Language/Russian/Vocabulary/Count-from-1-to-10/vi
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtXin chào các bạn học tiếng Nga 😎
Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học cách đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Nga.
Làm theo từng bước dưới đây. Nếu làm cẩn thận, đến cuối bài, rất có thể bạn sẽ đếm được từ 1 đến 10 bằng tiếng Nga.
Điều đó không phải là tuyệt vời phải không? bạn sẽ gây ấn tượng với bạn bè của bạn! 🤩
- Trình độ : người mới bắt đầu
- Thời lượng bài học : 30 phút
- Độ khó : Trung bình
Tìm hiểu các con số[sửa | sửa mã nguồn]
Các số từ 1 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
- Nghe từng đoạn ghi âm, lặp lại to số bằng tiếng mẹ đẻ của bạn và bằng tiếng Nga.
- Làm điều này 10 lần, mỗi lần theo một thứ tự khác nhau. ➡ Mẹo : Nhấp vào mũi tên
ở đầu cột để xáo trộn các hàng.
- Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thị giác và thính giác của bạn
Các số từ 1 đến 5[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | tiếng Nga | Chuyển ngữ | Cách phát âm (IPA) | Dịch | Cách phát âm (tệp âm thanh) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | один | odin | ɐ 'ʥin | một | |
| 2 | два | dva | dva | hai | |
| 3 | три | tri | dɾi | số ba | |
| 4 | четыре | chetire | ʨɪ 'diɾi | bốn | |
| 5 | пять | piat | bjæt | năm |
Các số từ 6 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | tiếng Nga | Chuyển ngữ | Cách phát âm (IPA) | Dịch | Cách phát âm (tệp âm thanh) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | шесть | shest | ʂest | sáu | |
| 7 | семь | sem | ɕem | bảy | |
| 8 | восемь | vosem | 'voɕɪm | tám | |
| 9 | девять | deviat | 'ʥevɪt | chín | |
| 10 | десять | desiat | 'ʥeɕɪt | mười |
Học như một bài hát[sửa | sửa mã nguồn]
Một cách tuyệt vời để nhớ các số trong tiếng Nga là học tất cả chúng cùng nhau, từ 1 đến 10 và từ 10 đến 1, giống như học một bài hát. Đồng thời, nó sẽ giúp bạn đếm mọi thứ một cách nhanh chóng. Nó sẽ rất hữu ích cho bạn trong cuộc sống hàng ngày.
- Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thính giác của bạn
Các số từ 1 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
- Nghe đoạn ghi âm sau: 20 lần.
Các số từ 10 đến 1[sửa | sửa mã nguồn]
- Nghe đoạn ghi âm sau: 20 lần.
Video: Xem lại những gì bạn đã học[sửa | sửa mã nguồn]
Xem các video sau để xem lại những gì bạn vừa học được.
- Bước này sẽ rèn luyện trí nhớ thị giác và thính giác của bạn
Đếm đến 10 bằng tiếng Anh và tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]
Đếm đến 10 bằng tiếng Nga: bài học cho trẻ em[sửa | sửa mã nguồn]
Hãy đếm từ 1 đến 10 và từ 10 đến 1. Học đếm. Toán học cho trẻ em. Phim giáo dục.
Считаем от 1 до 10 и обратно. Учимся считать. Математика для дошкольников.Развивающие мультики.
Kiểm tra kiến thức của bạn[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch từ tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]
Đây sẽ là bài kiểm tra dễ nhất:
- Luyện trí nhớ của bạn: từ cách viết tiếng Nga, hãy đoán xem đó là số gì:
| tiếng Nga | Đoán số: |
|---|---|
| четыре | ? 4
|
| два | ? 2
|
| десять | ? 10
|
| три | ? 3
|
| восемь | ? 8
|
| один | ? 1
|
| семь | ? 7
|
| пять | ? 5
|
| девять | ? 9
|
| шесть | ? 6
|
Nghe hiểu[sửa | sửa mã nguồn]
Đây là một bài kiểm tra khó hơn một chút:
- Luyện khả năng nghe hiểu của bạn: Nghe từng đoạn ghi âm. Đoán xem nó là số nào.
| Cách phát âm (tệp âm thanh) | Đoán số: |
|---|---|
| ? 10
| |
| ? 6
| |
| ? 4
| |
| ? 1
| |
| ? 2
| |
| ? 8
| |
| ? 7
| |
| ? 9
| |
| ? 5
| |
| ? 3
|
Dịch sang tiếng Nga[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, bài kiểm tra khó nhất:
- Thực hành trí nhớ và kỹ năng viết của bạn: viết từng số bằng bàn phím tiếng Nga ở cuối trang:
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 2 | ? два
| |
| 4 | ? четыре
| |
| 1 | ? один
| |
| 3 | ? три
| |
| 8 | ? восемь
|
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 10 | ? десять
| |
| 9 | ? девять
| |
| 5 | ? пять
| |
| 6 | ? шесть
| |
| 7 | ? семь
|
