Language/Spanish/Vocabulary/Days-of-the-Week-and-Months-of-the-Year/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên thân mến! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất quan trọng trong tiếng Tây Ban Nha: Các ngày trong tuần và các tháng trong năm. Việc nắm vững từ vựng về thời gian là một phần thiết yếu trong việc giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ thấy rằng việc biết cách nói về ngày tháng không chỉ giúp bạn lên kế hoạch cho các hoạt động mà còn là chìa khóa để bạn hòa nhập vào văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha.
Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về các ngày trong tuần. Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang các tháng trong năm. Cuối cùng, tôi sẽ cung cấp cho bạn một số bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng những gì đã học. Hãy chuẩn bị tinh thần học tập thật tốt nhé!
Các ngày trong tuần[sửa | sửa mã nguồn]
Trong tiếng Tây Ban Nha, các ngày trong tuần được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đây là danh sách các ngày trong tuần mà bạn cần ghi nhớ:
| Spanish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Lunes | /ˈlunes/ | Thứ Hai |
| Martes | /ˈmaɾtes/ | Thứ Ba |
| Miércoles | /ˈmjɛɾkoles/ | Thứ Tư |
| Jueves | /ˈxweβes/ | Thứ Năm |
| Viernes | /ˈbjeɾnes/ | Thứ Sáu |
| Sábado | /ˈsaβaðo/ | Thứ Bảy |
| Domingo | /doˈmiŋɡo/ | Chủ Nhật |
Như bạn có thể thấy, thứ Hai là ngày đầu tiên của tuần và Chủ Nhật là ngày cuối cùng. Mỗi ngày đều có một cái tên riêng và được sử dụng để chỉ thời gian trong tuần.
Các tháng trong năm[sửa | sửa mã nguồn]
Tương tự như các ngày trong tuần, các tháng trong năm cũng rất quan trọng. Chúng ta thường sử dụng chúng để lên kế hoạch cho các sự kiện hoặc nói về thời gian trong quá khứ và tương lai. Đây là danh sách các tháng trong năm:
| Spanish | Pronunciation | Vietnamese |
|---|---|---|
| Enero | /eˈneɾo/ | Tháng Một |
| Febrero | /feˈβɾeɾo/ | Tháng Hai |
| Marzo | /ˈmaɾθo/ | Tháng Ba |
| Abril | /aˈβɾil/ | Tháng Tư |
| Mayo | /ˈmaʝo/ | Tháng Năm |
| Junio | /ˈxunjo/ | Tháng Sáu |
| Julio | /ˈxuljo/ | Tháng Bảy |
| Agosto | /aˈɡosto/ | Tháng Tám |
| Septiembre | /sepˈti̯emɾe/ | Tháng Chín |
| Octubre | /okˈtuɾe/ | Tháng Mười |
| Noviembre | /noˈβjembɾe/ | Tháng Mười Một |
| Diciembre | /diˈθjemɾe/ | Tháng Mười Hai |
Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu xong về các tháng trong năm. Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành để củng cố kiến thức nhé!
Bài tập thực hành[sửa | sửa mã nguồn]
Dưới đây là một số bài tập để bạn có thể áp dụng những gì đã học. Hãy cố gắng làm hết sức mình nhé!
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy điền tên ngày hoặc tháng phù hợp vào chỗ trống trong câu sau:
1. __________ es el primer día de la semana. (Thứ Hai)
2. Mi cumpleaños es en __________. (Tháng Năm)
3. __________ es el día que más espero. (Thứ Sáu)
Bài tập 2: Nối các từ với nghĩa tương ứng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy nối các từ bên trái với nghĩa bên phải:
- Lunes - Tháng Tư
- Febrero - Thứ Hai
- Abril - Tháng Hai
Bài tập 3: Đặt câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy sử dụng các từ vựng đã học để đặt câu hoàn chỉnh:
1. __________ va a la playa el viernes. (Chúng tôi)
2. __________ es el mes de las vacaciones. (Tháng Tám)
Bài tập 4: Xác định đúng sai[sửa | sửa mã nguồn]
Đọc các câu sau và xác định xem chúng đúng hay sai:
1. Lunes es el tercer día de la semana. (Sai)
2. Diciembre es el último mes del año. (Đúng)
Bài tập 5: Dịch câu[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Tây Ban Nha:
1. Hôm nay là thứ Tư.
2. Tôi sinh vào tháng Mười Một.
Bài tập 6: Kể tên các tháng[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết lại các tháng trong năm bằng tiếng Tây Ban Nha.
Bài tập 7: Ngày trong tuần[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết lại thứ tự các ngày trong tuần từ thứ Hai đến Chủ Nhật.
Bài tập 8: Lịch trình tuần tới[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy lên kế hoạch cho một tuần của bạn bằng cách sử dụng các ngày và tháng đã học.
Bài tập 9: Trả lời câu hỏi[sửa | sửa mã nguồn]
Trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Tây Ban Nha:
1. ¿Cuál es tu día favorito de la semana?
2. ¿En qué mes es tu cumpleaños?
Bài tập 10: Viết đoạn văn ngắn[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy viết một đoạn văn ngắn khoảng 3-4 câu về lịch trình hàng tuần của bạn, sử dụng từ vựng về ngày và tháng.
Giải đáp bài tập[sửa | sửa mã nguồn]
- Bài tập 1:
1. Lunes
2. Mayo
3. Viernes
- Bài tập 2:
- Lunes ↔ Thứ Hai
- Febrero ↔ Tháng Hai
- Abril ↔ Tháng Tư
- Bài tập 3:
1. Nosotros vamos a la playa el viernes.
2. Agosto es el mes de las vacaciones.
- Bài tập 4:
1. Sai
2. Đúng
- Bài tập 5:
1. Hoy es miércoles.
2. Nací en noviembre.
- Bài tập 6:
Enero, Febrero, Marzo, Abril, Mayo, Junio, Julio, Agosto, Septiembre, Octubre, Noviembre, Diciembre.
- Bài tập 7:
Lunes, Martes, Miércoles, Jueves, Viernes, Sábado, Domingo.
- Bài tập 8:
Hãy tự lên kế hoạch cho tuần của bạn.
- Bài tập 9:
1. Mi día favorito de la semana es el viernes.
2. Mi cumpleaños es en octubre.
- Bài tập 10:
Hãy tự viết đoạn văn của bạn.
Cuối cùng, cảm ơn các bạn đã theo dõi bài học hôm nay! Hy vọng rằng bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các ngày trong tuần và các tháng trong năm, cũng như giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Tây Ban Nha!
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn]
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Lời chào và lời tạm biệt
- Khoá học 0 đến A1 → Từ vựng → Hỏi đường
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Thực phẩm thông dụng
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Số và Đếm
- Khóa Học 0 đến A1 → Từ Vựng → Từ Vựng Khách Sạn
- Khóa học 0 đến A1 → Từ Vựng → Câu Thoại Nhà Hàng
- Colors
- Count from 1 to 10
