Language/Kannada/Vocabulary/How-to-Say-Hello-and-Greetings/vi
< Language | Kannada | Vocabulary | How-to-Say-Hello-and-Greetings
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🤗 Lời chào Kannada cho cuộc sống hàng ngày[sửa | sửa mã nguồn]
ನಮಸ್ಕಾರ học tiếng Kannada!
Lời chào là một phần quan trọng của bất kỳ ngôn ngữ nào vì chúng cho phép bạn kết nối và giao tiếp với những người khác. Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến đất nước này hoặc đang cố gắng học tiếng Kannada, hãy tiếp tục đọc để khám phá một số lời chào quan trọng nhất.
Bắt đầu nào!
Ngôn ngữ Kannada[sửa | sửa mã nguồn]
- Kannada (ಕನ್ನಡ) là một ngôn ngữ Dravidian chủ yếu được người dân Karnataka ở khu vực tây nam của Ấn Độ nói.
- Nó cũng được nói bởi các nhóm ngôn ngữ thiểu số ở các bang Maharashtra, Andhra Pradesh, Tamil Nadu, Telangana, Kerala và Goa và cả Kannadigas ở nước ngoài.
- Nó có khoảng 43 triệu người bản ngữ vào năm 2011.
Cách nói "Xin chào" bằng tiếng Kannada[sửa | sửa mã nguồn]
Nghe đoạn ghi âm sau để học cách nói “Xin chào” bằng tiếng Kannada (cách phát âm của người bản xứ):
Hello / ನಮಸ್ಕಾರ / namaskaara (lời chào chung):
Lời chào chính bằng tiếng Kannada[sửa | sửa mã nguồn]
| Tiếng Kannada (đang viết) | Kannada (phát âm) | Dịch |
|---|---|---|
| ನಮಸ್ಕಾರ | namaskaara | lời chào chung |
| ನಮಸ್ತೆ | namaste | |
| ಏನು ಸಮಾಚಾರ | enu samaachaara | Lời chào không chính thức |
| ನೀವು ಹೇಗಿದ್ದೀರ | nivu hegiddira | bạn khỏe không? |
| ಹೇಗಿದ್ದೀರ | hegiddira | |
| ಹೇಗಿದ್ದೀಯ | hegiddiya | |
| ಅಥವಾ ಕ್ಷೇಮನಾ | athavaa kshemanaa | |
| ನಾ ಚಲೋ ಅದೀನಿ, ನೀವು ಹ್ಯಾಂಗದೀರ್'ರಿ | nā calō adīni, nīvu hyāngadīr'ri? | trả lời "bạn có khỏe không?" |
| ನಾನ್ ಚೆನ್ನಗಿದ್ದೇನೆ, ನೀವು ಹೇಗ್'ಇದ್ದೀರ | nān cennagiddēne, nīvu hēg'iddīra? | |
| ಚೆನ್ನಾಗಿದ್ದೇನೆ | nchenagiddene | |
| ತುಂಬಾ ದಿವಸಗಳಿಂದ ಕಾಣಿಸಲಿಲ್ಲ | tumba divasagalinda kānisalilla | Lâu rồi không gặp |
| ಶುಭೋದಯ | shubhodaya | lời chào buổi sáng |
| ಶುಭ ಮುಂಜಾನೆ | shuba mumjane | |
| ಶುಭ ಮಧ್ಯಾಹ್ನ | shuba mahdyana | lời chào buổi chiều |
| ಶುಭ ಸಾಯಂಕಾಲ | shuba saayankaala | lời chào buổi tối |
| ಶುಭ ರಾತ್ರಿ | shuba raatri | |
| ಸ್ವಾಗತ | svaagata | chào mừng |
Video: Học tiếng Kannada qua tiếng Anh - Học các từ chào hỏi - Học ngôn ngữ Kannada[sửa | sửa mã nguồn]

