Language/Thai/Grammar/Object-Pronouns/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtCấu trúc ngữ pháp
Trong tiếng Thái, đại từ tân ngữ được sử dụng để chỉ đối tượng của câu. Đây là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Thái và nếu bạn muốn trở thành một người nói tiếng Thái thành thạo, bạn cần phải học cách sử dụng đại từ này một cách chính xác.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng đại từ tân ngữ trong tiếng Thái:
Cách sử dụng
Trong tiếng Thái, đại từ tân ngữ được đặt trước động từ. Ví dụ:
- ฉัน เห็น เขา (chăn hen khǎo) - Tôi nhìn thấy anh ấy.
- เรา ชอบ มัน (rao chôp man) - Chúng tôi thích nó.
Khi sử dụng đại từ tân ngữ với một danh từ, chúng ta có thể sử dụng từ "ให้" (hái) trước đại từ để thể hiện sự nhượng bộ hoặc trao đổi. Ví dụ:
- ฉัน ให้ เขา หนังสือ (chăn hái khǎo nǎng-sǔe) - Tôi cho anh ấy cuốn sách.
- เรา ให้ มัน น้ำ (rao hái man náam) - Chúng tôi đưa nó nước.
Bảng đại từ tân ngữ
Dưới đây là bảng đại từ tân ngữ trong tiếng Thái:
| Tiếng Thái | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ฉัน | chăn | Tôi |
| เขา | khǎo | Anh ấy / Cô ấy |
| เรา | rao | Chúng tôi |
| พวกเขา | phûak khǎo | Họ |
Bài tập
Hãy sử dụng đại từ tân ngữ trong các câu sau:
- ฉัน ชอบ ___. (Tôi thích nó.)
- เขา ชอบ ___. (Anh ấy/Cô ấy thích nó.)
- เรา เห็น ___. (Chúng tôi nhìn thấy nó.)
- พวกเขา ให้ ___ น้ำ. (Họ đưa nó nước.)
Lời kết
Hy vọng rằng sau bài học này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ tân ngữ trong tiếng Thái. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn và đừng ngần ngại hỏi thầy/cô giáo của bạn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Chúc bạn may mắn!
bài học khác
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ so sánh và siêulat
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ tần suất
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Động từ 'To Be'
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Câu phủ định
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Tính từ chỉ thời gian
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Động từ thường
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Trạng từ bổ nghĩa cho phương thức
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Dạng động từ bất quy tắc
- Khóa học từ 0 đến A1 → Ngữ pháp → Đại từ Chủ ngữ
- 0 to A1 Course
- Khóa học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Câu hỏi
- Khoá học 0 đến A1 → Ngữ pháp → Chủ ngữ và động từ
