Language/Swedish/Grammar/Past-tense/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào mừng các bạn đến với bài học về thì quá khứ trong tiếng Thụy Điển! Thì quá khứ là một trong những phần quan trọng nhất của ngữ pháp, giúp bạn diễn đạt những hành động đã diễn ra trong quá khứ. Khi bạn muốn kể lại một câu chuyện, chia sẻ trải nghiệm hoặc đơn giản chỉ là nói về những việc đã làm, thì quá khứ sẽ là trợ thủ đắc lực của bạn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách sử dụng thì quá khứ, cấu trúc của nó và thực hành với nhiều ví dụ cụ thể.
Cấu trúc thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Thì quá khứ trong tiếng Thụy Điển thường được hình thành bằng cách thay đổi đuôi của động từ. Có hai loại động từ chính trong tiếng Thụy Điển: động từ quy tắc và động từ bất quy tắc. Chúng ta sẽ tìm hiểu cả hai loại này.
Động từ quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]
Đối với động từ quy tắc, bạn thường chỉ cần thêm đuôi "-de" hoặc "-te" vào động từ nguyên mẫu.
- Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm "-de".
- Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm, thêm "-te".
Ví dụ:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| prata (nói) | /ˈprɑːta/ | nói |
| pratade (đã nói) | /ˈprɑːtade/ | đã nói |
| spela (chơi) | /ˈspeːla/ | chơi |
| spelade (đã chơi) | /ˈspeːlade/ | đã chơi |
Động từ bất quy tắc[sửa | sửa mã nguồn]
Đối với động từ bất quy tắc, bạn sẽ cần phải học thuộc lòng cách chia động từ trong quá khứ. Đây là một số động từ bất quy tắc phổ biến:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| vara (thì/có) | /ˈvɑːra/ | thì/có |
| var (đã thì/có) | /var/ | đã thì/có |
| göra (làm) | /ˈjœːra/ | làm |
| gjorde (đã làm) | /ˈjʊrdɛ/ | đã làm |
Cách sử dụng thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Thì quá khứ được sử dụng khi bạn muốn nói về những hành động đã xảy ra trong một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó cũng được dùng để kể lại một câu chuyện hoặc một trải nghiệm. Hãy xem một số ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Jag åt en smörgås. | /jɑː ʔoːt ɛn ˈsmœrɡoːs/ | Tôi đã ăn một cái bánh mì sandwich. |
| Vi gick till parken. | /viː jiːk tɪl ˈpɑːrkɛn/ | Chúng tôi đã đi đến công viên. |
| Hon såg en film. | /hʊn sɔːɡ ɛn fɪlm/ | Cô ấy đã xem một bộ phim. |
| De spelade fotboll. | /dɔːm ˈspeːlade ˈfuːtˌbɔl/ | Họ đã chơi bóng đá. |
Ví dụ về các thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách chia động từ trong thì quá khứ, dưới đây là một số ví dụ với nhiều động từ khác nhau:
| Swedish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Jag läste en bok. | /jɑː ʔɛːste ɛn buːk/ | Tôi đã đọc một cuốn sách. |
| Vi åkte till Stockholm. | /viː ˈoːkte tɪl ˈstɔkhɔlm/ | Chúng tôi đã đi đến Stockholm. |
| Han skrev ett brev. | /hɑːn ˈskrɛːv ɛt breːv/ | Anh ấy đã viết một bức thư. |
| Hon sjöng en sång. | /hʊn ɧøːŋ ɛn sɔːŋ/ | Cô ấy đã hát một bài hát. |
Thực hành và bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
Bây giờ, hãy cùng thực hành với một số bài tập để áp dụng những gì bạn đã học.
Bài tập 1: Chia động từ trong thì quá khứ[sửa | sửa mã nguồn]
Chia các động từ sau đây thành thì quá khứ:
1. (gå) - đi
2. (äta) - ăn
3. (dricka) - uống
4. (se) - xem
5. (skriva) - viết
Giải pháp:
1. gick
2. åt
3. drack
4. såg
5. skrev
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Điền vào chỗ trống với thì quá khứ của động từ trong ngoặc.
1. Jag (spela) fotboll i går.
2. Vi (åka) till Malmö förra tuần.
3. Hon (se) en film mới.
4. De (prata) về thời tiết.
Giải pháp:
1. spelade
2. åkte
3. såg
4. pratade
Bài tập 3: Kể lại câu chuyện[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một đoạn văn ngắn kể về một ngày đáng nhớ của bạn, sử dụng thì quá khứ. Hãy sử dụng ít nhất 5 động từ trong quá khứ.
Giải pháp: Đoạn văn mẫu có thể như sau:
"Hôm qua, tôi đã thức dậy sớm. Tôi ăn sáng và sau đó đi ra ngoài. Tôi đi đến công viên và gặp bạn bè. Chúng tôi đã chơi bóng đá và sau đó đã ăn trưa cùng nhau."
Bài tập 4: Phát âm[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe và lặp lại các câu sau đây, chú ý đến cách phát âm của thì quá khứ.
1. Jag gick till skolan.
2. Vi åt middag klockan sju.
3. Hon skrev ett brev till mormor.
4. De spelade musik hela ngày.
Bài tập 5: So sánh động từ[sửa | sửa mã nguồn]
So sánh động từ quy tắc và bất quy tắc bạn đã học trong bài. Ghi ra ít nhất 3 ví dụ cho mỗi loại.
Giải pháp:
- Động từ quy tắc: prata - pratade, spela - spelade, titta - tittade
- Động từ bất quy tắc: vara - var, göra - gjorde, se - såg
Bài tập 6: Tìm lỗi sai[sửa | sửa mã nguồn]
Trong các câu sau đây, có 1 lỗi sai về thì quá khứ. Hãy tìm và sửa chữa.
1. Jag gick till affären igår. (Không sai)
2. Vi såg en film förra veckan. (Không sai)
3. Han äta pizza i lördags.
4. Hon prata med sin vän.
Giải pháp:
3. Han åt pizza i lördags.
4. Hon pratade med sin vän.
Bài tập 7: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch các câu sau từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Việt, chú ý đến thì quá khứ.
1. Jag läste boken förra månaden.
2. Vi åkte till stranden förra năm.
3. Hon sjöng en vacker sång.
4. De gjorde läxorna tillsammans.
Giải pháp:
1. Tôi đã đọc cuốn sách vào tháng trước.
2. Chúng tôi đã đi đến bãi biển năm ngoái.
3. Cô ấy đã hát một bài hát đẹp.
4. Họ đã làm bài tập cùng nhau.
Bài tập 8: Viết nhật ký[sửa | sửa mã nguồn]
Viết một đoạn nhật ký ngắn về những việc bạn đã làm hôm nay. Sử dụng ít nhất 5 động từ trong thì quá khứ.
Bài tập 9: Đối thoại[sửa | sửa mã nguồn]
Thực hành với bạn học. Hãy kể cho nhau về những điều bạn đã làm trong tuần qua, sử dụng thì quá khứ.
Bài tập 10: Tạo câu[sửa | sửa mã nguồn]
Tạo 5 câu sử dụng thì quá khứ với các động từ bạn đã học trong bài. Chia sẻ với lớp.
Kết luận[sửa | sửa mã nguồn]
Hy vọng rằng qua bài học này, bạn đã nắm được cách sử dụng thì quá khứ trong tiếng Thụy Điển. Hãy thực hành thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi tôi nhé! Chúc các bạn học tốt!
