Language/Russian/Vocabulary/Count-from-1-to-10/vi

Từ Polyglot Club WIKI
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
This lesson can still be improved. EDIT IT NOW! & become VIP
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)

🇷🇺 Từ vựng tiếng Nga ➡ Đếm đến 10 🔢

Xin chào các bạn học tiếng Nga 😎


Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học cách đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Nga.

Làm theo từng bước dưới đây. Nếu làm cẩn thận, đến cuối bài, rất có thể bạn sẽ đếm được từ 1 đến 10 bằng tiếng Nga.


Điều đó không phải là tuyệt vời phải không? bạn sẽ gây ấn tượng với bạn bè của bạn! 🤩


  • Trình độ : người mới bắt đầu
  • Thời lượng bài học : 30 phút
  • Độ khó : Trung bình

Tìm hiểu các con số[sửa | sửa mã nguồn]

Các số từ 1 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Nghe từng đoạn ghi âm, lặp lại to số bằng tiếng mẹ đẻ của bạn và bằng tiếng Nga.
  2. Làm điều này 10 lần, mỗi lần theo một thứ tự khác nhau. ➡ Mẹo : Nhấp vào mũi tên Arrow column sort.gif ở đầu cột để xáo trộn các hàng.
  • Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thị giác và thính giác của bạn

Các số từ 1 đến 5[sửa | sửa mã nguồn]

Con số tiếng Nga Chuyển ngữ Cách phát âm (IPA) Dịch Cách phát âm (tệp âm thanh)
1 один odin ɐ 'ʥin một
2 два dva dva hai
3 три tri dɾi số ba
4 четыре chetire ʨɪ 'diɾi bốn
5 пять piat bjæt năm

Các số từ 6 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]

Con số tiếng Nga Chuyển ngữ Cách phát âm (IPA) Dịch Cách phát âm (tệp âm thanh)
6 шесть shest ʂest sáu
7 семь sem ɕem bảy
8 восемь vosem 'voɕɪm tám
9 девять deviat 'ʥevɪt chín
10 десять desiat 'ʥeɕɪt mười

Học như một bài hát[sửa | sửa mã nguồn]

Một cách tuyệt vời để nhớ các số trong tiếng Nga là học tất cả chúng cùng nhau, từ 1 đến 10 và từ 10 đến 1, giống như học một bài hát. Đồng thời, nó sẽ giúp bạn đếm mọi thứ một cách nhanh chóng. Nó sẽ rất hữu ích cho bạn trong cuộc sống hàng ngày.

  • Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thính giác của bạn

Các số từ 1 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nghe đoạn ghi âm sau: 20 lần.

Các số từ 10 đến 1[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nghe đoạn ghi âm sau: 20 lần.

Video: Xem lại những gì bạn đã học[sửa | sửa mã nguồn]

Xem các video sau để xem lại những gì bạn vừa học được.

  • Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thị giác và thính giác của bạn

Đếm đến 10 bằng tiếng Anh và tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Đếm đến 10 bằng tiếng Nga: bài học cho trẻ em[sửa | sửa mã nguồn]

Hãy đếm từ 1 đến 10 và từ 10 đến 1. Học đếm. Toán học cho trẻ em. Phim giáo dục.

Считаем от 1 до 10 и обратно. Учимся считать. Математика для дошкольников.Развивающие мультики.

Kiểm tra kiến thức của bạn[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch từ tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Đây sẽ là bài kiểm tra dễ nhất:

  • Luyện trí nhớ của bạn: từ cách viết tiếng Nga, hãy đoán xem đó là số gì:
tiếng Nga Đoán số:
четыре ?
4
два ?
2
десять ?
10
три ?
3
восемь ?
8
один ?
1
семь ?
7
пять ?
5
девять ?
9
шесть ?
6

Nghe hiểu[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là một bài kiểm tra khó hơn một chút:

  • Luyện khả năng nghe hiểu của bạn: Nghe từng đoạn ghi âm. Đoán xem nó là số nào.
Cách phát âm (tệp âm thanh) Đoán số:
?
10
?
6
?
4
?
1
?
2
?
8
?
7
?
9
?
5
?
3

Dịch sang tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Cuối cùng, bài kiểm tra khó nhất:

  • Thực hành trí nhớ và kỹ năng viết của bạn: viết từng số bằng bàn phím tiếng Nga ở cuối trang:
Con số Nhập câu trả lời: Xem câu trả lời:
2

?
два
4

?
четыре
1

?
один
3

?
три
8

?
восемь
Con số Nhập câu trả lời: Xem câu trả lời:
10

?
десять
9

?
девять
5

?
пять
6

?
шесть
7

?
семь

Bàn phím ảo trực tuyến của Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Videos[sửa | sửa mã nguồn]

How to Count from 1 to 10 in Russian | Russian Language - YouTube[sửa | sửa mã nguồn]

How to count from 1 to 10 in Russian - YouTube[sửa | sửa mã nguồn]

How to Count in Russian - Numbers 1 to100 Made Easy - YouTube[sửa | sửa mã nguồn]

How to Count to Ten in Russian - YouTube[sửa | sửa mã nguồn]

Related Lessons[sửa | sửa mã nguồn]

Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson