Translations by sesshoumaru:
| 91 | Đưa lên những đoạn phim học ngôn ngữ | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 92 | Giới hạn của hệ thống | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 93 | thêm người hoà giải ngôn ngữ | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 94 | bộ phim {1}, bộ phim {2} | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 95 | ngôn ngữ {1} đang học {1} đang học ngôn ngữ {1} ngông ngữ đang học {1}... | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 96 | từ trang video số {1}đến trang số{2} | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 97 | vào trang chủ | Vietnamese (Latin)Votes: 0 | |
| 98 | bạn vừa nhận được một tin nhắn mới | Vietnamese (Latin)Votes: 0 |














































