Language/French/Vocabulary/Count-from-1-to-10/vi
< Language | French | Vocabulary | Count-from-1-to-10
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Translate to:
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng Việt
Հայերէն
Български език
官话
官話
Hrvatski jezik
Český jazyk
Nederlands
English
Suomen kieli
Français
Deutsch
עברית
हिन्दी
Magyar
Bahasa Indonesia
فارسی
Italiano
日本語
Қазақ тілі
한국어
Lietuvių kalba
Νέα Ελληνικά
Şimali Azərbaycanlılar
Język polski
Português
Limba Română
Русский язык
Српски
Español
العربية القياسية
Svenska
Wikang Tagalog
தமிழ்
ภาษาไทย
Türkçe
Українська мова
Urdu
Tiếng ViệtRate this lesson:
🇫🇷 Từ vựng tiếng Pháp ➡ Đếm đến 10 🔢
Xin chào những người học tiếng Pháp 😎
Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học cách đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Pháp.
Làm theo từng bước dưới đây. Nếu bạn làm cẩn thận, đến cuối bài, rất có thể bạn sẽ đếm được từ 1 đến 10 bằng tiếng Pháp.
Điều đó không phải là tuyệt vời phải không? bạn sẽ gây ấn tượng với bạn bè của bạn! 🤩
Học các số từ 1 đến 10 bằng tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]
- Nghe mỗi bản ghi âm, lặp lại to số bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn và bằng tiếng Pháp.
- Làm điều này 10 lần, mỗi lần theo một thứ tự khác nhau. ➡ Mẹo : Nhấp vào mũi tên
ở đầu cột để xáo trộn các hàng.
Các số từ 1 đến 5[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | người Pháp | Cách phát âm (IPA) | Cách phát âm (tệp âm thanh) | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | un | [ɛ̃] | một | |
| 2 | deux | [dö] | hai | |
| 3 | trois | [trwa] | số ba | |
| 4 | quatre | [katr] | bốn | |
| 5 | cinq | [sɛ̃k] | năm |
Không phát âm:
- Dấu "x" trong "deux"
- Chữ "s" trong "trois"
- Chữ "u" trong "quatre"
Các số từ 6 đến 10[sửa | sửa mã nguồn]
| Con số | người Pháp | Cách phát âm (IPA) | Cách phát âm (tệp âm thanh) | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 6 | six | [sis] | sáu | |
| 7 | sept | [set] | bảy | |
| 8 | huit | [wit] | tám | |
| 9 | neuf | [noef] | chín | |
| 10 | dix | [dis] | mười |
Không phát âm:
- Chữ "p" trong "sept"
- Chữ "h" trong "huit"
Video[sửa | sửa mã nguồn]
- Xem các video sau để xem lại những gì bạn vừa học được:
Đếm đến 10 bằng tiếng Anh và tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]
Đếm đến 10 bằng tiếng Pháp: bài học cho trẻ em[sửa | sửa mã nguồn]
Kiểm tra kiến thức của bạn[sửa | sửa mã nguồn]
Dịch từ tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]
Đây sẽ là bài kiểm tra dễ nhất:
- Luyện trí nhớ của bạn: từ cách viết tiếng Pháp, hãy đoán xem nó là số gì:
| người Pháp | Đoán số: |
|---|---|
| quatre | ? 4
|
| deux | ? 2
|
| dix | ? 10
|
| trois | ? 3
|
| huit | ? 8
|
| un | ? 1
|
| sept | ? 7
|
| cinq | ? 5
|
| neuf | ? 9
|
| six | ? 6
|
Nghe hiểu[sửa | sửa mã nguồn]
Đây là một bài kiểm tra khó hơn một chút:
- Luyện khả năng nghe hiểu của bạn: Nghe từng đoạn ghi âm. Đoán xem nó là số mấy.
| Cách phát âm (tệp âm thanh) | Đoán số: |
|---|---|
| ? 10
| |
| ? 6
| |
| ? 4
| |
| ? 1
| |
| ? 2
| |
| ? 8
| |
| ? 7
| |
| ? 9
| |
| ? 5
| |
| ? 3
|
Dịch sang tiếng Pháp[sửa | sửa mã nguồn]
Cuối cùng, bài kiểm tra khó nhất:
- Thực hành trí nhớ và kỹ năng viết của bạn: viết mỗi số bằng tiếng Pháp:
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 2 | ? deux
| |
| 4 | ? quatre
| |
| 1 | ? un
| |
| 3 | ? trois
| |
| 8 | ? huit
|
| Con số | Nhập câu trả lời: | Xem câu trả lời: |
|---|---|---|
| 10 | ? dix
| |
| 9 | ? neuf
| |
| 5 | ? cinq
| |
| 6 | ? six
| |
| 7 | ? sept
|
