Language/Swedish/Vocabulary/Numbers-20-100/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và hữu ích trong tiếng Thụy Điển: số từ từ 20 đến 100. Việc học số từ là một kỹ năng thiết yếu, không chỉ giúp các bạn trong giao tiếp hàng ngày mà còn rất cần thiết trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Khi biết cách đếm, bạn có thể tham gia vào nhiều cuộc hội thoại khác nhau, từ việc mua sắm đến việc chỉ đường hay thậm chí là khi bạn muốn nói về tuổi tác. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình khám phá thế giới số từ thú vị này nhé!
Số từ 20 đến 29[sửa | sửa mã nguồn]
Đầu tiên, chúng ta sẽ bắt đầu với các số từ từ 20 đến 29. Những số này rất đặc biệt vì chúng được hình thành từ số 20 cộng với các số từ 1 đến 9. Dưới đây là bảng tổng hợp các số này:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| tjugo | /ˈɕʉːɡɔ/ | hai mươi |
| tjugoett | /ˈɕʉːɡɔˌɛt/ | hai mươi mốt |
| tjugotvå | /ˈɕʉːɡɔˌtvɔː/ | hai mươi hai |
| tjugotre | /ˈɕʉːɡɔˌtrɛː/ | hai mươi ba |
| tjugofyra | /ˈɕʉːɡɔˌfyːra/ | hai mươi bốn |
| tjugofem | /ˈɕʉːɡɔˌfɛm/ | hai mươi lăm |
| tjugosex | /ˈɕʉːɡɔˌsɛks/ | hai mươi sáu |
| tjugosju | /ˈɕʉːɡɔˌɧʉː/ | hai mươi bảy |
| tjugoåtta | /ˈɕʉːɡɔˌɔtːa/ | hai mươi tám |
| tjugo nio | /ˈɕʉːɡɔˌniːɔ/ | hai mươi chín |
Số từ 30 đến 39[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo, chúng ta sẽ học về các số từ từ 30 đến 39. Tương tự như trước, các số này được hình thành từ số 30 cộng với các số từ 1 đến 9.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| trettio | /ˈtrɛtːɪɔ/ | ba mươi |
| trettioett | /ˈtrɛtːɪɔˌɛt/ | ba mươi mốt |
| trettiotvå | /ˈtrɛtːɪɔˌtvɔː/ | ba mươi hai |
| trettitre | /ˈtrɛtːɪɔˌtrɛː/ | ba mươi ba |
| trettifyra | /ˈtrɛtːɪɔˌfyːra/ | ba mươi bốn |
| trettiofem | /ˈtrɛtːɪɔˌfɛm/ | ba mươi lăm |
| trettiosex | /ˈtrɛtːɪɔˌsɛks/ | ba mươi sáu |
| trettiosju | /ˈtrɛtːɪɔˌɧʉː/ | ba mươi bảy |
| trettioåtta | /ˈtrɛtːɪɔˌɔtːa/ | ba mươi tám |
| trettio nio | /ˈtrɛtːɪɔˌniːɔ/ | ba mươi chín |
Số từ 40 đến 49[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, chúng ta sẽ đến với các số từ từ 40 đến 49. Cách hình thành cũng tương tự, từ số 40 cộng với các số từ 1 đến 9.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| fyrtio | /ˈfyrtːɪɔ/ | bốn mươi |
| fyrtioett | /ˈfyrtːɪɔˌɛt/ | bốn mươi mốt |
| fyrtiotvå | /ˈfyrtːɪɔˌtvɔː/ | bốn mươi hai |
| fyrtiotre | /ˈfyrtːɪɔˌtrɛː/ | bốn mươi ba |
| fyrtifyra | /ˈfyrtːɪɔˌfyːra/ | bốn mươi bốn |
| fyrtiofem | /ˈfyrtːɪɔˌfɛm/ | bốn mươi lăm |
| fyrtiosex | /ˈfyrtːɪɔˌsɛks/ | bốn mươi sáu |
| fyrtiosju | /ˈfyrtːɪɔˌɧʉː/ | bốn mươi bảy |
| fyrtioåtta | /ˈfyrtːɪɔˌɔtːa/ | bốn mươi tám |
| fyrtio nio | /ˈfyrtːɪɔˌniːɔ/ | bốn mươi chín |
Số từ 50 đến 59[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo là các số từ từ 50 đến 59. Các số này cũng được hình thành theo cách tương tự.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| femtio | /ˈfɛmːtɪɔ/ | năm mươi |
| femtioett | /ˈfɛmːtɪɔˌɛt/ | năm mươi mốt |
| femtiotvå | /ˈfɛmːtɪɔˌtvɔː/ | năm mươi hai |
| femtiotre | /ˈfɛmːtɪɔˌtrɛː/ | năm mươi ba |
| femtifyra | /ˈfɛmːtɪɔˌfyːra/ | năm mươi bốn |
| femtiofem | /ˈfɛmːtɪɔˌfɛm/ | năm mươi lăm |
| femtiosex | /ˈfɛmːtɪɔˌsɛks/ | năm mươi sáu |
| femtiosju | /ˈfɛmːtɪɔˌɧʉː/ | năm mươi bảy |
| femtioåtta | /ˈfɛmːtɪɔˌɔtːa/ | năm mươi tám |
| femtio nio | /ˈfɛmːtɪɔˌniːɔ/ | năm mươi chín |
Số từ 60 đến 69[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng ta tiếp tục với các số từ từ 60 đến 69. Cách hình thành vẫn giữ nguyên.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| sextio | /ˈsɛkːtɪɔ/ | sáu mươi |
| sextioett | /ˈsɛkːtɪɔˌɛt/ | sáu mươi mốt |
| sextiotvå | /ˈsɛkːtɪɔˌtvɔː/ | sáu mươi hai |
| sextiotre | /ˈsɛkːtɪɔˌtrɛː/ | sáu mươi ba |
| sextifyra | /ˈsɛkːtɪɔˌfyːra/ | sáu mươi bốn |
| sextiofem | /ˈsɛkːtɪɔˌfɛm/ | sáu mươi lăm |
| sextiosex | /ˈsɛkːtɪɔˌsɛks/ | sáu mươi sáu |
| sextiosju | /ˈsɛkːtɪɔˌɧʉː/ | sáu mươi bảy |
| sextioåtta | /ˈsɛkːtɪɔˌɔtːa/ | sáu mươi tám |
| sextio nio | /ˈsɛkːtɪɔˌniːɔ/ | sáu mươi chín |
Số từ 70 đến 79[sửa | sửa mã nguồn]
Chúng ta sẽ tiếp tục với các số từ từ 70 đến 79.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| sjuttio | /ˈʃʉtːɪɔ/ | bảy mươi |
| sjuttioett | /ˈʃʉtːɪɔˌɛt/ | bảy mươi mốt |
| sjuttiotvå | /ˈʃʉtːɪɔˌtvɔː/ | bảy mươi hai |
| sjuttiotre | /ˈʃʉtːɪɔˌtrɛː/ | bảy mươi ba |
| sjuttifyra | /ˈʃʉtːɪɔˌfyːra/ | bảy mươi bốn |
| sjuttiofem | /ˈʃʉtːɪɔˌfɛm/ | bảy mươi lăm |
| sjuttiosex | /ˈʃʉtːɪɔˌsɛks/ | bảy mươi sáu |
| sjuttiosju | /ˈʃʉtːɪɔˌɧʉː/ | bảy mươi bảy |
| sjuttioåtta | /ˈʃʉtːɪɔˌɔtːa/ | bảy mươi tám |
| sjuttio nio | /ˈʃʉtːɪɔˌniːɔ/ | bảy mươi chín |
Số từ 80 đến 89[sửa | sửa mã nguồn]
Tiếp theo là các số từ từ 80 đến 89.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| åttio | /ˈɔtːɪɔ/ | tám mươi |
| åttioett | /ˈɔtːɪɔˌɛt/ | tám mươi mốt |
| åttiotvå | /ˈɔtːɪɔˌtvɔː/ | tám mươi hai |
| åttiotre | /ˈɔtːɪɔˌtrɛː/ | tám mươi ba |
| åttifyra | /ˈɔtːɪɔˌfyːra/ | tám mươi bốn |
| åttiofem | /ˈɔtːɪɔˌfɛm/ | tám mươi lăm |
| åttiosex | /ˈɔtːɪɔˌsɛks/ | tám mươi sáu |
| åttiosju | /ˈɔtːɪɔˌɧʉː/ | tám mươi bảy |
| åttioåtta | /ˈɔtːɪɔˌɔtːa/ | tám mươi tám |
| åttio nio | /ˈɔtːɪɔˌniːɔ/ | tám mươi chín |
Số từ 90 đến 99[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, chúng ta sẽ học về các số từ từ 90 đến 99.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| nittio | /ˈnɪtːɪɔ/ | chín mươi |
| nittioett | /ˈnɪtːɪɔˌɛt/ | chín mươi mốt |
| nittiotvå | /ˈnɪtːɪɔˌtvɔː/ | chín mươi hai |
| nittiotre | /ˈnɪtːɪɔˌtrɛː/ | chín mươi ba |
| nittifyra | /ˈnɪtːɪɔˌfyːra/ | chín mươi bốn |
| nittiofem | /ˈnɪtːɪɔˌfɛm/ | chín mươi lăm |
| nittiosex | /ˈnɪtːɪɔˌsɛks/ | chín mươi sáu |
| nittiosju | /ˈnɪtːɪɔˌɧʉː/ | chín mươi bảy |
| nittioåtta | /ˈnɪtːɪɔˌɔtːa/ | chín mươi tám |
| nittio nio | /ˈnɪtːɪɔˌniːɔ/ | chín mươi chín |
Số 100[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, chúng ta đến với số 100.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| hundra | /ˈhʉn.drɑ/ | một trăm |
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, để củng cố kiến thức vừa học, chúng ta sẽ thực hiện một số bài tập thực hành. Hãy cố gắng làm và kiểm tra kết quả nhé!
Bài tập 1: Điền số thích hợp[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền số thích hợp vào chỗ trống:
1. Tjugo ___ (hai mươi một)
2. Fyrtio ___ (bốn mươi ba)
3. Nittio ___ (chín mươi bốn)
4. Trettio ___ (ba mươi hai)
5. Femti ___ (năm mươi sáu)
Bài tập 2: Nối số với nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy nối số với nghĩa của chúng:
1. Sjuttio
2. Tjugo
3. Nittio
4. Åttio
5. Trettio
a. tám mươi
b. ba mươi
c. bảy mươi
d. chín mươi
e. hai mươi
Bài tập 3: Đọc số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đọc các số sau bằng tiếng Thụy Điển:
1. 23
2. 45
3. 67
4. 89
5. 100
Bài tập 4: Viết số bằng chữ[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết số bằng chữ cho các số sau:
1. 34
2. 58
3. 72
4. 91
5. 100
Bài tập 5: Nghe và viết[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe các số trong tiếng Thụy Điển và viết lại chúng. Bạn có thể tự ghi âm hoặc nhờ ai đó đọc cho bạn.
Bài tập 6: Trắc nghiệm[sửa | sửa mã nguồn]
Chọn đáp án đúng cho câu hỏi sau:
1. "Nitti" là số nào?
a. 20
b. 30
c. 90
d. 40
Bài tập 7: Sắp xếp số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy sắp xếp các số sau theo thứ tự từ nhỏ đến lớn:
1. 26
2. 45
3. 33
4. 82
5. 74
Bài tập 8: Tạo câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy tạo 5 câu sử dụng số mà bạn đã học trong bài.
Bài tập 9: Phát âm số[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy nghe và phát âm các số bạn đã học, chú ý đến cách phát âm sao cho đúng.
Bài tập 10: Thực hành nhóm[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy thực hành cùng bạn bè, sử dụng số để hỏi tuổi, giá cả, và nhiều tình huống khác trong cuộc sống hàng ngày.
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Hy vọng rằng qua bài học này, bạn đã nắm vững các số từ 20 đến 100 trong tiếng Thụy Điển. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại trong những bài học tiếp theo!
