến A1 → Từ vựng → Nói tạm biệt
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Đi đến nhà hàng
- Count from 1 to 10
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Số từ 20 đến 100
