Language/Abkhazian/Vocabulary/Numbers-and-Counting-in-Abkhazian/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]
Chào các bạn học viên! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề thú vị và rất quan trọng trong ngôn ngữ Abkhazian: Số Đếm và Đếm Số. Việc nắm vững số đếm không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn là cơ sở cho nhiều tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc mua sắm, đến việc hỏi về thời gian, hay thậm chí là đếm số người trong một nhóm, số đếm đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp.
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách đếm từ 0 đến 100 trong tiếng Abkhazian và thực hành sử dụng các số này trong các tình huống thường gặp. Hãy sẵn sàng để ghi nhớ và luyện tập nhé!
Số Đếm và Cách Phát Âm[sửa | sửa mã nguồn]
Để bắt đầu, chúng ta sẽ xem bảng số đếm từ 0 đến 10, cùng với cách phát âm và nghĩa tiếng Việt của chúng.
| Abkhazian | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 0 | ʒʊ | không |
| 1 | а | một |
| 2 | ащ | hai |
| 3 | аҧ | ba |
| 4 | аӷ | bốn |
| 5 | аҧс | năm |
| 6 | аҧга | sáu |
| 7 | аҧк | bảy |
| 8 | аҧц | tám |
| 9 | аҧч | chín |
| 10 | аџь | mười |
Bây giờ, hãy cùng nhau mở rộng hơn từ 11 đến 20.
| Abkhazian | Phát Âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 11 | аџьи | mười một |
| 12 | аџьи ащ | mười hai |
| 13 | аџьи аҧ | mười ba |
| 14 | а
bài học khác[sửa | sửa mã nguồn] |
