Language/Swedish/Vocabulary/Numbers-above-100/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)


Swedish-Language-PolyglotClub.png

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay về số trên 100 trong tiếng Thụy Điển! Đây là một phần rất quan trọng trong quá trình học tiếng Thụy Điển, bởi vì số là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ cần biết cách đọc, viết và sử dụng những số này trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi mua sắm, đặt hàng, hoặc khi tham gia vào các cuộc hội thoại. Bài học hôm nay sẽ hướng dẫn các bạn cách nói và viết số từ 101 trở lên, giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Thụy Điển.

Trong bài học này, chúng ta sẽ:

  • Học cách cấu trúc số trên 100 trong tiếng Thụy Điển
  • Xem xét một số ví dụ cụ thể để làm rõ
  • Thực hành với một số bài tập để củng cố kiến thức

Cấu trúc số trên 100[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tiếng Thụy Điển, số từ 101 trở lên được tạo thành bằng cách kết hợp số hàng trăm với các số từ 1 đến 99. Dưới đây là cách mà bạn có thể hình thành các số này:

  • 100ett hundra.
  • Để tạo số từ 101 đến 199, bạn thêm số từ 1 đến 99 vào sau hundra.
  • Ví dụ:
  • 101ett hundra ett.
  • 150ett hundra femtio.
  • 199ett hundra nitton.

Khi bạn bước sang các bậc hàng trăm tiếp theo, quy tắc vẫn tương tự. Bạn chỉ cần sử dụng tên của hàng trăm đó và sau đó thêm số từ 1 đến 99. Dưới đây là một số ví dụ:

  • 200två hundra.
  • 300tre hundra.
  • 400fyra hundra.

Bây giờ, chúng ta hãy xem một số ví dụ về các số trên 100 trong bảng dưới đây:

Swedish Pronunciation Vietnamese
ett hundra ett /ɛt ˈhʉndra ɛt/ một trăm lẻ một
ett hundra två /ɛt ˈhʉndra tvɔː/ một trăm lẻ hai
ett hundra tre /ɛt ˈhʉndra treː/ một trăm lẻ ba
ett hundra fem /ɛt ˈhʉndra fɛm/ một trăm lẻ năm
ett hundra tio /ɛt ˈhʉndra ˈtiːo/ một trăm mười
ett hundra tjugo /ɛt ˈhʉndra ˈɕyːɡo/ một trăm hai mươi
ett hundra trettio /ɛt ˈhʉndra ˈtrɛtːɪo/ một trăm ba mươi
ett hundra fyrtio /ɛt ˈhʉndra ˈfyːrtɪo/ một trăm bốn mươi
ett hundra femtio /ɛt ˈhʉndra ˈfɛmtiːo/ một trăm năm mươi
ett hundra sextio /ɛt ˈhʉndra ˈsɛkːtiːo/ một trăm sáu mươi
ett hundra sjuttio /ɛt ˈhʉndra ˈʃʊtːiːo/ một trăm bảy mươi
ett hundra åttio /ɛt ˈhʉndra ˈoːtiːo/ một trăm tám mươi
ett hundra nittio /ɛt ˈhʉndra ˈnɪtːiːo/ một trăm chín mươi
två hundra /tvɔː ˈhʉndra/ hai trăm
tre hundra /treː ˈhʉndra/ ba trăm
fyra hundra /fyːra ˈhʉndra/ bốn trăm
fem hundra /fɛm ˈhʉndra/ năm trăm
sex hundra /sɛks ˈhʉndra/ sáu trăm
sju hundra /ʃʉː ˈhʉndra/ bảy trăm
åtta hundra /ˈoːta ˈhʉndra/ tám trăm
nio hundra /ˈniːo ˈhʉndra/ chín trăm

Các số lớn hơn 100[sửa | sửa mã nguồn]

Khi bạn muốn diễn đạt các số lớn hơn 1000, bạn cũng sẽ sử dụng cấu trúc tương tự. Dưới đây là một số ví dụ về các số lớn hơn 1000:

  • 1,000ett tusen.
  • 2,000två tusen.
  • 1,500ett tusen femhundra.

Hãy cùng xem một số ví dụ khác trong bảng sau:

Swedish Pronunciation Vietnamese
ett tusen ett /ɛt ˈtʉːsɛn ɛt/ một nghìn lẻ một
ett tusen två /ɛt ˈtʉːsɛn tvɔː/ một nghìn lẻ hai
ett tusen tre /ɛt ˈtʉːsɛn treː/ một nghìn lẻ ba
ett tusen fem /ɛt ˈtʉːsɛn fɛm/ một nghìn lẻ năm
ett tusen mười /ɛt ˈtʉːsɛn ˈtiːo/ một nghìn mười
två tusen /tvɔː ˈtʉːsɛn/ hai nghìn
tre tusen /treː ˈtʉːsɛn/ ba nghìn
fem tusen /fɛm ˈtʉːsɛn/ năm nghìn

Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]

Bây giờ, chúng ta sẽ thực hành với một số bài tập. Điều này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và áp dụng những gì đã học.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy điền số đúng vào chỗ trống:

1. Ett hundra _____ (một trăm lẻ một)

2. Två hundra _____ (hai trăm lẻ ba)

3. Tre hundra _____ (ba trăm lẻ năm)

Giải pháp:

1. ett

2. tre

3. fem

Bài tập 2: Chọn số đúng[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy chọn số đúng trong các lựa chọn sau:

1. Ett tusen (1000), två tusen (2000), tre tusen (3000)

2. Ett hundra (100), två hundra (200), tre hundra (300)

Giải pháp:

1. đúng

2. đúng

Bài tập 3: Chuyển đổi số[sửa | sửa mã nguồn]

Chuyển đổi sang tiếng Thụy Điển:

1. 120

2. 250

3. 370

Giải pháp:

1. ett hundra tjugo

2. två hundra femtio

3. tre hundra sjuttio

Bài tập 4: Viết số[sửa | sửa mã nguồn]

Viết số tương ứng với các câu sau:

1. Một trăm bốn mươi hai

2. Hai trăm mười một

3. Ba trăm tám mươi lăm

Giải pháp:

1. ett hundra fyrtiotvå

2. två hundra elva

3. tre hundra åttiofem

Bài tập 5: Đặt câu[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đặt câu với các số sau:

1. 150

2. 230

3. 490

Giải pháp:

1. Jag har ett hundra femtio kronor.

2. Det finns två hundra trettio böcker.

3. Han har fyra hundra nittio äpplen.

Bài tập 6: Kết hợp số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy kết hợp các số sau thành số lớn hơn 100:

1. 100 + 15

2. 200 + 25

3. 300 + 45

Giải pháp:

1. ett hundra femton

2. två hundra tjugo fem

3. tre hundra fyrtio fem

Bài tập 7: Nói số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy viết ra cách đọc cho các số sau:

1. 145

2. 255

3. 385

Giải pháp:

1. ett hundra fyrtiofem

2. två hundra femtiofem

3. tre hundra åttiofem

Bài tập 8: Chia sẻ số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy chia sẻ số của bạn với bạn bè:

1. 1000

2. 1500

3. 2000

Giải pháp:

1. ett tusen

2. ett tusen femhundra

3. två tusen

Bài tập 9: Giải thích số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy giải thích số sau:

1. 123

2. 456

3. 789

Giải pháp:

1. ett hundra tjugo tre

2. fyra hundra femtio sex

3. sju hundra åttio nio

Bài tập 10: Lập danh sách số[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy lập danh sách các số từ 101 đến 110:

Giải pháp:

  • ett hundra ett
  • ett hundra två
  • ett hundra tre
  • ett hundra fyra
  • ett hundra fem
  • ett hundra sex
  • ett hundra sju
  • ett hundra åtta
  • ett hundra nio
  • ett hundra tio

Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học hôm nay! Hãy luyện tập thêm để củng cố kiến thức về các số trên 100 trong tiếng Thụy Điển. Bạn có thể thử sử dụng các số này trong các tình huống thực tế để cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp.


bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:Swedish-Page-Bottom

Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson