Language/Spanish/Vocabulary/Count-from-1-to-10/vi
< Language | Spanish | Vocabulary | Count-from-1-to-10
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🇪🇸 Từ vựng tiếng Tây Ban Nha ➡ Học cách đếm từ 1 đến 10
¡Hola! Người học tiếng Tây Ban Nha, 😎
Học đếm là điều cần thiết khi bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha và bất kỳ ngôn ngữ nào. Một khi bạn biết các con số, bạn sẽ có thể định lượng mọi thứ. Ví dụ, bạn sẽ có thể hỏi giá của một món đồ khi bạn mua sắm hoặc nói tuổi của bạn với ai đó.
✨Mẹo:
- Bắt đầu với những gì dễ dàng nhất! Học cách đếm đến mười bằng tiếng Tây Ban Nha, sau đó bạn sẽ chuyển sang các số phức tạp hơn.
- Trong ngày, mỗi khi bạn đếm một số mục nhất định và bạn nghĩ ra một con số bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, hãy cố gắng dịch con số đó sang tiếng Tây Ban Nha.
- Để cải thiện khả năng phát âm của bạn, hãy ghi âm giọng nói của bạn khi bạn phát âm các số bằng tiếng Tây Ban Nha và so sánh bản ghi âm với bản ghi âm bên dưới do người bản ngữ nói.
Đọc và phát âm các số từ 1 đến 10 bằng tiếng Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | Số bằng tiếng Tây Ban Nha | Dịch | Cách phát âm (âm thanh) |
|---|---|---|---|
| 1 | uno | một | |
| 2 | dos | hai | |
| 3 | tres | số ba | |
| 4 | cuatro | bốn | |
| 5 | cinco | năm | |
| 6 | seis | sáu | |
| 7 | siete | bảy | |
| số 8 | ocho | tám | |
| 9 | nueve | chín | |
| 10 | diez | mười |
Video[sửa | sửa mã nguồn]
Đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe lại các số do người bản ngữ nói trong video sau:
CUENTA HASTA 10 en Español | Đếm đến 10 bằng tiếng Tây Ban Nha | Canciones Infantiles[sửa | sửa mã nguồn]
Một cách khác để học các con số và làm điều đó bằng cách nghe video này dành cho trẻ em.
Học bằng hình ảnh và âm nhạc dễ dàng hơn nhiều. Bạn sẽ sử dụng cả trí nhớ thính giác và thị giác của mình. Xem video sau:
